Chân đồng vai sắt là gì? 💪 Nghĩa CĐVS
Chân đồng vai sắt là gì? Chân đồng vai sắt là thành ngữ Việt Nam dùng để chỉ người có sức khỏe dẻo dai, sức chịu đựng gian khổ hơn hẳn người thường. Hình ảnh “đồng” và “sắt” ẩn dụ cho sự cứng cáp, bền bỉ của cơ thể. Cùng VJOL tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các ví dụ cụ thể của thành ngữ này nhé!
Chân đồng vai sắt nghĩa là gì?
“Chân đồng vai sắt” nghĩa là người có thể lực khỏe mạnh, dẻo dai, có khả năng chịu đựng gian khổ, vất vả hơn người bình thường. Đây là thành ngữ dân gian Việt Nam sử dụng biện pháp ẩn dụ để ca ngợi sức mạnh thể chất.
Trong thành ngữ này:
- Chân: bộ phận cơ thể giúp di chuyển, lao động
- Vai: bộ phận gánh vác, chịu lực
- Đồng, sắt: kim loại cứng, bền, tượng trưng cho sự chắc chắn
Chân đồng vai sắt thường dùng để miêu tả những người lao động chân tay, nông dân, công nhân có thể làm việc nặng nhọc mà không mệt mỏi. Thành ngữ này mang sắc thái tích cực, thể hiện sự ngưỡng mộ với những người có sức khỏe phi thường.
Nguồn gốc và xuất xứ của chân đồng vai sắt
Thành ngữ “chân đồng vai sắt” có nguồn gốc từ văn hóa dân gian Việt Nam, xuất hiện trong đời sống lao động của người nông dân xưa.
Theo Từ điển tiếng Việt (Hoàng Phê chủ biên), chân đồng vai sắt đồng nghĩa với “xương đồng da sắt” và “mình đồng da sắt”. Nhà văn Nguyễn Công Hoan từng viết: “Con nhà nông, trời đã cho sẵn bộ xương đồng da sắt để chống với nắng mưa.”
Chân đồng vai sắt sử dụng trong trường hợp nào?
Chân đồng vai sắt được sử dụng khi muốn khen ngợi, miêu tả người có sức khỏe tốt, làm việc bền bỉ, chịu được gian khổ trong lao động hoặc cuộc sống.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng chân đồng vai sắt
Thành ngữ chân đồng vai sắt thường xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày khi nói về sức khỏe và khả năng lao động của con người.
Ví dụ 1: “Bác Năm năm nay đã 70 tuổi mà vẫn chân đồng vai sắt, ngày nào cũng ra đồng làm việc.”
Phân tích: Ca ngợi sức khỏe bền bỉ của người cao tuổi vẫn còn minh mẫn, khỏe mạnh.
Ví dụ 2: “Muốn làm nghề xây dựng phải có chân đồng vai sắt mới trụ được.”
Phân tích: Nhấn mạnh yêu cầu về thể lực trong công việc nặng nhọc.
Ví dụ 3: “Anh ấy chân đồng vai sắt, một mình gánh cả gia đình suốt bao năm.”
Phân tích: Khen ngợi sự chịu đựng, hy sinh của người trụ cột gia đình.
Ví dụ 4: “Các chiến sĩ chân đồng vai sắt hành quân xuyên rừng không quản ngại khó khăn.”
Phân tích: Ca ngợi tinh thần và sức mạnh của người lính.
Ví dụ 5: “Dù có chân đồng vai sắt cũng cần nghỉ ngơi, đừng làm việc quá sức.”
Phân tích: Lời khuyên về việc bảo vệ sức khỏe dù có thể lực tốt.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với chân đồng vai sắt
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với chân đồng vai sắt:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Xương đồng da sắt | Yếu như sên |
| Mình đồng da sắt | Chồn chân mỏi gối |
| Khỏe như voi | Yếu như cây sậy |
| Khỏe như trâu | Ốm yếu bệnh tật |
| Chân cứng đá mềm | Sức tàn lực kiệt |
Dịch chân đồng vai sắt sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Chân đồng vai sắt | 铜脚铁肩 (Tóng jiǎo tiě jiān) | Strong as an ox | 鉄の体 (Tetsu no karada) | 철각동견 (Cheolgak donggkyeon) |
Kết luận
Chân đồng vai sắt là gì? Đây là thành ngữ ca ngợi người có sức khỏe dẻo dai, chịu đựng gian khổ. Hãy rèn luyện thể chất để có “chân đồng vai sắt” trong cuộc sống!
