Anh hùng mạt vận là gì? 😔 Nghĩa AHMV

Anh hùng mạt vận là gì? Anh hùng mạt vận là thành ngữ Hán Việt chỉ người anh hùng đã hết thời, lâm vào cảnh bất lực, không còn khả năng xoay chuyển tình thế. Đây là cách nói giàu hình ảnh trong văn chương cổ, diễn tả nỗi bi thương của bậc hào kiệt khi vận mệnh đã tàn. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng thành ngữ này nhé!

Anh hùng mạt vận nghĩa là gì?

Anh hùng mạt vận là người anh hùng đã hết thời, không còn có tác dụng gì nữa, hàm ý bất lực và cam chịu trước hoàn cảnh bất lợi. Thành ngữ này đồng nghĩa với “anh hùng mạt lộ”.

Trong đó, “anh hùng” chỉ người có tài năng, chí khí phi thường; “mạt” nghĩa là cuối cùng, tận cùng; “vận” nghĩa là vận mệnh, số phận. Ghép lại, anh hùng mạt vận diễn tả hình ảnh người anh hùng khi vận số đã hết, đường cùng lực kiệt.

Thành ngữ này thường xuất hiện trong văn học lịch sử, mô tả những nhân vật từng lẫy lừng nhưng cuối cùng phải chịu cảnh thất bại trước số phận. Hình ảnh “anh hùng mạt vận” gợi lên sự bi tráng, xót xa cho những bậc hào kiệt khi thời thế không còn thuận lợi.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Anh hùng mạt vận”

Thành ngữ “anh hùng mạt vận” có nguồn gốc từ Hán ngữ, được sử dụng phổ biến trong văn chương cổ điển Việt Nam và Trung Quốc để mô tả cảnh ngộ bi thương của người anh hùng cuối đời.

Sử dụng “anh hùng mạt vận” khi muốn diễn tả tình cảnh bế tắc, bất lực của người từng có tài năng lớn nhưng đã hết thời vận.

Anh hùng mạt vận sử dụng trong trường hợp nào?

Thành ngữ “anh hùng mạt vận” được dùng trong văn học, lịch sử hoặc đời sống khi mô tả người tài giỏi lâm vào cảnh khốn cùng, không còn khả năng thay đổi số phận.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Anh hùng mạt vận”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng thành ngữ “anh hùng mạt vận” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Cụ Phan Đình Phùng những năm cuối đời lâm vào cảnh anh hùng mạt vận, đường cùng lực kiệt.”

Phân tích: Mô tả giai đoạn cuối của cuộc khởi nghĩa Hương Khê khi nghĩa quân bị vây hãm tứ phía.

Ví dụ 2: “Hạng Vũ tự vẫn bên sông Ô Giang, đúng là cảnh anh hùng mạt vận.”

Phân tích: Chỉ kết cục bi thảm của Sở Bá Vương khi thua trận, không còn đường lui.

Ví dụ 3: “Dù đã anh hùng mạt vận, ông vẫn giữ khí tiết đến hơi thở cuối cùng.”

Phân tích: Ca ngợi phẩm chất kiên cường của người anh hùng dù trong cảnh khốn cùng.

Ví dụ 4: “Công ty từng lẫy lừng một thời, nay anh hùng mạt vận, đứng trước bờ vực phá sản.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng để chỉ tình trạng suy tàn của một tổ chức.

Ví dụ 5: “Bước đường anh hùng mạt vận chứa bao nỗi đắng cay, chua xót.”

Phân tích: Diễn tả tâm trạng bi thương khi đối diện với thất bại cuối cùng.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Anh hùng mạt vận”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “anh hùng mạt vận”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Anh hùng mạt lộ Anh hùng đắc thế
Hổ sa cơ Như cá gặp nước
Đường cùng lực kiệt Thuận buồm xuôi gió
Thất thế lỡ thời Gặp thời đắc vận
Cùng đường bí lối Hanh thông vạn sự
Hết thời hết vận Thời lai vận tới

Dịch “Anh hùng mạt vận” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Anh hùng mạt vận 英雄末运 (Yīngxióng mòyùn) Hero at the end of the road 英雄末路 (Eiyū matsuro) 영웅말로 (Yeongung mallo)

Kết luận

Anh hùng mạt vận là gì? Tóm lại, anh hùng mạt vận là thành ngữ chỉ người anh hùng đã hết thời, lâm vào cảnh bất lực trước số phận. Hiểu đúng thành ngữ này giúp bạn cảm nhận sâu sắc hơn văn chương và lịch sử Việt Nam.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.