Dải phân cách là gì? 🛣️ Nghĩa DPC

Dải phân cách là gì? Dải phân cách là bộ phận của đường bộ dùng để phân chia mặt đường thành hai chiều xe chạy riêng biệt hoặc phân chia phần đường của xe cơ giới và xe thô sơ. Đây là thuật ngữ quan trọng trong giao thông đường bộ, giúp đảm bảo an toàn cho người tham gia giao thông. Cùng tìm hiểu chi tiết về các loại dải phân cách và quy định sử dụng ngay bên dưới!

Dải phân cách nghĩa là gì?

Dải phân cách là công trình hoặc thiết bị được đặt trên đường để ngăn cách các làn xe, các luồng giao thông đi ngược chiều nhau hoặc phân chia phần đường dành cho các loại phương tiện khác nhau. Đây là danh từ thuộc lĩnh vực giao thông vận tải.

Trong thực tế, “dải phân cách” được phân thành hai loại chính:

Dải phân cách cứng: Là loại phân cách cố định, thường làm bằng bê tông, thép hoặc xây kiên cố. Loại này có độ bền cao, không thể di chuyển và thường xuất hiện trên các tuyến cao tốc, quốc lộ lớn.

Dải phân cách mềm: Là loại có thể tháo lắp, di chuyển được như rào chắn nhựa, cọc tiêu, hàng rào di động. Loại này linh hoạt, dễ điều chỉnh theo tình hình giao thông thực tế.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Dải phân cách”

Thuật ngữ “dải phân cách” xuất phát từ nhu cầu tổ chức giao thông an toàn khi mật độ xe cộ ngày càng tăng. Khái niệm này được quy định chính thức trong Luật Giao thông đường bộ Việt Nam.

Sử dụng “dải phân cách” khi nói về hạ tầng giao thông, quy tắc an toàn đường bộ hoặc thiết kế đường phố.

Cách sử dụng “Dải phân cách” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “dải phân cách” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Dải phân cách” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “dải phân cách” thường dùng khi hướng dẫn đường, mô tả vị trí hoặc nhắc nhở về an toàn giao thông như “đừng vượt qua dải phân cách”, “đi đúng làn đường”.

Trong văn viết: “Dải phân cách” xuất hiện trong văn bản pháp luật, biển báo giao thông, báo chí và tài liệu kỹ thuật về thiết kế đường.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Dải phân cách”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “dải phân cách” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Xe ô tô không được quay đầu tại nơi có dải phân cách cứng.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ quy định giao thông cấm quay đầu xe.

Ví dụ 2: “Dải phân cách trên đường cao tốc giúp ngăn ngừa tai nạn đối đầu.”

Phân tích: Nhấn mạnh chức năng bảo vệ an toàn của dải phân cách.

Ví dụ 3: “CSGT đang lắp đặt dải phân cách mềm để phân luồng giao thông.”

Phân tích: Chỉ hoạt động điều tiết giao thông bằng thiết bị di động.

Ví dụ 4: “Nhiều người đi bộ liều lĩnh trèo qua dải phân cách giữa đường.”

Phân tích: Mô tả hành vi vi phạm luật giao thông nguy hiểm.

Ví dụ 5: “Dải phân cách được trồng cây xanh tạo cảnh quan đô thị đẹp mắt.”

Phân tích: Nói về chức năng thẩm mỹ của dải phân cách trong quy hoạch đô thị.

“Dải phân cách”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “dải phân cách”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Giải phân cách Đường thông
Rào chắn Làn hỗn hợp
Barrier Đường liền
Hàng rào phân luồng Giao lộ mở
Dải ngăn cách Đường không phân làn
Thanh chắn Ngã tư tự do

Kết luận

Dải phân cách là gì? Tóm lại, dải phân cách là thiết bị giao thông quan trọng giúp phân chia làn đường, đảm bảo an toàn cho người tham gia giao thông. Hiểu đúng về “dải phân cách” giúp bạn chấp hành luật giao thông tốt hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.