Cho qua chuyện là gì? 🤝 Nghĩa CQC

Cho qua chuyện là gì? Cho qua chuyện là hành động bỏ qua, không tiếp tục truy cứu hay để bụng một việc đã xảy ra, thể hiện sự khoan dung và độ lượng. Đây là cách ứng xử giúp giữ hòa khí trong các mối quan hệ. Cùng tìm hiểu ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng cụm từ này trong cuộc sống nhé!

Cho qua chuyện nghĩa là gì?

“Cho qua chuyện” nghĩa là quyết định bỏ qua, không nhắc lại hoặc không trách móc về một sự việc đã xảy ra. Đây là cách nói phổ biến trong giao tiếp hàng ngày của người Việt.

Trong cuộc sống, cho qua chuyện thể hiện sự bao dung khi ai đó mắc lỗi với mình. Thay vì giận dữ hay trả đũa, người ta chọn cách tha thứ để giữ mối quan hệ tốt đẹp.

Trong tình yêu và gia đình, cụm từ này thường xuất hiện khi các cặp đôi hoặc thành viên gia đình xảy ra mâu thuẫn. Việc cho qua chuyện giúp tránh leo thang xung đột và hàn gắn tình cảm.

Trong công việc, đây là cách ứng xử khéo léo khi đồng nghiệp hoặc đối tác có sơ suất nhỏ, giúp duy trì môi trường làm việc hòa thuận.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Cho qua chuyện”

“Cho qua chuyện” là cụm từ thuần Việt, xuất phát từ văn hóa ứng xử trọng tình nghĩa của người Việt Nam. Cụm từ phản ánh triết lý “dĩ hòa vi quý” – lấy hòa thuận làm trọng.

Sử dụng cho qua chuyện khi muốn kết thúc một mâu thuẫn, xích mích mà không cần phân định đúng sai hay truy cứu trách nhiệm.

Cho qua chuyện sử dụng trong trường hợp nào?

Cho qua chuyện được dùng khi muốn tha thứ lỗi lầm của người khác, khi muốn giữ hòa khí, hoặc khi sự việc không đáng để tranh cãi thêm.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cho qua chuyện”

Dưới đây là một số tình huống thực tế giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng cụm từ cho qua chuyện:

Ví dụ 1: “Thôi, lần này anh cho qua chuyện, lần sau em đừng tái phạm nữa nhé.”

Phân tích: Người nói thể hiện sự bao dung, tha thứ cho lỗi lầm của người kia nhưng cũng nhắc nhở không lặp lại.

Ví dụ 2: “Hai đứa cãi nhau vậy đủ rồi, cho qua chuyện đi, anh em một nhà mà.”

Phân tích: Lời khuyên hòa giải, nhấn mạnh tình thân để hai bên bỏ qua mâu thuẫn.

Ví dụ 3: “Chuyện nhỏ thôi, mình cho qua chuyện được rồi.”

Phân tích: Người nói tự quyết định bỏ qua vì cho rằng sự việc không nghiêm trọng.

Ví dụ 4: “Cô ấy xin lỗi rồi, tôi cũng cho qua chuyện thôi.”

Phân tích: Thể hiện sự tha thứ sau khi nhận được lời xin lỗi chân thành.

Ví dụ 5: “Lần này khách hàng phàn nàn, công ty quyết định cho qua chuyện và tặng voucher xin lỗi.”

Phân tích: Trong kinh doanh, cho qua chuyện kết hợp hành động thiện chí để giữ chân khách hàng.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Cho qua chuyện”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ có nghĩa tương đồng và trái nghĩa với cho qua chuyện:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Bỏ qua Truy cứu
Tha thứ Để bụng
Khoan dung Thù hận
Làm lành Trả thù
Bỏ quá Chấp nhặt
Xí xóa Ghi hận
Đại xá Trách móc
Làm ngơ Kiện cáo

Dịch “Cho qua chuyện” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Cho qua chuyện 算了 (Suàn le) Let it go 水に流す (Mizu ni nagasu) 넘어가다 (Neomeogada)

Kết luận

Cho qua chuyện là gì? Đó là cách ứng xử khoan dung, bỏ qua lỗi lầm của người khác để giữ gìn hòa khí. Biết cho qua chuyện đúng lúc giúp cuộc sống nhẹ nhàng và các mối quan hệ bền vững hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.