Chiều là gì? 🌅 Nghĩa và giải thích từ Chiều
Chiều là gì? Chiều là khoảng thời gian trong ngày từ sau buổi trưa đến lúc mặt trời lặn, thường tính từ khoảng 13 giờ đến 18 giờ. Ngoài nghĩa chỉ thời gian, “chiều” còn mang nhiều ý nghĩa khác trong toán học, vật lý và đời sống. Cùng khám phá chi tiết các nghĩa của từ “chiều” ngay bên dưới!
Chiều nghĩa là gì?
Chiều là danh từ chỉ khoảng thời gian từ quá trưa đến lúc mặt trời lặn; đồng thời còn là khái niệm chỉ hướng, phương hoặc kích thước trong không gian. Đây là từ thuần Việt được sử dụng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
Trong tiếng Việt, từ “chiều” được sử dụng với nhiều nghĩa khác nhau:
Chỉ thời gian: Chiều là buổi trong ngày sau trưa, trước tối. Ví dụ: “Chiều nay trời đẹp quá”, “Buổi chiều em tan học”.
Trong toán học và vật lý: Chiều chỉ hướng của một đại lượng vectơ hoặc kích thước không gian. Ví dụ: chiều dài, chiều rộng, chiều cao, không gian ba chiều.
Trong giao tiếp: “Chiều” còn có nghĩa là chiều chuộng, làm theo ý người khác. Ví dụ: “Bố mẹ chiều con quá”.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Chiều”
Từ “chiều” có nguồn gốc thuần Việt, được sử dụng từ xa xưa trong ngôn ngữ dân gian để chỉ khoảng thời gian cuối ngày. Từ này xuất hiện nhiều trong ca dao, tục ngữ và văn học Việt Nam.
Sử dụng “chiều” khi nói về thời gian buổi xế trong ngày, hướng/phương trong không gian, hoặc diễn đạt sự nuông chiều trong quan hệ.
Cách sử dụng “Chiều” đúng chính tả
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “chiều” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Chiều” trong văn nói và viết
Trong văn nói: Từ “chiều” thường dùng để chào hỏi (“Chào buổi chiều”), hẹn gặp (“Chiều mai gặp nhé”), hoặc mô tả thời tiết (“Chiều nay mưa to”).
Trong văn viết: “Chiều” xuất hiện trong văn học (chiều tà, chiều hoàng hôn), văn bản khoa học (chiều dài, chiều rộng), báo chí (buổi chiều hôm qua).
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Chiều”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “chiều” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Chiều về trên phá Tam Giang, anh vẫn thương em, thương vô cùng.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa chỉ thời gian buổi xế, mang sắc thái thơ ca, trữ tình.
Ví dụ 2: “Căn phòng này có chiều dài 5 mét, chiều rộng 4 mét.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa kích thước không gian trong đo lường.
Ví dụ 3: “Ông bà chiều cháu quá nên cháu hay đòi hỏi.”
Phân tích: “Chiều” mang nghĩa nuông chiều, làm theo ý người khác.
Ví dụ 4: “Vectơ lực có chiều hướng xuống dưới.”
Phân tích: Dùng trong vật lý, chỉ hướng của đại lượng vectơ.
Ví dụ 5: “Chiều tà, đàn chim bay về tổ.”
Phân tích: Chỉ thời điểm cuối buổi chiều, khi mặt trời sắp lặn.
“Chiều”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chiều”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Xế chiều | Sáng |
| Buổi xế | Buổi sáng |
| Chiều tà | Bình minh |
| Hoàng hôn | Rạng đông |
| Chiều muộn | Sớm mai |
| Cuối ngày | Đầu ngày |
Kết luận
Chiều là gì? Tóm lại, chiều là khoảng thời gian từ sau trưa đến tối, đồng thời còn mang nghĩa chỉ hướng, kích thước trong không gian hoặc sự nuông chiều trong quan hệ. Hiểu đúng từ “chiều” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và phong phú hơn.
