Clin-ke là gì? 🏗️ Ý nghĩa và cách hiểu Clin-ke
Clin-ke là gì? Clin-ke (clinker) là sản phẩm trung gian trong quá trình sản xuất xi măng, có dạng cục hoặc viên màu xám đen, được tạo ra khi nung hỗn hợp đá vôi và đite sét ở nhiệt độ cao khoảng 1.450°C. Đây là nguyên liệu quan trọng quyết định chất lượng xi măng thành phẩm. Cùng tìm hiểu chi tiết về clin-ke và vai trò của nó trong ngành xây dựng ngay bên dưới!
Clin-ke nghĩa là gì?
Clin-ke (tiếng Anh: clinker) là bán thành phẩm của xi măng, được tạo ra từ quá trình nung hỗn hợp nguyên liệu gồm đá vôi, đất sét và một số phụ gia ở nhiệt độ 1.400 – 1.450°C trong lò quay công nghiệp. Đây là danh từ chuyên ngành trong lĩnh vực vật liệu xây dựng.
Trong tiếng Việt, từ “clin-ke” được sử dụng với các nghĩa sau:
Trong ngành xi măng: Clin-ke là sản phẩm dạng cục, kích thước 3 – 25mm, có màu xám đen hoặc xanh đen. Sau khi nghiền mịn và trộn với thạch cao, clin-ke trở thành xi măng Portland.
Trong xây dựng: Chất lượng clin-ke ảnh hưởng trực tiếp đến độ bền, khả năng chịu lực của xi măng và bê tông.
Trong thương mại: Clin-ke là mặt hàng xuất khẩu quan trọng của nhiều quốc gia, trong đó có Việt Nam.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Clin-ke”
Từ “clin-ke” có nguồn gốc từ tiếng Anh “clinker”, bắt nguồn từ tiếng Hà Lan “klinker” – chỉ âm thanh leng keng khi các viên gạch nung va chạm nhau. Thuật ngữ này được du nhập vào Việt Nam cùng với công nghệ sản xuất xi măng từ thời Pháp thuộc.
Sử dụng “clin-ke” khi nói về nguyên liệu sản xuất xi măng, quy trình công nghiệp hoặc trong các văn bản kỹ thuật xây dựng.
Cách sử dụng “Clin-ke” đúng chính tả
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “clin-ke” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Clin-ke” trong văn nói và viết
Trong văn nói: Từ “clin-ke” thường xuất hiện trong giao tiếp chuyên ngành xây dựng, sản xuất vật liệu. Có thể phát âm là “clin-kơ” hoặc “clanh-ke”.
Trong văn viết: “Clin-ke” xuất hiện trong báo cáo kỹ thuật, hợp đồng thương mại, tài liệu ngành xi măng. Có thể viết: clin-ke, clinker hoặc clanh-ke.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Clin-ke”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “clin-ke” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Nhà máy xi măng Hoàng Thạch có công suất 2 triệu tấn clin-ke mỗi năm.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa chuyên ngành, chỉ sản lượng sản xuất công nghiệp.
Ví dụ 2: “Việt Nam là một trong những nước xuất khẩu clin-ke lớn nhất Đông Nam Á.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh thương mại, kinh tế xuất nhập khẩu.
Ví dụ 3: “Clin-ke được nghiền mịn cùng thạch cao để tạo ra xi măng Portland.”
Phân tích: Mô tả quy trình sản xuất xi măng trong văn bản kỹ thuật.
Ví dụ 4: “Chất lượng clin-ke phụ thuộc vào nhiệt độ nung và tỷ lệ nguyên liệu.”
Phân tích: Giải thích yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm.
Ví dụ 5: “Giá clin-ke trên thị trường dao động từ 800.000 – 1.200.000 đồng/tấn.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh báo giá, giao dịch thương mại.
“Clin-ke”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến “clin-ke”:
| Từ Đồng Nghĩa / Liên Quan | Từ Trái Nghĩa / Đối Lập |
|---|---|
| Clinker | Nguyên liệu thô |
| Clanh-ke | Đá vôi (chưa nung) |
| Bán thành phẩm xi măng | Xi măng thành phẩm |
| �ite liệu nung | Phế phẩm |
| Site phẩm lò quay | Xite |
| Xi măng chưa nghiền | Bite tông |
Kết luận
Clin-ke là gì? Tóm lại, clin-ke là bán thành phẩm quan trọng trong sản xuất xi măng, đóng vai trò then chốt trong ngành xây dựng và kinh tế Việt Nam. Hiểu đúng từ “clin-ke” giúp bạn nắm vững kiến thức chuyên ngành vật liệu xây dựng.
Có thể bạn quan tâm
- Bảng Chữ Cái là gì? 🔤 Nghĩa, giải thích ngôn ngữ
- Chuẩn chi là gì? 📏 Ý nghĩa, cách dùng Chuẩn chi
- Chướng tai gai mắt là gì? 😤 Nghĩa CTGM
- Bấn Bíu là gì? 😰 Nghĩa, giải thích trong cảm xúc
- Bộ luật là gì? ⚖️ Nghĩa, giải thích Bộ luật
Nguồn: https://www.vjol.info
Danh mục: Từ điển Việt - Việt
