Chả mấy khi là gì? ⏰ Nghĩa CMK

Chả mấy khi là gì? Chả mấy khi là cụm từ khẩu ngữ trong tiếng Việt, có nghĩa là ít khi, hiếm khi, ít có dịp xảy ra điều gì đó. Đây là cách nói thân mật, gần gũi thường xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ cụ thể của cụm từ “chả mấy khi” nhé!

Chả mấy khi nghĩa là gì?

Chả mấy khi là cụm từ khẩu ngữ, mang nghĩa “ít có dịp”, “ít khi”, “hiếm khi”. Cụm từ này dùng để diễn tả một sự việc, hành động hoặc tình huống không thường xuyên xảy ra.

Trong giao tiếp, “chả mấy khi” thường mang sắc thái:

Trân trọng cơ hội hiếm có: Khi ai đó nói “Chả mấy khi gặp nhau, ngồi lại nói chuyện đi”, họ muốn nhấn mạnh rằng dịp gặp gỡ này rất quý, cần tận dụng.

Khuyến khích hành động: Cụm từ này hay đi kèm lời mời, lời đề nghị. Ví dụ: “Chả mấy khi anh về quê, ở chơi thêm vài ngày đi.”

Nhận xét về tần suất: Dùng để nhận xét ai đó hiếm khi làm điều gì. Ví dụ: “Nó chả mấy khi chịu dậy sớm.”

Nguồn gốc và xuất xứ của “Chả mấy khi”

“Chả mấy khi” có nguồn gốc thuần Việt, là biến thể khẩu ngữ của “chẳng mấy khi”. Trong đó, “chả” là cách nói tắt của “chẳng” (mang nghĩa phủ định), “mấy khi” nghĩa là “được bao nhiêu lần”.

Sử dụng “chả mấy khi” khi muốn nhấn mạnh sự hiếm hoi của một sự việc trong giao tiếp thân mật, không trang trọng.

Chả mấy khi sử dụng trong trường hợp nào?

Cụm từ “chả mấy khi” được dùng trong hội thoại thân mật, khi muốn nhấn mạnh điều gì đó hiếm xảy ra hoặc khuyến khích ai đó tận dụng cơ hội hiếm có.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Chả mấy khi”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng “chả mấy khi” trong các tình huống thực tế:

Ví dụ 1: “Chả mấy khi cả nhà đông đủ, chụp chung tấm ảnh đi.”

Phân tích: Nhấn mạnh dịp sum họp hiếm có, khuyến khích mọi người lưu giữ khoảnh khắc.

Ví dụ 2: “Hai đứa chả mấy khi gặp nhau, toàn liên lạc qua điện thoại.”

Phân tích: Diễn tả tần suất gặp mặt thấp giữa hai người.

Ví dụ 3: “Chả mấy khi trời mát thế này, ra công viên đi bộ thôi!”

Phân tích: Tận dụng thời tiết hiếm có để đề nghị hoạt động ngoài trời.

Ví dụ 4: “Thằng bé chả mấy khi chịu ăn rau, hôm nay lại đòi ăn salad.”

Phân tích: Nhận xét về hành vi bất thường so với thói quen thường ngày.

Ví dụ 5: “Chả mấy khi sếp vui, tranh thủ xin nghỉ phép đi.”

Phân tích: Khuyên tận dụng cơ hội hiếm khi sếp có tâm trạng tốt.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Chả mấy khi”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chả mấy khi”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Chẳng mấy khi Thường xuyên
Không mấy khi Hay
Hiếm khi Luôn luôn
Ít khi Liên tục
Mấy khi Đều đặn
Họa hoằn Ngày nào cũng

Dịch “Chả mấy khi” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Chả mấy khi 难得 (Nándé) Rarely / Seldom めったに〜ない (Mettani~nai) 좀처럼 ~않다 (Jomcheoreom ~anta)

Kết luận

Chả mấy khi là gì? Tóm lại, “chả mấy khi” là cụm từ khẩu ngữ thuần Việt, nghĩa là hiếm khi, ít có dịp. Hiểu đúng cách dùng giúp bạn giao tiếp tự nhiên và trân trọng những khoảnh khắc quý giá trong cuộc sống.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.