Chiêu sinh là gì? 📢 Ý nghĩa và cách hiểu Chiêu sinh

Chiêu sinh là gì? Chiêu sinh là hoạt động mời gọi, tuyển chọn học viên hoặc sinh viên đăng ký theo học một chương trình đào tạo tại cơ sở giáo dục. Đây là thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực giáo dục và đào tạo. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và phân biệt “chiêu sinh” với “tuyển sinh” nhé!

Chiêu sinh nghĩa là gì?

Chiêu sinh là việc trường học, trung tâm đào tạo thông báo và mời gọi người học đến đăng ký theo học một khóa học, chương trình đào tạo nhất định. Từ này thường dùng trong ngữ cảnh giáo dục.

Trong đời sống, “chiêu sinh” được sử dụng ở nhiều ngữ cảnh:

Trong giáo dục chính quy: Các trường đại học, cao đẳng, trung cấp thường chiêu sinh vào đầu năm học mới để tuyển sinh viên cho các ngành đào tạo.

Trong đào tạo ngắn hạn: Các trung tâm ngoại ngữ, tin học, kỹ năng mềm thường xuyên chiêu sinh các khóa học theo từng đợt trong năm.

Phân biệt chiêu sinh và tuyển sinh: “Chiêu sinh” nhấn mạnh vào việc mời gọi, thu hút người học đến đăng ký. “Tuyển sinh” nhấn mạnh vào việc tuyển chọn, sàng lọc thông qua thi cử hoặc xét duyệt hồ sơ.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Chiêu sinh”

“Chiêu sinh” là từ Hán Việt, viết là 招生. Trong đó “chiêu” (招) nghĩa là vẫy gọi, mời mọc, tuyển mộ; “sinh” (生) nghĩa là học sinh, người học.

Sử dụng “chiêu sinh” khi nói về hoạt động thông báo tuyển sinh, mời gọi người học đăng ký theo học tại các cơ sở giáo dục, trung tâm đào tạo.

Chiêu sinh sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “chiêu sinh” được dùng khi các trường học, trung tâm đào tạo thông báo mở lớp mới, tuyển học viên cho các khóa học, chương trình đào tạo ngắn hạn hoặc dài hạn.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Chiêu sinh”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “chiêu sinh” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Trung tâm Anh ngữ ABC đang chiêu sinh khóa học IELTS tháng 12.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa thông dụng, chỉ việc mời gọi học viên đăng ký khóa học ngoại ngữ.

Ví dụ 2: “Trường Đại học XYZ chiêu sinh ngành Công nghệ thông tin năm 2025.”

Phân tích: Chỉ hoạt động tuyển sinh viên cho ngành học cụ thể tại trường đại học.

Ví dụ 3: “Lớp học vẽ cho thiếu nhi đang chiêu sinh, phụ huynh nhanh tay đăng ký!”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh quảng cáo, mời gọi phụ huynh cho con em theo học.

Ví dụ 4: “Thông báo chiêu sinh lớp đào tạo nghề miễn phí cho lao động nông thôn.”

Phân tích: Chỉ hoạt động tuyển sinh các chương trình đào tạo nghề do nhà nước hỗ trợ.

Ví dụ 5: “Trung tâm yoga chiêu sinh khóa học cho người mới bắt đầu.”

Phân tích: Dùng trong lĩnh vực đào tạo kỹ năng, sức khỏe để thu hút học viên.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Chiêu sinh”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chiêu sinh”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Tuyển sinh Ngừng chiêu sinh
Mở lớp Đóng lớp
Nhận học viên Từ chối nhận học viên
Ghi danh Hủy lớp
Đăng ký học Kết thúc tuyển sinh
Thu nhận học sinh Đình chỉ chiêu sinh

Dịch “Chiêu sinh” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Chiêu sinh 招生 (Zhāo shēng) Enrollment / Admission 募集 (Boshū) 모집 (Mojip)

Kết luận

Chiêu sinh là gì? Tóm lại, chiêu sinh là hoạt động mời gọi, tuyển chọn học viên đăng ký theo học tại cơ sở giáo dục. Hiểu đúng từ này giúp bạn nắm bắt thông tin tuyển sinh và đăng ký học tập hiệu quả hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.