Sb là gì? 📱 Khái niệm, ý nghĩa
Say sưa là gì? Say sưa là trạng thái đắm chìm, mê mải vào một hoạt động nào đó đến mức quên đi mọi thứ xung quanh. Từ này cũng dùng để chỉ trạng thái ngây ngất vì rượu. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các ví dụ cụ thể về từ “say sưa” trong tiếng Việt nhé!
Say sưa nghĩa là gì?
Say sưa là động từ chỉ trạng thái ham thích quá mức, bị cuốn hút hoàn toàn vào một việc gì đó đến mức quên cả thời gian và không gian. Đây là từ thuần Việt được sử dụng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
Trong tiếng Việt, “say sưa” mang hai nghĩa chính:
Nghĩa thứ nhất: Chỉ trạng thái say rượu, ngây ngất vì chất kích thích. Ví dụ: “Anh ấy say sưa suốt đêm qua.”
Nghĩa thứ hai: Chỉ sự đam mê, tập trung cao độ vào một hoạt động. Đây là nghĩa được dùng phổ biến hơn trong văn viết và giao tiếp. Ví dụ: “Cô bé say sưa đọc sách.”
Nguồn gốc và xuất xứ của “Say sưa”
Từ “say sưa” có nguồn gốc thuần Việt, trong đó “say” mang nghĩa mê đắm, ham thích và “sưa” là phụ từ bổ sung, nhấn mạnh mức độ. Khi kết hợp lại, từ này diễn tả trạng thái ham mê quá mức.
Sử dụng “say sưa” khi muốn miêu tả ai đó đang tập trung cao độ, đắm chìm vào công việc hoặc sở thích của họ.
Say sưa sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “say sưa” được dùng khi miêu tả sự đam mê trong công việc, học tập, giải trí hoặc khi nói về trạng thái ngây ngất vì rượu bia.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Say sưa”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “say sưa” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Cô ấy say sưa đọc sách suốt đêm.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ sự đam mê, tập trung cao độ vào việc đọc sách.
Ví dụ 2: “Họ say sưa trong cuộc vui cho đến sáng.”
Phân tích: Có thể hiểu theo cả hai nghĩa: vui chơi quên thời gian hoặc say vì rượu.
Ví dụ 3: “Nghệ sĩ say sưa biểu diễn trên sân khấu.”
Phân tích: Chỉ sự đắm chìm, cống hiến hết mình trong nghệ thuật.
Ví dụ 4: “Sang đâu đến kẻ say sưa rượu chè.” (Ca dao)
Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ người nghiện rượu, say xỉn thường xuyên.
Ví dụ 5: “Các em học sinh say sưa lắng nghe thầy giảng bài.”
Phân tích: Chỉ sự tập trung, chú ý cao độ trong học tập.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Say sưa”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “say sưa”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Đam mê | Tỉnh táo |
| Mê mẩn | Chán nản |
| Hăng say | Thờ ơ |
| Miệt mài | Lãnh đạm |
| Đắm chìm | Hờ hững |
| Cuốn hút | Uể oải |
Dịch “Say sưa” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Say sưa | 沉醉 (Chénzuì) | Immersed / Intoxicated | 夢中 (Muchū) | 열중하다 (Yeoljunghada) |
Kết luận
Say sưa là gì? Tóm lại, say sưa là trạng thái đắm chìm, mê mải vào một hoạt động hoặc ngây ngất vì rượu. Hiểu đúng nghĩa từ “say sưa” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và phong phú hơn.
