Chẫu chuộc là gì? 😔 Nghĩa và giải thích Chẫu chuộc
Chẫu chuộc là gì? Chẫu chuộc là loài động vật lưỡng cư thuộc họ ếch nhái, có thân hình gần giống chẫu chàng nhưng cỡ lớn hơn, thường sống ở vùng đầm lầy, bờ ruộng, ven ao hồ. Tiếng kêu “chẫu chuộc” đặc trưng của chúng thường báo hiệu trời sắp mưa. Cùng tìm hiểu đặc điểm, tập tính và những điều thú vị về loài vật này nhé!
Chẫu chuộc nghĩa là gì?
Chẫu chuộc là danh từ thuần Việt, chỉ một loài ếch nhái có thân hình lớn hơn chẫu chàng, thuộc họ ếch (Ranidae), sống ở vùng nông thôn, đầm lầy và các vùng nước ngọt.
Trong đời sống dân gian: Chẫu chuộc được biết đến với tiếng kêu đặc trưng “chẫu chuộc” vang lên trong đêm, báo hiệu trời sắp có mưa dông. Người dân thường nghe tiếng chẫu chuộc để dự đoán thời tiết.
Về đặc điểm sinh học: Chẫu chuộc có thân hình thon dài, da màu nâu bóng hoặc xanh ngọc, chân dài khỏe giúp nhảy xa và bơi lội tốt. Vì đôi chân dài nên người dân hay gọi vui là “vũ nữ chân dài”.
Trong ẩm thực: Thịt chẫu chuộc ngọt, mềm, giàu dinh dưỡng nên được chế biến thành nhiều món ngon như xào lăn, kho tiêu, chiên chua ngọt, cuốn lá lốt.
Tên gọi khác: Chẫu chuộc còn được gọi là chão chuộc, chão chàng, choạc choạc tùy theo vùng miền.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Chẫu chuộc”
Từ “chẫu chuộc” là từ thuần Việt, có nguồn gốc từ tiếng kêu đặc trưng của loài vật này. Đây là từ láy mô phỏng âm thanh, được người dân đặt tên dựa trên tiếng kêu “chẫu chuộc” vang lên trong đêm.
Sử dụng từ “chẫu chuộc” khi nói về loài ếch nhái cỡ lớn, khi mô tả âm thanh báo mưa trong đêm, hoặc trong các câu chuyện dân gian về loài vật này.
Chẫu chuộc sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “chẫu chuộc” được dùng khi nói về loài ếch nhái cỡ lớn, mô tả tiếng kêu báo mưa, trong thành ngữ “ông chẳng bà chuộc”, hoặc khi đề cập đến món ăn đặc sản vùng quê.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Chẫu chuộc”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “chẫu chuộc” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Cả đêm nghe tiếng chẫu chàng, chẫu chuộc, không sao ngủ được.”
Phân tích: Mô tả tiếng kêu của loài ếch nhái vang lên trong đêm, gây mất ngủ.
Ví dụ 2: “Nghe tiếng chẫu chuộc kêu là biết sắp có mưa rào.”
Phân tích: Tiếng kêu của chẫu chuộc được dùng để dự báo thời tiết theo kinh nghiệm dân gian.
Ví dụ 3: “Vợ chồng họ cứ như ông chẳng bà chuộc, không hợp nhau chút nào.”
Phân tích: Thành ngữ “ông chẳng bà chuộc” chỉ sự bất đồng, không ăn ý giữa vợ chồng.
Ví dụ 4: “Món chẫu chuộc rang sả là đặc sản quê tôi.”
Phân tích: Chẫu chuộc được chế biến thành món ăn ngon, là đặc sản vùng quê.
Ví dụ 5: “Ban đêm, chẫu chuộc ra khỏi hang để kiếm ăn.”
Phân tích: Mô tả tập tính sinh hoạt của loài chẫu chuộc – hoạt động về đêm.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Chẫu chuộc”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chẫu chuộc”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Chão chuộc | Nòng nọc |
| Chẫu chàng | Ếch con |
| Chão chàng | Nhái bén |
| Chàng hiu | Cóc tía |
| Ếch đồng | Ễnh ương nhỏ |
| Ếch bự | Ngóe |
Dịch “Chẫu chuộc” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Chẫu chuộc | 大蛙 (Dà wā) | Large frog / Bullfrog | 大蛙 (Ōgaeru) | 큰 개구리 (Keun gaeguri) |
Kết luận
Chẫu chuộc là gì? Tóm lại, chẫu chuộc là loài ếch nhái cỡ lớn, có tiếng kêu đặc trưng báo mưa, gắn liền với đời sống văn hóa dân gian Việt Nam. Hiểu đúng từ “chẫu chuộc” giúp bạn khám phá thêm nét đẹp ngôn ngữ và văn hóa quê hương.
