Chẻ sợi tóc làm tư là gì? 🔍 Nghĩa CSTLT

Chẻ sợi tóc làm tư là gì? Chẻ sợi tóc làm tư là thành ngữ chỉ người quá chi li, tỉ mỉ đến mức bắt bẻ từng chi tiết nhỏ nhặt, thường mang ý phê phán sự cầu kỳ thái quá. Thành ngữ này phổ biến trong giao tiếp đời thường khi nói về người hay soi mói, khắt khe. Cùng tìm hiểu nguồn gốc và cách dùng “chẻ sợi tóc làm tư” nhé!

Chẻ sợi tóc làm tư nghĩa là gì?

Chẻ sợi tóc làm tư nghĩa là chia một sợi tóc vốn đã rất nhỏ thành bốn phần — một việc gần như không thể. Thành ngữ này ám chỉ người quá kỹ tính, hay bắt bẻ, xét nét từng điều vụn vặt.

Trong cuộc sống, “chẻ sợi tóc làm tư” thường được dùng với các sắc thái:

Nghĩa phê phán: Chỉ người hay soi mói, bới lông tìm vết, làm phức tạp hóa vấn đề đơn giản. Ví dụ: sếp xét nét từng dấu chấm phẩy trong báo cáo.

Nghĩa trung tính: Đôi khi dùng để miêu tả sự tỉ mỉ cần thiết trong công việc đòi hỏi độ chính xác cao như kế toán, luật sư, kiểm toán.

Trong tranh luận: Khi ai đó cố tình bắt bẻ từ ngữ, lý lẽ nhỏ nhặt để phản bác thay vì tập trung vào vấn đề chính.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Chẻ sợi tóc làm tư”

Thành ngữ “chẻ sợi tóc làm tư” có nguồn gốc từ dân gian Việt Nam, dùng hình ảnh sợi tóc — thứ nhỏ bé nhất — để phóng đại sự chi li thái quá.

Sử dụng “chẻ sợi tóc làm tư” khi muốn phê bình người quá khắt khe, hay bắt bẻ những điều không đáng.

Chẻ sợi tóc làm tư sử dụng trong trường hợp nào?

Thành ngữ “chẻ sợi tóc làm tư” được dùng khi phê phán người hay soi mói, bắt lỗi vặt, hoặc làm phức tạp hóa chuyện đơn giản.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Chẻ sợi tóc làm tư”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng thành ngữ “chẻ sợi tóc làm tư”:

Ví dụ 1: “Anh ấy chẻ sợi tóc làm tư, sai một dấu phẩy cũng bắt viết lại cả báo cáo.”

Phân tích: Phê phán sự khắt khe thái quá của người quản lý với lỗi nhỏ không đáng kể.

Ví dụ 2: “Đừng có chẻ sợi tóc làm tư, chuyện nhỏ mà làm to chuyện.”

Phân tích: Khuyên ai đó bớt soi mói, đừng biến chuyện đơn giản thành phức tạp.

Ví dụ 3: “Luật sư phải chẻ sợi tóc làm tư để bảo vệ thân chủ.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa tích cực, chỉ sự tỉ mỉ cần thiết trong nghề nghiệp.

Ví dụ 4: “Mẹ chồng cô ấy chẻ sợi tóc làm tư, nấu cơm hơi nhão cũng bị chê.”

Phân tích: Phê phán thái độ hay bắt bẻ, khó tính trong quan hệ gia đình.

Ví dụ 5: “Tranh luận với anh ta mệt lắm, toàn chẻ sợi tóc làm tư từng câu chữ.”

Phân tích: Chỉ người cố tình bắt bẻ ngôn từ thay vì tập trung vào nội dung chính.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Chẻ sợi tóc làm tư”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chẻ sợi tóc làm tư”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Bới lông tìm vết Dễ dãi
Xét nét Đại khái
Bắt bẻ Xuề xòa
Soi mói Bỏ qua
Kỹ tính Thoáng
Khắt khe Rộng lượng

Dịch “Chẻ sợi tóc làm tư” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Chẻ sợi tóc làm tư 吹毛求疵 (Chuī máo qiú cī) Split hairs 重箱の隅をつつく (Jūbako no sumi wo tsutsuku) 털끝 하나까지 따지다 (Teolkkeut hanakkaji ttajida)

Kết luận

Chẻ sợi tóc làm tư là gì? Tóm lại, đây là thành ngữ phê phán người quá chi li, hay bắt bẻ chuyện nhỏ nhặt. Hiểu thành ngữ này giúp bạn giao tiếp tinh tế hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.