Chào bán là gì? 💼 Ý nghĩa, cách dùng Chào bán

Chào bán là gì? Chào bán là hành động đưa ra lời đề nghị bán hàng hóa, dịch vụ hoặc tài sản với mức giá xác định cho người mua tiềm năng. Thuật ngữ này phổ biến trong kinh doanh, chứng khoán và bất động sản. Cùng tìm hiểu chi tiết ý nghĩa, cách dùng và các ví dụ thực tế của “chào bán” ngay bên dưới!

Chào bán nghĩa là gì?

Chào bán là thuật ngữ chỉ hành động công bố, giới thiệu sản phẩm, dịch vụ hoặc tài sản kèm theo mức giá để mời gọi người mua. Đây là bước khởi đầu trong quy trình giao dịch mua bán.

Trong lĩnh vực chứng khoán, chào bán cổ phiếu là việc công ty phát hành cổ phần ra công chúng hoặc nhà đầu tư để huy động vốn. Có hai hình thức chính: chào bán lần đầu ra công chúng (IPO) và chào bán thêm.

Trong bất động sản, chào bán là việc chủ sở hữu đăng tin bán nhà đất với giá niêm yết cụ thể.

Trong kinh doanh thông thường, chào bán đơn giản là hành động giới thiệu sản phẩm, báo giá cho khách hàng tiềm năng.

Nguồn gốc và xuất xứ của Chào bán

“Chào bán” là từ ghép thuần Việt, kết hợp giữa “chào” (lời mời, giới thiệu) và “bán” (trao đổi hàng hóa lấy tiền).

Sử dụng chào bán khi muốn đề nghị giao dịch mua bán một cách chính thức, lịch sự trong môi trường kinh doanh, thương mại hoặc tài chính.

Chào bán sử dụng trong trường hợp nào?

Chào bán được dùng khi doanh nghiệp, cá nhân muốn giới thiệu sản phẩm/dịch vụ kèm giá bán cho khách hàng, nhà đầu tư hoặc đối tác tiềm năng.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng Chào bán

Dưới đây là những tình huống thực tế thường gặp khi sử dụng từ “chào bán” trong giao tiếp và văn bản:

Ví dụ 1: “Công ty A chào bán 10 triệu cổ phiếu với giá 25.000 đồng/cổ phiếu.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh chứng khoán, công ty phát hành cổ phần để huy động vốn.

Ví dụ 2: “Chủ nhà chào bán căn hộ 2 phòng ngủ với giá 3 tỷ đồng.”

Phân tích: Dùng trong bất động sản, người bán đưa ra mức giá mong muốn.

Ví dụ 3: “Nhà cung cấp chào bán lô hàng điện tử với chiết khấu 15%.”

Phân tích: Dùng trong kinh doanh B2B, nhà cung cấp đề nghị bán hàng cho đối tác.

Ví dụ 4: “Ngân hàng chào bán khoản nợ xấu để thu hồi vốn.”

Phân tích: Dùng trong tài chính, tổ chức tín dụng bán lại các khoản nợ.

Ví dụ 5: “Đại lý chào bán xe ô tô mới với nhiều ưu đãi hấp dẫn.”

Phân tích: Dùng trong bán lẻ, showroom giới thiệu sản phẩm đến khách hàng.

Từ trái nghĩa và đồng nghĩa với Chào bán

Bảng tổng hợp các từ có nghĩa tương đương và đối lập với “chào bán”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Rao bán Chào mua
Mời mua Thu mua
Giới thiệu bán Đặt mua
Đề nghị bán Nhập hàng
Phát hành Mua lại
Niêm yết bán Tích trữ

Dịch Chào bán sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Chào bán 出售 (Chūshòu) Offer for sale 売り出し (Uridashi) 매도 제안 (Maedo jean)

Kết luận

Chào bán là gì? Tóm lại, chào bán là hành động đưa ra lời đề nghị bán với giá xác định, phổ biến trong kinh doanh, chứng khoán và bất động sản.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.