Chung qui lại là gì? 📊 Ý nghĩa Chung qui lại

Chung quy lại là gì? Chung quy lại là phó từ mang nghĩa rốt cục, nói tóm lại, quy về thực chất của sự việc sau khi xem xét mọi khía cạnh. Đây là cụm từ thường dùng trong giao tiếp hàng ngày để đưa ra kết luận hoặc nhận định cuối cùng. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng “chung quy lại” ngay sau đây!

Chung quy lại nghĩa là gì?

Chung quy lại là cụm từ mang nghĩa rốt cục lại, sau hết, nói tóm lại hoặc quy cho đến cùng về bản chất của sự việc. Đây là phó từ thường xuất hiện trong văn nói và văn viết tiếng Việt.

Để hiểu rõ hơn, ta cần phân tích từng thành phần:

Chung: Bắt nguồn từ chữ Hán “終” (zhōng), có nghĩa là hết, cuối, cuối cùng, kết cục. Ví dụ: “niên chung” (năm hết), “thọ chung” (chết lành).

Quy: Từ chữ Hán “歸” (guī), nghĩa là về, quay về, quy về một điểm.

Như vậy, “chung quy lại” mang ý nghĩa là quy về kết cục cuối cùng, đưa ra nhận định tổng hợp sau khi xem xét tất cả các yếu tố. Cụm từ này thường được dùng để nhấn mạnh bản chất cốt lõi của vấn đề.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Chung quy lại”

“Chung quy lại” có nguồn gốc từ tiếng Hán Việt, kết hợp giữa “chung” (終 – kết thúc) và “quy” (歸 – quay về). Cụm từ này được người Việt sử dụng phổ biến trong giao tiếp từ lâu đời.

Sử dụng “chung quy lại” khi muốn đưa ra kết luận, tóm tắt vấn đề hoặc chỉ ra nguyên nhân cốt lõi của một sự việc.

Chung quy lại sử dụng trong trường hợp nào?

Cụm từ “chung quy lại” được dùng khi muốn tổng kết, đưa ra nhận định cuối cùng, hoặc chỉ ra bản chất thực sự của vấn đề sau khi phân tích nhiều khía cạnh.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Chung quy lại”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng cụm từ “chung quy lại” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Thi mấy lần mà vẫn không đỗ, chung quy lại là tại dốt.”

Phân tích: Dùng để chỉ ra nguyên nhân cốt lõi của việc thi trượt nhiều lần.

Ví dụ 2: “Chung quy lại, chỉ tại hai bên không hiểu nhau nên mới xảy ra hiểu lầm.”

Phân tích: Tóm tắt nguyên nhân chính của mâu thuẫn sau khi phân tích tình huống.

Ví dụ 3: “Dự án thất bại, chung quy lại là do thiếu sự chuẩn bị kỹ lưỡng.”

Phân tích: Đưa ra kết luận về nguyên nhân thất bại trong công việc.

Ví dụ 4: “Anh ấy nói nhiều lý do, nhưng chung quy lại vẫn là không muốn giúp đỡ.”

Phân tích: Chỉ ra bản chất thực sự đằng sau những lời biện minh.

Ví dụ 5: “Chung quy lại, sức khỏe vẫn là quan trọng nhất.”

Phân tích: Tổng kết, nhấn mạnh điều cốt lõi sau khi xem xét nhiều yếu tố.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Chung quy lại”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chung quy lại”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Rốt cuộc Chi tiết
Tóm lại Phân tích
Cuối cùng Cụ thể
Xét cho cùng Mở rộng
Nói cho cùng Triển khai
Suy cho cùng Phức tạp hóa

Dịch “Chung quy lại” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Chung quy lại 终归 (Zhōngguī) Ultimately / After all 結局 (Kekkyoku) 결국 (Gyeolguk)

Kết luận

Chung quy lại là gì? Tóm lại, đây là cụm từ dùng để đưa ra kết luận, tóm tắt bản chất của vấn đề sau khi xem xét mọi khía cạnh. Hiểu đúng cách sử dụng “chung quy lại” giúp bạn diễn đạt tiếng Việt mạch lạc và súc tích hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.