Chong là gì? 🚶 Nghĩa, giải thích từ Chong

Chong là gì? Chong là động từ trong tiếng Việt, nghĩa là thắp đèn và để cháy sáng suốt đêm, hoặc mở mắt lâu không nhắm. Từ này thường xuất hiện trong thơ ca, văn học cổ điển Việt Nam với ý nghĩa thức khuya, canh chừng. Hãy cùng VJOL tìm hiểu chi tiết về nguồn gốc, cách sử dụng và các ví dụ cụ thể của từ “chong” ngay sau đây!

Chong nghĩa là gì?

Chong là động từ thuần Việt, mang nghĩa để đèn cháy sáng trong thời gian dài, thường là suốt đêm. Ngoài ra, từ này còn có nghĩa mở mắt lâu không nhắm hoặc để ở vị trí sẵn sàng, hướng thẳng về mục tiêu (phương ngữ).

Trong văn học cổ điển, “chong” xuất hiện nhiều trong Truyện Kiều của Nguyễn Du với câu thơ nổi tiếng: “Người vào chung gối loan phòng, Nàng ra tựa bóng đèn chong canh dài.” Câu thơ diễn tả hình ảnh người phụ nữ thức suốt đêm bên ngọn đèn, thể hiện sự chờ đợi, cô đơn hoặc lo lắng.

Trong đời sống hiện đại, từ “chong” vẫn được sử dụng phổ biến trong các cụm từ như “chong mắt”, “chong đèn”, mang sắc thái văn chương, trữ tình.

Nguồn gốc và xuất xứ của Chong

“Chong” là từ thuần Việt, có nguồn gốc từ ngôn ngữ dân gian Việt Nam, xuất hiện từ lâu đời trong văn học và đời sống.

Sử dụng “chong” khi muốn diễn tả hành động thắp đèn suốt đêm, thức khuya canh chừng, hoặc tập trung cao độ vào một việc gì đó.

Chong sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “chong” thường dùng khi miêu tả việc thắp sáng đèn qua đêm, mở mắt không ngủ, hoặc hướng vật gì đó về phía mục tiêu một cách sẵn sàng.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng Chong

Dưới đây là một số ví dụ minh họa cách sử dụng từ “chong” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Mẹ chong đèn suốt đêm chờ con về.”

Phân tích: Diễn tả hành động người mẹ thắp đèn sáng cả đêm để chờ đợi con cái trở về nhà.

Ví dụ 2: “Anh ấy chong mắt nhìn màn hình máy tính đến khuya.”

Phân tích: Miêu tả trạng thái mở mắt tập trung cao độ, không chớp mắt trong thời gian dài.

Ví dụ 3: “Nàng ra tựa bóng đèn chong canh dài.” (Truyện Kiều)

Phân tích: Câu thơ diễn tả hình ảnh Thúy Kiều thức suốt đêm bên ngọn đèn, thể hiện nỗi cô đơn và chờ đợi.

Ví dụ 4: “Mắt cứ chong chong không sao ngủ được.”

Phân tích: Diễn tả trạng thái mất ngủ, mắt mở trừng trừng suốt đêm.

Ví dụ 5: “Lính gác chong súng theo hướng máy bay địch.”

Phân tích: Nghĩa phương ngữ, chỉ hành động đặt vũ khí ở tư thế sẵn sàng, hướng về mục tiêu.

Từ trái nghĩa và đồng nghĩa với Chong

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chong”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Thắp Tắt
Đốt (đèn) Dập
Thức Ngủ
Canh Nghỉ
Mở (mắt) Nhắm
Trông Lơ đãng
Giữ Buông
Hướng Quay đi

Dịch Chong sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Chong 点灯 (diǎn dēng) Keep the light on 灯をつけ続ける (hi wo tsuketsuzukeru) 불을 켜두다 (bureul kyeoduda)

Kết luận

Chong là gì? Tóm lại, “chong” là động từ thuần Việt mang nghĩa thắp đèn suốt đêm hoặc mở mắt không ngủ, thường xuất hiện trong văn học cổ điển và đời sống hàng ngày với sắc thái trữ tình, sâu lắng.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.