Choán là gì? 🏴‍☠️ Nghĩa và giải thích từ Choán

Choán là gì? Choán là động từ trong tiếng Việt, nghĩa là lấn sang chiếm một khoảng không gian hoặc thời gian, khiến không còn chỗ cho những thứ khác. Từ này thường dùng để diễn tả hành động chiếm chỗ, lấn quyền hoặc chiếm dụng của người khác. Hãy cùng VJOL tìm hiểu chi tiết về nguồn gốc, cách sử dụng và các ví dụ cụ thể của từ “choán” ngay sau đây!

Choán nghĩa là gì?

Choán là động từ thuần Việt, mang hai nghĩa chính:

Nghĩa thứ nhất: Lấn sang cả một khoảng không gian, thời gian nào đó, không còn chỗ cho những cái khác. Ví dụ: “Chiếc giường kê choán gần hết cả căn buồng”, “Buổi họp choán mất nhiều thì giờ”. Nghĩa này nhấn mạnh việc một vật hoặc hoạt động chiếm hết diện tích, thời gian có sẵn.

Nghĩa thứ hai: Lấn sang phạm vi của người khác. Ví dụ: “Đứng choán cả lối đi”, “Ngồi choán chỗ”, “Choán quyền”. Nghĩa này mang sắc thái tiêu cực, chỉ hành động xâm phạm, chiếm đoạt quyền lợi hoặc không gian của người khác.

Từ đồng nghĩa với “choán” là “chiếm”. Tuy nhiên, “choán” thường mang sắc thái nhẹ hơn, dùng trong đời sống hàng ngày.

Nguồn gốc và xuất xứ của Choán

“Choán” là từ thuần Việt, có nguồn gốc từ ngôn ngữ dân gian Việt Nam, được sử dụng phổ biến trong giao tiếp đời thường từ lâu đời.

Sử dụng “choán” khi muốn diễn tả việc một vật chiếm nhiều không gian, một hoạt động tốn nhiều thời gian, hoặc ai đó lấn chiếm quyền lợi của người khác.

Choán sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “choán” thường dùng khi miêu tả đồ vật chiếm hết diện tích phòng, công việc chiếm nhiều thời gian, hoặc hành động lấn át, chiếm chỗ của người khác.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng Choán

Dưới đây là một số ví dụ minh họa cách sử dụng từ “choán” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Chiếc tủ lạnh to choán hết góc bếp.”

Phân tích: Diễn tả chiếc tủ lạnh có kích thước lớn, chiếm hết không gian góc bếp, không còn chỗ trống.

Ví dụ 2: “Công việc choán hết thời gian của anh ấy.”

Phân tích: Miêu tả công việc quá nhiều, chiếm toàn bộ thời gian, khiến anh ấy không còn thời gian cho việc khác.

Ví dụ 3: “Đừng đứng choán lối đi của người khác.”

Phân tích: Nhắc nhở ai đó không nên đứng chắn đường, cản trở người khác đi lại.

Ví dụ 4: “Anh ta hay choán quyền của đồng nghiệp.”

Phân tích: Diễn tả hành vi lấn át, chiếm đoạt quyền hạn thuộc về người khác trong công việc.

Ví dụ 5: “Đống đồ đạc choán gần hết căn phòng nhỏ.”

Phân tích: Miêu tả số lượng đồ đạc nhiều, chiếm phần lớn diện tích căn phòng.

Từ trái nghĩa và đồng nghĩa với Choán

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “choán”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Chiếm Nhường
Lấn Trả lại
Chiếm chỗ Để trống
Chiếm dụng Chia sẻ
Xâm lấn Rút lui
Đoạt Trao
Giành Bỏ trống
Cướp Dọn dẹp

Dịch Choán sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Choán 占据 (zhànjù) Occupy / Take up 占める (shimeru) 차지하다 (chajihada)

Kết luận

Choán là gì? Tóm lại, “choán” là động từ thuần Việt mang nghĩa chiếm hết không gian, thời gian hoặc lấn sang phạm vi của người khác. Đây là từ phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, giúp diễn đạt sinh động các tình huống liên quan đến việc chiếm chỗ, chiếm dụng.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.