Đứt đoạn là gì? 😏 Ý nghĩa đầy đủ

Đứt đoạn là gì? Đứt đoạn là trạng thái bị ngắt rời, không liền mạch, thường dùng để chỉ sự gián đoạn trong quá trình, câu chuyện hoặc mối quan hệ. Đây là từ phổ biến trong văn nói lẫn văn viết tiếng Việt. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và phân biệt “đứt đoạn” với các từ tương tự ngay bên dưới!

Đứt đoạn nghĩa là gì?

Đứt đoạn là tính từ chỉ trạng thái bị ngắt ra từng đoạn, không liên tục, thiếu sự kết nối. Đây là từ ghép thuần Việt, kết hợp giữa “đứt” (bị ngắt, rời ra) và “đoạn” (phần, khúc).

Trong tiếng Việt, từ “đứt đoạn” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa gốc: Chỉ vật thể bị ngắt thành từng đoạn. Ví dụ: sợi dây đứt đoạn, con đường đứt đoạn.

Nghĩa trừu tượng: Mô tả sự việc, câu chuyện, mối quan hệ bị gián đoạn. Ví dụ: “Ký ức của bà cụ đã đứt đoạn theo thời gian.”

Nghĩa trong giao tiếp: Diễn tả lời nói, âm thanh không liền mạch. Ví dụ: giọng nói đứt đoạn, tiếng thở đứt đoạn.

Đứt đoạn có nguồn gốc từ đâu?

Từ “đứt đoạn” có nguồn gốc thuần Việt, được ghép từ “đứt” và “đoạn” để diễn tả sự ngắt rời, không còn liền lạc. Từ này xuất hiện tự nhiên trong ngôn ngữ dân gian từ lâu đời.

Sử dụng “đứt đoạn” khi muốn mô tả sự vật, sự việc hoặc quá trình bị ngắt quãng, mất đi tính liên tục.

Cách sử dụng “Đứt đoạn”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “đứt đoạn” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Đứt đoạn” trong tiếng Việt

Tính từ: Bổ nghĩa cho danh từ. Ví dụ: câu chuyện đứt đoạn, mối quan hệ đứt đoạn, ký ức đứt đoạn.

Trạng từ: Diễn tả cách thức. Ví dụ: kể lại đứt đoạn, nói năng đứt đoạn.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Đứt đoạn”

Từ “đứt đoạn” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh:

Ví dụ 1: “Ông kể lại câu chuyện một cách đứt đoạn vì tuổi già.”

Phân tích: Mô tả lời kể không liền mạch, bị ngắt quãng do trí nhớ suy giảm.

Ví dụ 2: “Con đường bị đứt đoạn bởi dòng suối chảy ngang.”

Phân tích: Chỉ con đường bị ngắt, không liên tục do địa hình.

Ví dụ 3: “Mối tình của họ đứt đoạn sau bao năm xa cách.”

Phân tích: Diễn tả mối quan hệ bị gián đoạn, không còn gắn kết.

Ví dụ 4: “Tiếng khóc đứt đoạn vang lên trong đêm khuya.”

Phân tích: Mô tả âm thanh không đều, bị ngắt quãng.

Ví dụ 5: “Giấc mơ đứt đoạn khiến cô tỉnh giấc nhiều lần.”

Phân tích: Chỉ giấc ngủ bị gián đoạn, không trọn vẹn.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Đứt đoạn”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “đứt đoạn” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm lẫn “đứt đoạn” với “đứt quãng”.

Cách dùng đúng: Hai từ gần nghĩa, nhưng “đứt đoạn” nhấn mạnh sự ngắt thành từng phần; “đứt quãng” nhấn mạnh khoảng cách gián đoạn.

Trường hợp 2: Viết sai chính tả thành “đức đoạn” hoặc “đứt đọan”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “đứt đoạn” với dấu sắc ở “đứt” và dấu nặng ở “đoạn”.

“Đứt đoạn”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “đứt đoạn”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Đứt quãng Liên tục
Gián đoạn Liền mạch
Ngắt quãng Thông suốt
Rời rạc Xuyên suốt
Không liên tục Đều đặn
Chập chờn Trọn vẹn

Kết luận

Đứt đoạn là gì? Tóm lại, đứt đoạn là trạng thái bị ngắt rời, không liền mạch trong sự vật hoặc sự việc. Hiểu đúng từ “đứt đoạn” giúp bạn diễn đạt chính xác và phong phú hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.