Choé là gì? 👀 Ý nghĩa và cách hiểu từ Choé

Choé là gì? Choé là từ lóng của giới trẻ Việt Nam, dùng để chỉ sự nổi bật, bắt mắt, thu hút ánh nhìn hoặc mang tính khoe mẽ, phô trương. Từ này xuất hiện phổ biến trên mạng xã hội và trong giao tiếp thường ngày của Gen Z. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ví dụ cụ thể của từ “choé” ngay bên dưới!

Choé nghĩa là gì?

Choé là từ lóng thịnh hành trong giới trẻ, nghĩa là nổi bật, lòe loẹt, bắt mắt hoặc có phần khoe mẽ, phô trương. Từ này thường dùng để miêu tả người, đồ vật hoặc phong cách gây chú ý mạnh.

Trong đời sống và mạng xã hội, choé được sử dụng với nhiều sắc thái:

Nghĩa tích cực: Khen ngợi ai đó hoặc thứ gì đó nổi bật, ấn tượng, thu hút. Ví dụ: “Bộ đồ hôm nay choé quá!”

Nghĩa trung tính/tiêu cực: Chỉ sự lòe loẹt, chói mắt, phô trương quá mức. Ví dụ: “Trang trí choé quá, nhìn hơi rối mắt.”

Trong văn hóa Gen Z: Từ “choé” còn được dùng để bình luận về phong cách thời trang, makeup, xe cộ hoặc bất cứ thứ gì gây ấn tượng thị giác mạnh.

Nguồn gốc và xuất xứ của choé

Choé bắt nguồn từ từ “chói” trong tiếng Việt, chỉ ánh sáng mạnh, lóa mắt. Giới trẻ biến tấu thành “choé” để tạo âm điệu vui tai, dễ nhớ hơn. Từ này phổ biến mạnh trên TikTok, Facebook từ khoảng năm 2020.

Sử dụng choé khi muốn nhận xét về sự nổi bật, bắt mắt của người hoặc vật một cách trẻ trung, gần gũi.

Choé sử dụng trong trường hợp nào?

Choé thường dùng khi bình luận về thời trang, makeup, xe cộ, trang trí hoặc bất cứ thứ gì có màu sắc nổi bật, gây chú ý mạnh.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng choé

Dưới đây là một số tình huống phổ biến khi sử dụng từ choé trong giao tiếp:

Ví dụ 1: “Chiếc xe mới sơn màu vàng chanh choé phết!”

Phân tích: Khen chiếc xe có màu sắc nổi bật, bắt mắt, gây ấn tượng.

Ví dụ 2: “Hôm nay bạn makeup choé quá, đi đâu mà diện dữ vậy?”

Phân tích: Nhận xét phong cách trang điểm nổi bật, có thể khen hoặc trêu đùa tùy ngữ cảnh.

Ví dụ 3: “Cái áo này hơi choé, mặc đi làm không hợp đâu.”

Phân tích: Góp ý rằng chiếc áo quá lòe loẹt, không phù hợp môi trường công sở.

Ví dụ 4: “Decor quán này choé thật, chụp ảnh lên hình đẹp lắm!”

Phân tích: Khen không gian quán có thiết kế bắt mắt, phù hợp để check-in.

Ví dụ 5: “Đồng hồ mới mua choé vãi, ai cũng hỏi mua ở đâu.”

Phân tích: Khoe món đồ nổi bật, thu hút sự chú ý của mọi người xung quanh.

Từ trái nghĩa và đồng nghĩa với choé

Để hiểu rõ hơn về choé, hãy tham khảo bảng từ đồng nghĩa và trái nghĩa dưới đây:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Chói Nhạt nhòa
Nổi bật Đơn giản
Lòe loẹt Tối giản
Bắt mắt Kín đáo
Sặc sỡ Trầm lắng

Dịch choé sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Choé 闪亮 (Shǎn liàng) Flashy / Eye-catching 派手 (はで – Hade) 화려하다 (Hwaryeohada)

Kết luận

Choé là gì? Đó là từ lóng Gen Z chỉ sự nổi bật, bắt mắt hoặc lòe loẹt. Hiểu đúng nghĩa giúp bạn giao tiếp tự nhiên và bắt kịp xu hướng ngôn ngữ giới trẻ.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.