Ngắt quãng là gì? ⏸️ Nghĩa, giải thích Ngắt quãng

Ngắt quãng là gì? Ngắt quãng là trạng thái không liên tục, bị gián đoạn giữa chừng, có khoảng nghỉ hoặc khoảng cách xen kẽ. Đây là từ ghép thường gặp trong nhiều lĩnh vực từ giao tiếp, âm nhạc đến kỹ thuật. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các từ đồng nghĩa với “ngắt quãng” ngay bên dưới!

Ngắt quãng nghĩa là gì?

Ngắt quãng là tính từ hoặc động từ chỉ sự không liền mạch, có những khoảng dừng hoặc gián đoạn xen kẽ trong quá trình diễn ra. Từ này được tạo thành từ “ngắt” (cắt đứt, dừng lại) và “quãng” (khoảng cách, đoạn).

Trong tiếng Việt, từ “ngắt quãng” có các cách hiểu:

Nghĩa gốc: Chỉ sự việc bị chia thành từng đoạn, không liên tục. Ví dụ: “Tiếng còi báo động ngắt quãng.”

Nghĩa trong âm nhạc: Kỹ thuật chơi nhạc với những nốt rời, không nối liền (staccato).

Nghĩa trong giao tiếp: Cách nói chuyện có khoảng dừng, không trôi chảy. Ví dụ: “Anh ấy nói ngắt quãng vì quá xúc động.”

Ngắt quãng có nguồn gốc từ đâu?

Từ “ngắt quãng” có nguồn gốc thuần Việt, được ghép từ hai từ đơn “ngắt” và “quãng” để diễn tả trạng thái gián đoạn có quy luật. Đây là cách tạo từ phổ biến trong tiếng Việt.

Sử dụng “ngắt quãng” khi muốn miêu tả sự việc diễn ra không liên tục, có khoảng nghỉ hoặc khoảng cách xen kẽ.

Cách sử dụng “Ngắt quãng”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “ngắt quãng” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Ngắt quãng” trong tiếng Việt

Tính từ: Bổ nghĩa cho danh từ chỉ âm thanh, hoạt động, quá trình. Ví dụ: tiếng chuông ngắt quãng, tín hiệu ngắt quãng.

Động từ: Chỉ hành động làm gián đoạn. Ví dụ: “Mưa ngắt quãng suốt cả ngày.”

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Ngắt quãng”

Từ “ngắt quãng” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống:

Ví dụ 1: “Tín hiệu wifi ngắt quãng khiến cuộc họp bị gián đoạn.”

Phân tích: Miêu tả kết nối mạng không ổn định, lúc có lúc mất.

Ví dụ 2: “Cô ấy khóc ngắt quãng khi kể lại câu chuyện.”

Phân tích: Diễn tả tiếng khóc có khoảng dừng do xúc động.

Ví dụ 3: “Tiếng còi cứu thương vang lên ngắt quãng.”

Phân tích: Âm thanh còi phát ra từng hồi, không liên tục.

Ví dụ 4: “Giấc ngủ ngắt quãng khiến tôi mệt mỏi cả ngày.”

Phân tích: Giấc ngủ bị gián đoạn nhiều lần, không sâu.

Ví dụ 5: “Nghệ sĩ chơi đàn với những nốt ngắt quãng đầy cảm xúc.”

Phân tích: Kỹ thuật âm nhạc staccato, nốt nhạc rời rạc.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Ngắt quãng”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “ngắt quãng” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “ngắt quãng” với “ngắt ngang” (cắt ngang, chen vào giữa).

Cách dùng đúng: “Đừng ngắt ngang khi người khác đang nói” (không phải “ngắt quãng”).

Trường hợp 2: Viết sai thành “ngắc quãng” hoặc “ngắt quảng”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “ngắt quãng” với dấu ngã ở “quãng”.

“Ngắt quãng”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “ngắt quãng”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Gián đoạn Liên tục
Đứt đoạn Liền mạch
Không liên tục Không ngừng
Rời rạc Trôi chảy
Chập chờn Đều đặn
Lúc có lúc không Ổn định

Kết luận

Ngắt quãng là gì? Tóm lại, ngắt quãng là trạng thái không liên tục, có khoảng dừng hoặc gián đoạn xen kẽ. Hiểu đúng từ “ngắt quãng” giúp bạn diễn đạt chính xác hơn trong giao tiếp và văn viết.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.