Chênh vênh là gì? ⚖️ Nghĩa và giải thích Chênh vênh

Chênh vênh là gì? Chênh vênh là tính từ chỉ trạng thái không ổn định, trơ trọi ở vị trí cao mà không có chỗ dựa chắc chắn, gây cảm giác thiếu vững vàng và bấp bênh. Từ này thường dùng để miêu tả cả trạng thái vật lý lẫn cảm xúc tâm lý của con người. Cùng VJOL khám phá nguồn gốc, cách sử dụng và các ví dụ cụ thể về từ “chênh vênh” ngay sau đây!

Chênh vênh nghĩa là gì?

Chênh vênh là một tính từ trong tiếng Việt. Định nghĩa chênh vênh: trạng thái ở vị trí cao mà không có chỗ dựa chắc chắn, gây cảm giác trơ trọi, thiếu vững chãi, dễ nghiêng đổ. Đây là từ láy mang âm hưởng gợi hình, gợi cảm rất đặc trưng của tiếng Việt.

Trong đời sống, khái niệm chênh vênh được sử dụng với nhiều sắc thái khác nhau:

Nghĩa đen: Miêu tả vật thể hoặc người đang ở trạng thái không vững, dễ đổ. Ví dụ: cầu tre chênh vênh, nhà chênh vênh bên sườn núi.

Nghĩa bóng: Diễn tả trạng thái tâm lý bất ổn, mơ hồ, thiếu phương hướng trong cuộc sống, công việc hoặc các mối quan hệ. Ví dụ: địa vị chênh vênh, tâm trạng chênh vênh.

Nguồn gốc và xuất xứ của chênh vênh

Chênh vênh là từ láy thuần Việt, xuất hiện từ lâu trong ngôn ngữ dân gian và văn học cổ điển Việt Nam. Từ này được ghi nhận trong các tác phẩm như “Cung oán ngâm khúc” với câu: “Khi bóng thỏ chênh vênh trước nóc.”

Sử dụng chênh vênh khi muốn diễn tả sự bất ổn về vị trí, trạng thái hoặc cảm xúc thiếu chắc chắn.

Chênh vênh sử dụng trong trường hợp nào?

Chênh vênh được dùng khi miêu tả vật thể ở vị trí cao không vững chắc, hoặc khi diễn tả cảm xúc bất an, mất phương hướng trong cuộc sống và các mối quan hệ.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng chênh vênh

Dưới đây là một số tình huống thường gặp khi sử dụng từ chênh vênh trong giao tiếp hàng ngày:

Ví dụ 1: “Chiếc cầu tre bắc chênh vênh qua con suối nhỏ.”

Phân tích: Miêu tả cây cầu không vững chắc, dễ lắc lư khi đi qua.

Ví dụ 2: “Sau khi chia tay, cô ấy cảm thấy chênh vênh và mất phương hướng.”

Phân tích: Diễn tả trạng thái tâm lý bất ổn, thiếu chỗ dựa tinh thần.

Ví dụ 3: “Địa vị của anh ta trong công ty đang rất chênh vênh.”

Phân tích: Ám chỉ vị trí công việc không ổn định, có thể thay đổi bất cứ lúc nào.

Ví dụ 4: “Căn nhà chênh vênh bên sườn núi trông thật đáng lo.”

Phân tích: Miêu tả ngôi nhà ở vị trí cao, thiếu nền móng vững chắc.

Ví dụ 5: “Tuổi trẻ ai cũng có lúc chênh vênh giữa ngã ba đường.”

Phân tích: Diễn tả sự phân vân, chưa xác định được hướng đi trong cuộc sống.

Từ trái nghĩa và đồng nghĩa với chênh vênh

Để hiểu rõ hơn về chênh vênh, hãy tham khảo các từ đồng nghĩa và trái nghĩa sau:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Bấp bênh Vững chắc
Chông chênh Ổn định
Cheo leo Vững vàng
Mong manh Chắc chắn
Chơi vơi Kiên cố
Lênh đênh An toàn

Dịch chênh vênh sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Chênh vênh 摇摇欲坠 (yáo yáo yù zhuì) Precarious 不安定 (fuantei) 불안정한 (bulanjeonghan)

Kết luận

Chênh vênh là gì? Đó là từ láy thuần Việt diễn tả trạng thái không ổn định, thiếu chỗ dựa vững chắc. Hiểu rõ nghĩa của chênh vênh giúp bạn sử dụng từ ngữ chính xác và tinh tế hơn trong giao tiếp hàng ngày.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.