Phân vua là gì? 💩 Nghĩa, giải thích Phân vua

Phân vi lượng là gì? Phân vi lượng là loại phân bón chứa các nguyên tố vi lượng như sắt, kẽm, đồng, bo, mangan mà cây trồng cần với hàm lượng rất nhỏ nhưng không thể thiếu. Đây là dưỡng chất quan trọng giúp cây phát triển khỏe mạnh và tăng năng suất. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và phân biệt các loại phân vi lượng phổ biến ngay bên dưới!

Phân vi lượng là gì?

Phân vi lượng là loại phân bón cung cấp các nguyên tố vi lượng thiết yếu cho cây trồng với liều lượng rất nhỏ, thường tính bằng miligam hoặc gam trên mỗi hecta. Đây là danh từ chuyên ngành nông nghiệp chỉ nhóm phân bón bổ sung dinh dưỡng vi mô.

Trong tiếng Việt, từ “phân vi lượng” có các cách hiểu:

Nghĩa gốc: Chỉ loại phân bón chứa các nguyên tố vi lượng như sắt (Fe), kẽm (Zn), đồng (Cu), bo (B), mangan (Mn), molypden (Mo).

Trong nông nghiệp: Phân vi lượng được dùng để bổ sung dưỡng chất mà đất thiếu hụt, giúp cây hấp thu dinh dưỡng tốt hơn.

Phân biệt với phân đa lượng: Phân đa lượng cung cấp đạm, lân, kali với lượng lớn. Còn phân vi lượng chỉ cần lượng rất nhỏ nhưng thiếu sẽ khiến cây còi cọc, vàng lá, giảm năng suất.

Phân vi lượng có nguồn gốc từ đâu?

Thuật ngữ “phân vi lượng” bắt nguồn từ khoa học nông nghiệp hiện đại, khi các nhà khoa học phát hiện cây trồng cần nhiều nguyên tố với hàm lượng cực nhỏ để phát triển toàn diện.

Sử dụng “phân vi lượng” khi nói về việc bón phân bổ sung nguyên tố vi lượng cho cây trồng hoặc cải tạo đất thiếu dinh dưỡng.

Cách sử dụng “Phân vi lượng”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “phân vi lượng” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Phân vi lượng” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ loại phân bón chứa nguyên tố vi lượng. Ví dụ: phân vi lượng dạng bột, phân vi lượng chelate, phân vi lượng phun lá.

Trong văn viết chuyên ngành: Dùng khi viết bài về kỹ thuật canh tác, hướng dẫn bón phân.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Phân vi lượng”

Từ “phân vi lượng” được dùng phổ biến trong lĩnh vực nông nghiệp và làm vườn:

Ví dụ 1: “Cây lúa thiếu kẽm cần bổ sung phân vi lượng kịp thời.”

Phân tích: Dùng như danh từ, chỉ loại phân bón chứa kẽm.

Ví dụ 2: “Phun phân vi lượng qua lá giúp cây hấp thu nhanh hơn.”

Phân tích: Chỉ phương pháp bón phân qua lá.

Ví dụ 3: “Đất phèn thường thiếu phân vi lượng như sắt và mangan.”

Phân tích: Nói về tình trạng thiếu hụt dinh dưỡng của đất.

Ví dụ 4: “Nông dân cần kết hợp phân đa lượng và phân vi lượng để cây phát triển cân đối.”

Phân tích: So sánh hai loại phân bón trong canh tác.

Ví dụ 5: “Thiếu bo trong phân vi lượng khiến hoa bị rụng sớm.”

Phân tích: Chỉ hậu quả khi thiếu nguyên tố vi lượng cụ thể.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Phân vi lượng”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “phân vi lượng” trong thực tế:

Trường hợp 1: Nhầm lẫn phân vi lượng với phân trung lượng (canxi, magie, lưu huỳnh).

Cách dùng đúng: Phân vi lượng chỉ chứa các nguyên tố cần với lượng cực nhỏ như sắt, kẽm, bo.

Trường hợp 2: Bón quá liều phân vi lượng gây ngộ độc cho cây.

Cách dùng đúng: Tuân thủ liều lượng khuyến cáo, thường chỉ vài gram đến vài chục gram mỗi sào.

“Phân vi lượng”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “phân vi lượng”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Phân bón vi lượng Phân đa lượng
Phân nguyên tố vi lượng Phân NPK
Phân vi lượng chelate Phân đạm
Phân bổ sung vi lượng Phân lân
Phân trace element Phân kali
Phân vi chất Phân hữu cơ

Kết luận

Phân vi lượng là gì? Tóm lại, phân vi lượng là loại phân bón cung cấp nguyên tố vi lượng thiết yếu cho cây trồng với liều lượng nhỏ. Hiểu đúng về “phân vi lượng” giúp bạn canh tác hiệu quả và tăng năng suất cây trồng.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.