Cho là gì? 🎁 Ý nghĩa, cách dùng từ Cho

Cho là gì? Cho là động từ trong tiếng Việt, chỉ hành động chuyển cái sở hữu của mình sang người khác mà không đổi lấy gì cả. Ngoài ra, “cho” còn là giới từ, liên từ với nhiều chức năng ngữ pháp đa dạng. Đây là từ cơ bản và được sử dụng phổ biến nhất trong giao tiếp hàng ngày. Cùng tìm hiểu chi tiết các nghĩa và cách dùng của từ “cho” ngay sau đây!

Cho nghĩa là gì?

Chođộng từ chỉ hành động trao tặng, chuyển nhượng một vật, quyền lợi hoặc đặc quyền từ người này sang người khác mà không đòi hỏi đền đáp. Trong tiếng Anh, “cho” tương đương với “give”.

Từ “cho” là từ thuần Việt, xuất hiện từ xa xưa trong ngôn ngữ dân gian.

Trong tiếng Việt, “cho” có nhiều ý nghĩa và chức năng khác nhau:

Nghĩa động từ: Chuyển cái sở hữu của mình sang người khác (cho quà, cho tiền). Làm người khác có được, nhận được (cho điểm, cho phép). Tạo điều kiện để ai đó thực hiện việc gì (cho vay, cho mượn).

Nghĩa giới từ: Biểu thị đối tượng nhằm đến hoặc phục vụ (gửi quà cho bạn, sách cho thiếu nhi).

Nghĩa liên từ: Biểu thị mục đích, kết quả (học cho giỏi, làm cho xong).

Nguồn gốc và xuất xứ của Cho

“Cho” là từ thuần Việt có nguồn gốc bản địa, được sử dụng từ thời xa xưa trong ngôn ngữ dân gian Việt Nam. Đây là một trong những động từ cơ bản nhất thể hiện hành động chia sẻ, trao tặng.

Từ “cho” được sử dụng trong mọi ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày, từ đời sống gia đình, công việc đến các văn bản chính thức.

Cho sử dụng trong trường hợp nào?

“Cho” được sử dụng khi muốn diễn tả hành động trao tặng, ban phát, tạo điều kiện, chỉ mục đích hoặc biểu thị đối tượng nhận tác động của hành động.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng Cho

Dưới đây là một số tình huống thực tế thường gặp khi sử dụng từ “cho” trong giao tiếp:

Ví dụ 1: “Anh cho em chiếc đồng hồ.”

Phân tích: “Cho” là động từ chỉ hành động trao tặng, chuyển quyền sở hữu chiếc đồng hồ từ anh sang em.

Ví dụ 2: “Mẹ cho con bú.”

Phân tích: “Cho” chỉ hành động tạo điều kiện, để con được thực hiện việc bú sữa.

Ví dụ 3: “Gửi quà cho bạn.”

Phân tích: “Cho” là giới từ chỉ đối tượng nhận quà là “bạn”.

Ví dụ 4: “Học cho giỏi để sau này có việc làm tốt.”

Phân tích: “Cho” là liên từ chỉ mục đích, mức độ cần đạt được.

Ví dụ 5: “Tôi cho rằng việc này là đúng.”

Phân tích: “Cho rằng” là cụm từ chỉ sự nhận định, đánh giá chủ quan của người nói.

Từ trái nghĩa và đồng nghĩa với Cho

Dưới đây là các từ có nghĩa tương đương hoặc đối lập với “cho” trong tiếng Việt:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Tặng Nhận
Biếu Lấy
Ban Giữ
Cấp Thu
Phát Tước
Cung cấp Tịch thu
Trao Đoạt
Hiến Cướp

Dịch Cho sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Cho 给 (Gěi) Give あげる (Ageru) 주다 (Juda)

Kết luận

Cho là gì? Tóm lại, “cho” là từ đa nghĩa trong tiếng Việt, vừa là động từ chỉ hành động trao tặng, vừa là giới từ và liên từ với nhiều chức năng ngữ pháp quan trọng trong giao tiếp hàng ngày.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.