Chành choẹ là gì? 🎪 Nghĩa, giải thích Chành choẹ

Chành choẹ là gì? Chành choẹ là từ láy chỉ hành động cãi cọ, tranh giành nhau giữa trẻ con hoặc những người thân quen trong gia đình, mang tính chất nhẹ nhàng, không nghiêm trọng. Đây là từ ngữ quen thuộc trong đời sống hàng ngày của người Việt. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và phân biệt “chành choẹ” với “chảnh chọe” nhé!

Chành choẹ nghĩa là gì?

Chành choẹ (động từ) có nghĩa là cãi cọ, tranh giành nhau một cách nhẹ nhàng, thường dùng để mô tả hành động của trẻ con hoặc những người thân trong gia đình khi có xích mích nhỏ.

Trong tiếng Pháp, chành choẹ được dịch là “se chamailler” (cãi nhau lặt vặt). Từ này mang sắc thái nhẹ nhàng, không có tính chất nghiêm trọng hay gay gắt như “cãi nhau” hay “đánh nhau”.

Lưu ý phân biệt: “Chành choẹ” khác hoàn toàn với “chảnh chọe”. Trong khi chành choẹ chỉ hành động cãi cọ giữa trẻ con, thì “chảnh chọe” lại là tính từ chỉ thái độ kiêu ngạo, tự cao của một người.

Nguồn gốc và xuất xứ của chành choẹ

Chành choẹ là từ láy thuần Việt, xuất hiện từ lâu trong ngôn ngữ dân gian và được sử dụng phổ biến trên khắp các vùng miền Việt Nam.

Từ này thường được dùng trong giao tiếp gia đình, đặc biệt khi người lớn nói về những cuộc cãi vã nhỏ giữa các em nhỏ hoặc anh chị em trong nhà.

Chành choẹ sử dụng trong trường hợp nào?

Chành choẹ thường được dùng khi mô tả trẻ con hoặc anh chị em trong gia đình đang cãi nhau, tranh giành đồ chơi, đồ ăn hoặc những thứ nhỏ nhặt một cách không nghiêm trọng.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng chành choẹ

Dưới đây là một số tình huống thường gặp khi sử dụng từ chành choẹ trong giao tiếp:

Ví dụ 1: “Bọn trẻ đang chành choẹ nhau vì tranh giành đồ chơi.”

Phân tích: Mô tả cảnh các em nhỏ cãi nhau nhẹ nhàng khi giành đồ chơi với nhau.

Ví dụ 2: “Sao các cháu cứ chành choẹ nhau thế?”

Phân tích: Câu hỏi của người lớn khi thấy các cháu nhỏ hay cãi cọ với nhau.

Ví dụ 3: “Hai anh em suốt ngày chành choẹ nhưng lại rất thương nhau.”

Phân tích: Diễn tả mối quan hệ anh em hay cãi vặt nhưng tình cảm vẫn gắn bó.

Ví dụ 4: “Đừng có chành choẹ nữa, ngồi yên ăn cơm đi!”

Phân tích: Lời nhắc nhở của bố mẹ khi con cái đang cãi nhau trong bữa ăn.

Ví dụ 5: “Mấy đứa nhỏ chành choẹ một lát rồi lại chơi với nhau như không có chuyện gì.”

Phân tích: Thể hiện đặc điểm của trẻ con: hay cãi nhau nhưng nhanh làm hòa.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với chành choẹ

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ có nghĩa tương đương và trái nghĩa với chành choẹ:

Từ đồng nghĩa Từ trái nghĩa
Cãi cọ Hòa thuận
Tranh giành Nhường nhịn
Cãi vặt Đoàn kết
Xích mích Yêu thương
Gây gổ Hòa hợp
Đấu khẩu Êm ấm
Cự cãi Thuận hòa
Khẩu chiến Vui vẻ

Dịch chành choẹ sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Chành choẹ 吵嘴 (Chǎo zuǐ) Bicker / Squabble 口げんかする (Kuchigenka suru) 티격태격하다 (Tigyeokataegyeokhada)

Kết luận

Chành choẹ là gì? Đó là từ láy thuần Việt chỉ hành động cãi cọ, tranh giành nhẹ nhàng giữa trẻ con hoặc người thân trong gia đình. Hiểu đúng nghĩa của chành choẹ giúp bạn sử dụng từ ngữ chính xác và tránh nhầm lẫn với “chảnh chọe”.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.