Chân trong chân ngoài là gì? 🦵 Nghĩa CTCN
Chân trong chân ngoài là gì? Chân trong chân ngoài là thành ngữ chỉ thái độ làm việc nước đôi, vừa làm ở nơi này vừa tranh thủ làm ở nơi khác để kiếm thêm, hoặc chưa an tâm với công việc hiện tại. Đây là cụm từ phổ biến trong đời sống, đặc biệt khi nói về cán bộ, công chức. Cùng tìm hiểu nguồn gốc và cách sử dụng cụm từ này nhé!
Chân trong chân ngoài nghĩa là gì?
Chân trong chân ngoài là thành ngữ mô tả người làm việc nước đôi, vừa giữ công việc chính thức ở một nơi, vừa tranh thủ làm thêm ở nơi khác để kiếm thu nhập. Cụm từ này còn ám chỉ thái độ chưa an tâm, chưa toàn tâm toàn ý với công việc hiện tại.
Trong đời sống, “chân trong chân ngoài” thường được dùng với các nghĩa:
Trong môi trường công sở: Chỉ những người vào cơ quan nhà nước cho ổn định, tạo mối quan hệ, nhưng lại dành nhiều thời gian làm ăn bên ngoài. Khi đã ổn định, họ thậm chí “chân ngoài dài hơn chân trong”.
Trong giao tiếp đời thường: Ám chỉ người không chuyên tâm, làm việc cầm chừng, hoặc đang phân vân giữa hai lựa chọn.
Trong kinh doanh: Chỉ người vừa làm công ăn lương vừa kinh doanh riêng, hoặc làm nhiều việc cùng lúc mà không tập trung vào việc nào.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Chân trong chân ngoài”
“Chân trong chân ngoài” là thành ngữ thuần Việt, xuất phát từ hình ảnh một người đứng một chân bên trong, một chân bên ngoài cửa — thể hiện sự lưỡng lự, không dứt khoát.
Sử dụng “chân trong chân ngoài” khi nói về người làm việc không chuyên tâm, vừa giữ việc chính vừa làm thêm bên ngoài, hoặc thái độ do dự chưa quyết định rõ ràng.
Chân trong chân ngoài sử dụng trong trường hợp nào?
Cụm từ “chân trong chân ngoài” được dùng khi phê phán thái độ làm việc nước đôi, không toàn tâm với công việc chính, hoặc khi mô tả người đang phân vân giữa hai lựa chọn.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Chân trong chân ngoài”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng “chân trong chân ngoài” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Anh ta mới vào làm nhưng có vẻ chân trong chân ngoài lắm.”
Phân tích: Nhận xét về người chưa an tâm với công việc hiện tại, có thể đang tìm việc khác hoặc làm thêm bên ngoài.
Ví dụ 2: “Nhiều cán bộ chân trong chân ngoài, đến cơ quan chỉ để điểm danh.”
Phân tích: Phê phán những người giữ vị trí nhà nước nhưng dành phần lớn thời gian cho công việc riêng bên ngoài.
Ví dụ 3: “Đừng có chân trong chân ngoài nữa, quyết định đi rồi làm cho tử tế.”
Phân tích: Khuyên nhủ ai đó bỏ thái độ lưỡng lự, cần dứt khoát lựa chọn và tập trung.
Ví dụ 4: “Làm ăn kiểu chân trong chân ngoài thì chẳng việc nào ra hồn.”
Phân tích: Cảnh báo về hậu quả của việc làm nhiều việc cùng lúc mà không chuyên tâm.
Ví dụ 5: “Cô ấy chân trong chân ngoài suốt, chẳng biết thực sự muốn gắn bó hay không.”
Phân tích: Mô tả người có thái độ không rõ ràng trong mối quan hệ hoặc công việc.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Chân trong chân ngoài”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chân trong chân ngoài”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Nước đôi | Toàn tâm toàn ý |
| Lưỡng lự | Chuyên tâm |
| Do dự | Dứt khoát |
| Bắt cá hai tay | Tận tụy |
| Cầm chừng | Cống hiến |
| Nhấp nhổm | Gắn bó |
Dịch “Chân trong chân ngoài” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Chân trong chân ngoài | 脚踏两船 (Jiǎo tà liǎng chuán) | Having one foot in and one foot out | 二股をかける (Futamata wo kakeru) | 양다리 걸치다 (Yangdari geolchida) |
Kết luận
Chân trong chân ngoài là gì? Tóm lại, đây là thành ngữ chỉ thái độ làm việc nước đôi, không chuyên tâm. Hiểu đúng cụm từ này giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và phong phú hơn.
