Hơi hướng là gì? 💭 Nghĩa, giải thích Hơi hướng
Hơi hướng là gì? Hơi hướng là mùi đặc trưng, hơi thoảng qua còn giữ lại ở những người, vật quen thuộc; hoặc chỉ cái vẻ phảng phất, mối quan hệ xa xôi về họ hàng. Đây là từ ghép đẳng lập thường gặp trong văn nói và văn viết tiếng Việt. Cùng tìm hiểu các nghĩa và cách sử dụng từ “hơi hướng” chính xác nhé!
Hơi hướng nghĩa là gì?
Hơi hướng là danh từ chỉ mùi đặc trưng, hơi thoảng qua còn lưu giữ ở những người hoặc vật quen thuộc; đồng thời còn mang nghĩa cái vẻ phảng phất hoặc quan hệ xa xôi về họ hàng.
Trong tiếng Việt, từ “hơi hướng” mang nhiều nghĩa khác nhau:
Nghĩa 1 – Mùi đặc trưng: Chỉ hơi, mùi quen thuộc còn vương lại từ người hoặc vật đã xa. Ví dụ: “Căn phòng vẫn còn hơi hướng của người đã khuất.”
Nghĩa 2 – Vẻ phảng phất: Chỉ nét tương đồng, dấu hiệu gợi nhớ đến điều gì đó. Ví dụ: “Câu chuyện có hơi hướng thần thoại.”
Nghĩa 3 – Quan hệ họ hàng xa: Chỉ mối liên hệ máu mủ chút ít, không gần gũi. Ví dụ: “Hai người có hơi hướng họ hàng với nhau.”
Nguồn gốc và xuất xứ của “Hơi hướng”
Từ “hơi hướng” là từ ghép đẳng lập thuần Việt, kết hợp từ “hơi” (mùi đặc trưng) và “hướng” (chiều hướng, dấu hiệu). Hai thành tố này đều có nghĩa độc lập và bổ sung cho nhau.
Sử dụng “hơi hướng” khi muốn diễn tả mùi vị đặc trưng còn vương lại, nét tương đồng phảng phất, hoặc mối quan hệ họ hàng xa xôi.
Hơi hướng sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “hơi hướng” được dùng khi nói về mùi quen thuộc còn lưu giữ, khi miêu tả sự tương đồng mơ hồ, hoặc khi đề cập đến quan hệ họ hàng xa.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Hơi hướng”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “hơi hướng” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Căn nhà vẫn còn hơi hướng của ngày Tết.”
Phân tích: Chỉ mùi, không khí đặc trưng của ngày Tết còn phảng phất trong nhà.
Ví dụ 2: “Bộ phim có hơi hướng kinh dị khiến khán giả hồi hộp.”
Phân tích: Chỉ nét tương đồng, yếu tố gợi nhớ đến thể loại kinh dị.
Ví dụ 3: “Hai người có hơi hướng họ hàng với nhau nhưng không thân thiết.”
Phân tích: Chỉ mối quan hệ máu mủ xa xôi, không gần gũi.
Ví dụ 4: “Chiếc áo cũ vẫn còn hơi hướng của bà ngoại.”
Phân tích: Chỉ mùi đặc trưng quen thuộc của người đã mất còn lưu giữ trên đồ vật.
Ví dụ 5: “Phong cách thiết kế này có hơi hướng cổ điển pha hiện đại.”
Phân tích: Chỉ nét phảng phất, dấu hiệu của phong cách cổ điển trong thiết kế.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Hơi hướng”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “hơi hướng”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Hơi hám | Hoàn toàn khác |
| Phảng phất | Xa lạ |
| Thoang thoảng | Không liên quan |
| Dấu vết | Đối lập |
| Bóng dáng | Tách biệt |
| Chút ít | Rõ ràng |
Dịch “Hơi hướng” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Hơi hướng | 气息 (Qìxī) | Trace / Hint | 気配 (Kehai) | 기미 (Gimi) |
Kết luận
Hơi hướng là gì? Tóm lại, hơi hướng là từ ghép chỉ mùi đặc trưng còn vương lại, vẻ phảng phất hoặc quan hệ họ hàng xa. Hiểu đúng nghĩa giúp bạn sử dụng từ này chính xác trong giao tiếp.
