Cơ đê là gì? ✅ Nghĩa và giải thích Cơ đê

Cơ đê là gì? Cơ đê là đường nhỏ chạy dọc trên mái đê, có tác dụng giảm độ dốc và tăng độ ổn định cho thân đê. Đây là thuật ngữ chuyên môn trong lĩnh vực thủy lợi và đê điều, thường gặp khi nói về cấu tạo của các tuyến đê sông, đê biển. Cùng tìm hiểu chi tiết về ý nghĩa, cấu tạo và vai trò của cơ đê nhé!

Cơ đê nghĩa là gì?

Cơ đê là phần đường hoặc bậc thang nằm trên mái dốc của đê, chạy dọc theo chiều dài thân đê. Thuật ngữ này thuộc lĩnh vực kỹ thuật thủy lợi và đê điều tại Việt Nam.

Về mặt kỹ thuật, cơ đê được thiết kế nhằm:

Giảm độ dốc mái đê: Khi mái đê quá dốc, việc đắp thêm cơ đê giúp chia nhỏ độ dốc, tăng tính ổn định cho công trình.

Tạo đường đi lại: Cơ đê là lối đi để người dân và cán bộ tuần tra, kiểm tra tình trạng đê trong mùa mưa lũ.

Hỗ trợ thoát nước: Phần cơ đê giúp nước mưa thoát từ từ, tránh xói mòn mái đê.

Nguồn gốc và xuất xứ của cơ đê

Thuật ngữ “cơ đê” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện trong ngành thủy lợi truyền thống của Việt Nam. Từ “cơ” ở đây mang nghĩa là nền, bệ đỡ — chỉ phần kết cấu phụ trợ cho thân đê chính.

Sử dụng từ “cơ đê” khi nói về cấu tạo đê điều, thiết kế công trình thủy lợi hoặc trong các văn bản kỹ thuật liên quan đến phòng chống lũ lụt.

Cơ đê sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “cơ đê” được dùng trong lĩnh vực xây dựng đê điều, báo cáo kỹ thuật thủy lợi, hoặc khi mô tả cấu trúc của tuyến đê sông, đê biển.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng cơ đê

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “cơ đê” trong thực tế:

Ví dụ 1: “Đoạn đê này cần đắp thêm cơ đê để giảm độ dốc mái.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, chỉ việc gia cố đê bằng cách thêm bậc thang trên mái dốc.

Ví dụ 2: “Cơ đê bị sạt lở sau trận mưa lớn đêm qua.”

Phân tích: Mô tả sự cố xảy ra với phần cơ đê, cần khắc phục để bảo vệ thân đê chính.

Ví dụ 3: “Cán bộ tuần tra đi dọc theo cơ đê để kiểm tra tình hình.”

Phân tích: Cơ đê được sử dụng như đường đi lại phục vụ công tác hộ đê.

Ví dụ 4: “Thiết kế cơ đê rộng 2 mét, cao 1,5 mét so với mặt ruộng.”

Phân tích: Ngữ cảnh văn bản kỹ thuật, nêu thông số cụ thể của cơ đê trong bản vẽ thiết kế.

Ví dụ 5: “Chân đê là vị trí giao nhau giữa mái đê hoặc mái cơ đê với mặt đất tự nhiên.”

Phân tích: Trích từ văn bản pháp luật, giải thích mối quan hệ giữa các bộ phận của đê.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với cơ đê

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến “cơ đê”:

Từ Đồng Nghĩa / Liên Quan Từ Trái Nghĩa / Đối Lập
Bậc đê Đỉnh đê
Mái đê Chân đê
Thềm đê Thân đê
Đường hộ đê Lòng sông
Kè đê Bãi bồi

Dịch cơ đê sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Cơ đê 堤坝平台 (Dī bà píngtái) Berm / Levee berm 堤防の段 (Teibō no dan) 제방 단 (Jebang dan)

Kết luận

Cơ đê là gì? Tóm lại, cơ đê là đường nhỏ chạy dọc trên mái đê, giúp giảm độ dốc và tăng độ ổn định cho công trình đê điều. Hiểu đúng thuật ngữ này giúp bạn nắm vững kiến thức về thủy lợi Việt Nam.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.