Cắm cúi là gì? 🙇 Ý nghĩa, cách dùng Cắm cúi

Cắm cúi là gì? Cắm cúi là từ gợi tả dáng vẻ hơi cúi xuống, chăm chú và mải miết làm việc gì đó, không để ý đến xung quanh. Đây là từ thường dùng để diễn tả sự tập trung cao độ, chuyên tâm vào công việc. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ví dụ cụ thể của từ “cắm cúi” ngay sau đây!

Cắm cúi nghĩa là gì?

Cắm cúi là động từ chỉ trạng thái hơi cúi người xuống, chăm chú và mải miết làm một việc gì đó mà không để ý đến những thứ xung quanh. Từ này thể hiện sự tập trung cao độ vào công việc.

Trong đời sống, “cắm cúi” mang nhiều sắc thái ý nghĩa:

Trong công việc: Từ này diễn tả sự chăm chỉ, cần mẫn, toàn tâm toàn ý với nhiệm vụ được giao. Ví dụ: “Anh ấy cắm cúi làm việc cả ngày không nghỉ.”

Trong học tập: Cắm cúi thể hiện tinh thần học hành chuyên cần, miệt mài với sách vở. Ví dụ: “Học sinh cắm cúi viết bài kiểm tra.”

Trong giao tiếp: Đôi khi từ này còn ám chỉ người quá tập trung vào việc riêng mà thiếu sự giao tiếp với mọi người xung quanh.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Cắm cúi”

“Cắm cúi” là từ ghép đẳng lập thuần Việt, được tạo thành từ hai yếu tố: “cắm” (cúi xuống) và “cúi” (hạ thấp đầu hoặc lưng). Cả hai từ đều chỉ động tác hướng xuống, kết hợp lại tạo nên nghĩa nhấn mạnh.

Sử dụng “cắm cúi” khi muốn diễn tả trạng thái tập trung cao độ, chuyên tâm làm việc gì đó mà không bị phân tâm bởi môi trường xung quanh.

Cắm cúi sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “cắm cúi” được dùng khi mô tả ai đó đang chăm chú, mải miết làm việc, học tập, đọc sách hoặc bất kỳ hoạt động nào đòi hỏi sự tập trung cao.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cắm cúi”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “cắm cúi” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Cô ấy cắm cúi đọc sách đến nỗi không nghe thấy tiếng gọi.”

Phân tích: Diễn tả sự tập trung cao độ vào việc đọc, không chú ý đến xung quanh.

Ví dụ 2: “Suốt ngày anh ấy cắm cúi viết báo cáo trong phòng làm việc.”

Phân tích: Thể hiện sự chăm chỉ, miệt mài với công việc văn phòng.

Ví dụ 3: “Học sinh cắm cúi làm bài thi, không ai nói chuyện.”

Phân tích: Mô tả không khí nghiêm túc, tập trung trong phòng thi.

Ví dụ 4: “Bà cụ cắm cúi khâu vá bên ánh đèn dầu.”

Phân tích: Gợi tả hình ảnh cần mẫn, chuyên tâm làm việc của người lớn tuổi.

Ví dụ 5: “Anh ta cắm cúi đi một mình trên con đường vắng.”

Phân tích: Diễn tả dáng đi cúi đầu, không để ý đến cảnh vật xung quanh.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Cắm cúi”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cắm cúi”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Cặm cụi Lơ đãng
Hí húi Xao nhãng
Chăm chú Phân tâm
Mải miết Thờ ơ
Miệt mài Lơ là
Chuyên tâm Sao nhãng

Dịch “Cắm cúi” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Cắm cúi 埋头 (Máitóu) To be absorbed in 没頭する (Bottō suru) 몰두하다 (Molduhada)

Kết luận

Cắm cúi là gì? Tóm lại, cắm cúi là từ ghép thuần Việt diễn tả trạng thái chăm chú, mải miết làm việc mà không để ý xung quanh. Từ này phản ánh đức tính cần cù, chuyên tâm đáng quý của con người.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.