Cho hay là gì? 📢 Nghĩa và giải thích Cho hay

Cho hay là gì? Cho hay là tổ hợp từ trong tiếng Việt, biểu thị điều sắp nêu ra là kết luận mang tính chân lý, bài học kinh nghiệm rút ra từ những sự việc đã được trình bày. Đây là cách diễn đạt thường gặp trong văn chương cổ điển và ca dao tục ngữ Việt Nam. Cùng tìm hiểu chi tiết nguồn gốc và cách sử dụng “cho hay” ngay sau đây!

Cho hay nghĩa là gì?

Cho haytổ hợp từ dùng để dẫn dắt vào một kết luận có tính chất chân lý, triết lý nhân sinh được rút ra từ những sự việc, câu chuyện đã nói trước đó. Cụm từ này thường xuất hiện trong thơ ca, văn học cổ điển Việt Nam.

Câu nói nổi tiếng nhất sử dụng “cho hay” là trong Truyện Kiều của đại thi hào Nguyễn Du: “Cho hay muôn sự tại trời, Phụ người chẳng bỏ khi người phụ ta!”

Trong giao tiếp và văn học, “cho hay” mang nhiều sắc thái:

Trong văn chương cổ điển: “Cho hay” được dùng để đưa ra những chiêm nghiệm, triết lý về cuộc đời, số phận con người.

Trong ca dao tục ngữ: Cụm từ này dẫn dắt đến những bài học kinh nghiệm được đúc kết từ thực tiễn cuộc sống.

Trong đời sống hiện đại: “Cho hay” vẫn được sử dụng khi muốn nhấn mạnh một kết luận, một bài học rút ra từ thực tế.

Nguồn gốc và xuất xứ của Cho hay

“Cho hay” là tổ hợp từ thuần Việt, xuất hiện từ lâu đời trong ngôn ngữ văn học và dân gian Việt Nam. Cụm từ này được sử dụng phổ biến trong thơ ca thế kỷ 18-19, đặc biệt trong Truyện Kiều của Nguyễn Du.

“Cho hay” được sử dụng khi muốn rút ra kết luận, bài học từ một câu chuyện, sự việc, hoặc khi muốn diễn đạt triết lý nhân sinh sâu sắc.

Cho hay sử dụng trong trường hợp nào?

“Cho hay” được sử dụng khi muốn đưa ra kết luận mang tính triết lý, bài học kinh nghiệm, hoặc nhấn mạnh một chân lý được rút ra từ những điều đã trình bày trước đó.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng Cho hay

Dưới đây là một số tình huống thực tế sử dụng “cho hay” trong văn học và đời sống:

Ví dụ 1: “Cho hay muôn sự tại trời, Phụ người chẳng bỏ khi người phụ ta!” (Truyện Kiều)

Phân tích: Nguyễn Du dùng “cho hay” để rút ra kết luận về số phận con người: mọi việc đều do trời định, ai phụ bạc người khác sẽ bị báo ứng.

Ví dụ 2: “Cho hay thành bại phần lớn là do chính mình.”

Phân tích: Cụm từ “cho hay” dẫn dắt đến bài học: thành công hay thất bại phụ thuộc vào nỗ lực bản thân.

Ví dụ 3: “Cho hay không phải cái gì muốn là cũng được.”

Phân tích: “Cho hay” nhấn mạnh chân lý: cuộc sống không phải lúc nào cũng theo ý muốn của con người.

Ví dụ 4: “Cho hay việc gì cũng cần kiên nhẫn mới thành.”

Phân tích: Đây là cách dùng “cho hay” để kết luận về tầm quan trọng của sự kiên trì.

Ví dụ 5: “Cho hay đời người như giấc mộng, vinh hoa phú quý tựa phù vân.”

Phân tích: “Cho hay” dẫn dắt triết lý về sự vô thường của cuộc đời.

Từ trái nghĩa và đồng nghĩa với Cho hay

Dưới đây là các cụm từ có nghĩa tương đương hoặc đối lập với “cho hay” trong tiếng Việt:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Mới biết Chưa rõ
Thế mới hay Không ngờ
Hóa ra Vẫn chưa hiểu
Té ra Còn mơ hồ
Thì ra Chẳng biết
Rõ ràng là Khó mà biết
Quả thật Ai mà ngờ
Đúng là Không rõ

Dịch Cho hay sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Cho hay 可见 (Kějiàn) It shows that / Thus we know つまり (Tsumari) 그러므로 (Geureomeuro)

Kết luận

Cho hay là gì? Tóm lại, “cho hay” là tổ hợp từ dùng để dẫn dắt kết luận mang tính triết lý, bài học kinh nghiệm trong văn học và đời sống, thể hiện chiều sâu tư tưởng của ngôn ngữ Việt Nam.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.