Choòng là gì? 💥 Ý nghĩa, cách dùng từ Choòng
Choòng là gì? Choòng là thanh thép dài có dạng hình trụ hoặc nhiều cạnh, dùng để truyền chuyển động từ máy khoan đến mũi khoan hoặc dùng như xà beng để đục phá đá. Đây là dụng cụ phổ biến trong ngành khai thác mỏ và xây dựng. Cùng tìm hiểu chi tiết về cấu tạo, công dụng và cách sử dụng choòng ngay sau đây!
Choòng nghĩa là gì?
Choòng là danh từ trong tiếng Việt. Định nghĩa choòng: thanh thép dài có dạng hình trụ, thường có nhiều cạnh, dùng để truyền chuyển động từ máy khoan đến mũi khoan hoặc dùng như xà beng để đục, phá đá.
Trong thực tế, “choòng” được sử dụng theo các nghĩa sau:
Nghĩa chính (kỹ thuật): Chỉ bộ phận quan trọng của thiết bị khoan, có nhiệm vụ truyền lực và chuyển động quay từ máy khoan xuống mũi khoan để phá đất đá. Choòng khoan được phân thành nhiều loại: khoan toàn đáy, khoan lấy lõi và khoan mục đích đặc biệt.
Nghĩa mở rộng: Dùng chỉ thanh sắt, thép nhọn tương tự xà beng, dùng để đục lỗ, phá đá trong xây dựng hoặc khai thác mỏ.
Nguồn gốc và xuất xứ của choòng
Từ “choòng” có nguồn gốc thuần Việt, xuất phát từ ngành khai thác mỏ và xây dựng truyền thống, dùng để gọi tên dụng cụ đục phá đá bằng thép.
Sử dụng choòng khi nói về dụng cụ khoan, đục đá trong lĩnh vực kỹ thuật, xây dựng hoặc khai thác khoáng sản.
Choòng sử dụng trong trường hợp nào?
Choòng được dùng trong ngành khai thác mỏ, xây dựng, khoan giếng, đục phá bê tông hoặc đá cứng. Ngoài ra còn dùng trong giao tiếp kỹ thuật chuyên ngành.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng choòng
Dưới đây là những tình huống thực tế giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “choòng”:
Ví dụ 1: “Thợ mỏ dùng choòng khoan để đục phá lớp đá cứng.”
Phân tích: Mô tả việc sử dụng choòng khoan trong khai thác mỏ, phá đá để lấy khoáng sản.
Ví dụ 2: “Choòng khoan lỗ này đã mòn, cần thay mới.”
Phân tích: Chỉ bộ phận choòng của máy khoan bị hao mòn sau thời gian sử dụng.
Ví dụ 3: “Anh ấy cầm choòng sắt đục lỗ trên tường bê tông.”
Phân tích: Choòng được dùng như xà beng để đục phá trong xây dựng.
Ví dụ 4: “Đầu choòng phải được làm bằng hợp kim cứng mới chịu được lực.”
Phân tích: Nói về chất liệu và yêu cầu kỹ thuật của choòng khoan chuyên dụng.
Ví dụ 5: “Công trình khoan giếng cần nhiều choòng dự phòng.”
Phân tích: Trong khoan giếng, choòng là vật tư tiêu hao cần chuẩn bị đủ số lượng.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với choòng
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ có nghĩa tương đồng và đối lập với “choòng”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Xà beng | Búa |
| Mũi khoan | Kìm |
| Thanh đục | Cưa |
| Đục sắt | Dao |
| Cây sắt nhọn | Cuốc |
| Thanh thép | Xẻng |
Dịch choòng sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Choòng | 钻杆 (Zuàn gǎn) | Drill rod / Chisel bar | ドリルロッド (Doriru roddo) | 드릴 로드 (Deuril rodeu) |
Kết luận
Choòng là gì? Đó là thanh thép hình trụ dùng để truyền chuyển động khoan hoặc đục phá đá trong khai thác mỏ và xây dựng. Hiểu rõ khái niệm choòng giúp bạn nắm vững thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành.
