Choàng là gì? 🧣 Ý nghĩa, cách dùng từ Choàng

Choàng là gì? Choàng là động từ trong tiếng Việt, nghĩa là dang rộng cánh tay để ôm vào, khoác vòng qua hoặc cử động nhanh, đột ngột do phản ứng bị động. Từ này xuất hiện phổ biến trong giao tiếp hàng ngày với nhiều sắc thái ý nghĩa khác nhau. Hãy cùng VJOL khám phá chi tiết nguồn gốc, cách sử dụng và các ví dụ cụ thể của từ “choàng” ngay sau đây!

Choàng nghĩa là gì?

Choàng là động từ thuần Việt, mang ba nghĩa chính:

Nghĩa thứ nhất: Dang rộng cánh tay ra để ôm vào. Ví dụ: “Bé choàng lấy cổ mẹ”, “Ôm choàng lấy nhau”. Đây là hành động thể hiện sự yêu thương, gắn bó giữa người với người.

Nghĩa thứ hai: Khoác vòng qua, khoác vòng quanh. Ví dụ: “Choàng khăn lên đầu”, “Choàng vội chiếc áo lên mình”. Nghĩa này thường dùng khi nói về việc mặc quần áo, phụ kiện một cách nhanh chóng.

Nghĩa thứ ba: Cử động nhanh, đột ngột và có phần hoảng hốt do phản ứng bị động. Ví dụ: “Mở choàng mắt”, “Choàng tỉnh dậy”, “Giật mình choàng dậy”. Nghĩa này diễn tả trạng thái bất ngờ, phản xạ tự nhiên của con người.

Nguồn gốc và xuất xứ của Choàng

“Choàng” là từ thuần Việt, có nguồn gốc từ ngôn ngữ dân gian Việt Nam, được sử dụng rộng rãi trong đời sống hàng ngày từ xa xưa. Trong chữ Nôm, từ này được viết là “幢” hoặc “絖”.

Sử dụng “choàng” khi muốn diễn tả hành động ôm ấp, khoác đồ lên người hoặc mô tả phản ứng nhanh, đột ngột của cơ thể.

Choàng sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “choàng” thường dùng khi miêu tả hành động ôm ai đó, khoác quần áo hoặc khăn lên người, hoặc diễn tả phản ứng giật mình thức dậy đột ngột.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng Choàng

Dưới đây là một số ví dụ minh họa cách sử dụng từ “choàng” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Bé choàng lấy cổ mẹ khi được đón từ trường về.”

Phân tích: Diễn tả hành động em bé dang rộng tay ôm lấy cổ mẹ, thể hiện tình cảm yêu thương, gắn bó.

Ví dụ 2: “Trời lạnh, cô ấy choàng vội chiếc khăn len lên vai.”

Phân tích: Miêu tả hành động khoác nhanh chiếc khăn lên người để giữ ấm.

Ví dụ 3: “Nghe tiếng chuông báo thức, anh choàng tỉnh dậy.”

Phân tích: Diễn tả trạng thái thức giấc đột ngột, nhanh chóng do tiếng chuông báo thức.

Ví dụ 4: “Cô dâu khoác chiếc áo choàng trắng tinh khôi.”

Phân tích: “Áo choàng” là danh từ chỉ loại áo khoác bên ngoài, thường dài và rộng.

Ví dụ 5: “Đôi bạn thân ôm choàng lấy nhau sau nhiều năm xa cách.”

Phân tích: Miêu tả hành động hai người dang rộng tay ôm chặt lấy nhau, thể hiện sự nhớ nhung và xúc động.

Từ trái nghĩa và đồng nghĩa với Choàng

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “choàng”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Quàng Buông
Ôm Thả
Khoác Cởi
Vòng (tay) Rời
Bọc Mở
Phủ Tháo
Trùm Gỡ
Cuốn Đẩy ra

Dịch Choàng sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Choàng (ôm) 搂 (lǒu) Embrace / Hug 抱きつく (dakitsuku) 껴안다 (kkyeoanda)
Choàng (khoác) 披 (pī) Drape / Wrap 羽織る (haoru) 걸치다 (geolchida)
Choàng (tỉnh dậy) 惊醒 (jīng xǐng) Wake up suddenly 飛び起きる (tobiokiru) 벌떡 일어나다 (beolttok ireonada)

Kết luận

Choàng là gì? Tóm lại, “choàng” là động từ thuần Việt mang nhiều nghĩa: ôm lấy ai đó, khoác đồ lên người hoặc thức dậy đột ngột. Đây là từ phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, giúp diễn đạt sinh động các hành động và cảm xúc của con người.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.