Chân rết là gì? 🐛 Nghĩa, giải thích Chân rết
Chân rết là gì? Chân rết là danh từ chỉ hình dạng có nhiều nhánh nhỏ tỏa ra hai bên một đường chính, giống như chân con rết. Theo nghĩa bóng, từ này còn dùng để chỉ các chi nhánh, đầu mối tỏa ra từ một tổ chức hoặc hệ thống chính. Cùng tìm hiểu sâu hơn về ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ “chân rết” trong tiếng Việt nhé!
Chân rết nghĩa là gì?
Chân rết là danh từ mô tả hình dạng có nhiều nhánh nhỏ tỏa ra hai bên một trục chính, tương tự như hình dáng chân của con rết. Từ này được sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau với các nghĩa cụ thể.
Từ “chân rết” có các nghĩa chính sau:
Nghĩa đen (trong thủ công, kỹ thuật): Chỉ đường đan, thêu, hoặc hệ thống mương máng có hình nhiều nhánh nhỏ tỏa ra hai bên một đường chính như hình chân con rết. Ví dụ: mạng chân rết, mương máng chân rết.
Nghĩa bóng (trong tổ chức, kinh doanh): Chỉ những con đường, chi nhánh hoặc đầu mối tỏa ra từ một tổ chức, hệ thống chính. Thường dùng để mô tả mạng lưới phân phối, hệ thống chi nhánh của doanh nghiệp hoặc tổ chức.
Trong thực vật học: “Cây chân rết” là loài thực vật thuộc họ Ráy (Araceae), còn gọi là ráy leo, ráy bò, có tác dụng trong y học cổ truyền.
Nguồn gốc và xuất xứ của Chân rết
Chân rết là từ thuần Việt, được hình thành từ việc so sánh hình dạng với chân của con rết – loài động vật có nhiều đốt chân tỏa ra hai bên thân. Con rết có từ 30 đến hàng trăm chân, tạo nên hình ảnh đặc trưng được dùng để ví von.
Sử dụng “chân rết” khi mô tả hệ thống có nhiều nhánh tỏa ra, mạng lưới phân phối, hoặc khi nói về các chi nhánh của tổ chức.
Chân rết sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “chân rết” được dùng khi mô tả hệ thống mương máng trong nông nghiệp, mạng lưới chi nhánh kinh doanh, đường đan thêu trong thủ công, hoặc khi nói về cây chân rết trong y học.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng Chân rết
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “chân rết” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Đào những mương máng chân rết để đưa nước vào ruộng.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ hệ thống kênh mương có nhiều nhánh tỏa ra để tưới tiêu.
Ví dụ 2: “Công ty đã mở rộng các chân rết ở khắp các tỉnh thành.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ mạng lưới chi nhánh, đại lý phân phối của doanh nghiệp.
Ví dụ 3: “Ngành thương nghiệp tổ chức thêm nhiều chân rết ở các địa phương.”
Phân tích: Chỉ việc mở rộng hệ thống phân phối, cửa hàng ra các vùng.
Ví dụ 4: “Bà thêu chiếc khăn có đường viền chân rết rất đẹp.”
Phân tích: Chỉ kiểu đường thêu có nhiều nhánh nhỏ tỏa ra hai bên.
Ví dụ 5: “Cây chân rết được dùng trong bài thuốc dân gian chữa động thai.”
Phân tích: Chỉ loài thực vật có tác dụng dược liệu trong y học cổ truyền.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Chân rết
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chân rết”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Chi nhánh | Trụ sở chính |
| Mạng lưới | Tập trung |
| Nhánh phụ | Đường chính |
| Đầu mối | Trung tâm |
| Hệ thống nhánh | Đơn lẻ |
| Phân nhánh | Quy tụ |
Dịch Chân rết sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Chân rết | 分支网络 (Fēnzhī wǎngluò) | Branch network / Centipede-shaped | 支店網 (Shitenmō) | 지점망 (Jijeommang) |
Kết luận
Chân rết là gì? Tóm lại, chân rết là từ chỉ hình dạng nhiều nhánh tỏa ra từ một trục chính, thường dùng để mô tả hệ thống chi nhánh, mạng lưới phân phối trong kinh doanh và đời sống.
