Chung lưng đấu cật là gì? 🤝 Nghĩa CLĐC
Chung lưng đấu cật là gì? Chung lưng đấu cật là thành ngữ chỉ sự đoàn kết, cùng góp sức và dựa vào nhau để vượt qua khó khăn, giải quyết công việc chung. Đây là câu nói quen thuộc trong văn hóa Việt Nam, thể hiện tinh thần tương trợ và gắn bó. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng thành ngữ “chung lưng đấu cật” ngay sau đây!
Chung lưng đấu cật nghĩa là gì?
Chung lưng đấu cật là thành ngữ mang nghĩa cùng góp sức, đồng hành và dựa vào nhau để vượt qua gian khó trong cuộc sống. Đây là câu nói dân gian thể hiện tinh thần đoàn kết của người Việt.
Để hiểu rõ hơn, ta cần cắt nghĩa từng từ:
Cật: Theo Đại Nam Quốc Âm Tự Vị của Huỳnh Tịnh Của, “cật” là từ Nôm có nghĩa đầu tiên là “lưng”, sau đó mới đến nghĩa “quả thận”. Dân gian có câu “no thân ấm cật” hay “đói không ai biết, rách ngoài cật nhiều kẻ hay”.
Đấu: Theo Việt Nam tự điển, “đấu” có nghĩa là nối, ghép, chắp lại với nhau.
Như vậy, “chung lưng đấu cật” theo nghĩa đen là chắp ghép hai tấm lưng lại để che chắn, bảo vệ nhau. Nghĩa bóng chỉ sự hợp tác, đồng lòng của tập thể để cùng vượt qua thử thách và đạt được mục tiêu chung.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Chung lưng đấu cật”
“Chung lưng đấu cật” có nguồn gốc từ văn học dân gian Việt Nam, được lưu truyền qua nhiều thế hệ. Thành ngữ này đặc biệt phổ biến ở miền Bắc, phản ánh tinh thần đoàn kết của ông cha ta trong lịch sử dựng nước và giữ nước.
Sử dụng “chung lưng đấu cật” khi muốn nhấn mạnh sự hợp tác, gắn bó giữa các thành viên trong một tập thể để cùng vượt qua khó khăn.
Chung lưng đấu cật sử dụng trong trường hợp nào?
Thành ngữ “chung lưng đấu cật” được dùng khi nói về sự đoàn kết trong công việc, học tập, kháng chiến, hoặc khi muốn khuyến khích tinh thần hợp tác giữa mọi người.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Chung lưng đấu cật”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng thành ngữ “chung lưng đấu cật” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Trong kháng chiến chống Pháp, quân và dân ta đã chung lưng đấu cật để giành độc lập.”
Phân tích: Nhấn mạnh tinh thần đoàn kết dân tộc trong hoàn cảnh chiến tranh, cùng nhau chống giặc ngoại xâm.
Ví dụ 2: “Cả nhóm chung lưng đấu cật để hoàn thành dự án đúng hạn.”
Phân tích: Dùng trong môi trường công việc, thể hiện sự hợp tác và nỗ lực chung của tập thể.
Ví dụ 3: “Vợ chồng cần chung lưng đấu cật mới vượt qua được giai đoạn khó khăn này.”
Phân tích: Áp dụng trong đời sống gia đình, khuyên vợ chồng đồng lòng, hỗ trợ lẫn nhau.
Ví dụ 4: “Khi đại dịch Covid ập đến, toàn dân ta cùng chung lưng đấu cật để chiến thắng dịch bệnh.”
Phân tích: Thể hiện tinh thần đoàn kết toàn xã hội trong tình huống khẩn cấp.
Ví dụ 5: “Anh em trong nhà phải biết chung lưng đấu cật, đừng để người ngoài cười chê.”
Phân tích: Lời khuyên về tình cảm gia đình, nhấn mạnh sự gắn bó giữa anh chị em ruột.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Chung lưng đấu cật”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chung lưng đấu cật”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Kề vai sát cánh | Chia rẽ |
| Đồng cam cộng khổ | Bỏ rơi |
| Chia ngọt sẻ bùi | Phản bội |
| Đồng tâm hiệp lực | Mạnh ai nấy lo |
| Chung sức chung lòng | Chia đàn xẻ nghé |
| Đoàn kết một lòng | Tranh giành |
Dịch “Chung lưng đấu cật” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Chung lưng đấu cật | 同心协力 (Tóngxīn xiélì) | Stand together / Unite as one | 一致団結 (Icchi danketsu) | 힘을 합치다 (Himeul hapchida) |
Kết luận
Chung lưng đấu cật là gì? Tóm lại, đây là thành ngữ thể hiện tinh thần đoàn kết, hợp tác và tương trợ lẫn nhau để vượt qua khó khăn. Hiểu đúng thành ngữ này giúp bạn sử dụng ngôn ngữ tiếng Việt phong phú và chính xác hơn.
