Tiểu thuỷ nông là gì? 🌾 Nghĩa
Tiểu thủy nông là gì? Tiểu thủy nông là hệ thống công trình thủy lợi quy mô nhỏ, phục vụ tưới tiêu cho diện tích canh tác hạn chế của hộ gia đình hoặc nhóm hộ. Đây là thuật ngữ quan trọng trong lĩnh vực nông nghiệp và quản lý tài nguyên nước tại Việt Nam. Cùng tìm hiểu đặc điểm, phân loại và vai trò của tiểu thủy nông ngay bên dưới!
Tiểu thủy nông là gì?
Tiểu thủy nông là các công trình thủy lợi có quy mô nhỏ, do cá nhân, hộ gia đình hoặc cộng đồng xây dựng và quản lý để phục vụ sản xuất nông nghiệp. Đây là danh từ thuộc lĩnh vực thủy lợi và nông nghiệp.
Trong tiếng Việt, “tiểu thủy nông” được hiểu theo nhiều góc độ:
Nghĩa kỹ thuật: Chỉ hệ thống kênh mương, ao hồ, trạm bơm nhỏ có diện tích tưới tiêu dưới 50-100 ha, phân biệt với đại thủy nông (công trình lớn do Nhà nước quản lý).
Nghĩa quản lý: Các công trình thủy lợi thuộc quyền quản lý của địa phương, hợp tác xã hoặc hộ dân, không nằm trong hệ thống thủy nông Nhà nước.
Nghĩa thực tiễn: Bao gồm giếng khoan, ao chứa nước, mương nội đồng, cống nhỏ phục vụ tưới tiêu trực tiếp cho ruộng đồng.
Tiểu thủy nông có nguồn gốc từ đâu?
Thuật ngữ “tiểu thủy nông” xuất phát từ hệ thống phân loại công trình thủy lợi theo quy mô, được sử dụng phổ biến trong quản lý nông nghiệp Việt Nam từ thời kỳ hợp tác hóa. Khái niệm này giúp phân biệt giữa công trình do Nhà nước đầu tư và công trình do người dân tự xây dựng.
Sử dụng “tiểu thủy nông” khi nói về hệ thống tưới tiêu quy mô nhỏ, chính sách thủy lợi phí, hoặc công tác quản lý nước trong nông nghiệp.
Cách sử dụng “Tiểu thủy nông”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “tiểu thủy nông” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Tiểu thủy nông” trong tiếng Việt
Văn bản hành chính: Xuất hiện trong nghị định, thông tư về quản lý thủy lợi. Ví dụ: công trình tiểu thủy nông, hệ thống tiểu thủy nông, phí tiểu thủy nông.
Văn nói chuyên ngành: Dùng trong hội nghị nông nghiệp, báo cáo thủy lợi, trao đổi giữa cán bộ khuyến nông và nông dân.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tiểu thủy nông”
Từ “tiểu thủy nông” thường xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến nông nghiệp và thủy lợi:
Ví dụ 1: “Xã đã đầu tư nâng cấp hệ thống tiểu thủy nông phục vụ vụ Đông Xuân.”
Phân tích: Chỉ công trình thủy lợi nhỏ do địa phương quản lý.
Ví dụ 2: “Người dân đóng góp kinh phí duy tu công trình tiểu thủy nông nội đồng.”
Phân tích: Nói về trách nhiệm của người hưởng lợi trong việc bảo dưỡng kênh mương nhỏ.
Ví dụ 3: “Chính sách miễn thủy lợi phí áp dụng cho cả đại thủy nông và tiểu thủy nông.”
Phân tích: Phân biệt hai loại hình công trình thủy lợi theo quy mô.
Ví dụ 4: “Hợp tác xã chịu trách nhiệm vận hành các trạm bơm tiểu thủy nông.”
Phân tích: Chỉ đơn vị quản lý công trình thủy lợi quy mô nhỏ.
Ví dụ 5: “Cần hoàn thiện quy hoạch tiểu thủy nông để chủ động nguồn nước tưới.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh kế hoạch phát triển nông nghiệp.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Tiểu thủy nông”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “tiểu thủy nông” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm lẫn “tiểu thủy nông” với “thủy lợi” nói chung.
Cách dùng đúng: “Tiểu thủy nông” chỉ công trình quy mô nhỏ; “thủy lợi” là khái niệm rộng hơn bao gồm mọi quy mô.
Trường hợp 2: Viết sai thành “tiểu thủy lông” hoặc “tiểu thủy long”.
Cách dùng đúng: Luôn viết là “tiểu thủy nông” với chữ “nông” nghĩa là nông nghiệp.
“Tiểu thủy nông”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “tiểu thủy nông”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Thủy lợi nhỏ | Đại thủy nông |
| Thủy nông nội đồng | Thủy lợi lớn |
| Công trình tưới tiêu nhỏ | Hệ thống thủy nông Nhà nước |
| Kênh mương nội đồng | Hồ chứa lớn |
| Hệ thống tưới cục bộ | Đập thủy lợi |
| Ao hồ nhỏ | Kênh chính |
Kết luận
Tiểu thủy nông là gì? Tóm lại, tiểu thủy nông là hệ thống công trình thủy lợi quy mô nhỏ, đóng vai trò quan trọng trong sản xuất nông nghiệp tại Việt Nam. Hiểu đúng thuật ngữ “tiểu thủy nông” giúp bạn nắm vững kiến thức về quản lý tài nguyên nước và phát triển nông thôn.
