Chải là gì? 💇 Ý nghĩa và cách hiểu từ Chải

Chải là gì? Chải là động từ trong tiếng Việt, có nghĩa là dùng lược hoặc bàn chải làm cho sạch, thẳng, mượt. Đây là từ thuần Việt quen thuộc trong đời sống hàng ngày, xuất hiện trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ cụ thể của từ “chải” nhé!

Chải nghĩa là gì?

Chải là động từ chỉ hành động dùng lược hoặc bàn chải để làm cho sạch, thẳng, mượt. Từ này thường được dùng khi nói về việc chăm sóc tóc, quần áo hoặc các bề mặt cần làm sạch.

Trong tiếng Việt, “chải” còn mang một số nghĩa mở rộng:

Trong chăm sóc cá nhân: Chải tóc, chải đầu là hành động dùng lược để gỡ rối, làm tóc thẳng mượt. Đây là nghĩa phổ biến nhất của từ “chải”.

Trong dệt may: Chải sợi, chải len là công đoạn làm cho sợi thẳng, tơi đều trước khi dệt.

Trong vệ sinh: Chải giày, chải áo dạ là dùng bàn chải làm sạch bụi bẩn trên bề mặt vật dụng.

Trong nông nghiệp: Chải sâu nghĩa là dùng dụng cụ để loại bỏ sâu bám trên thân hoặc lá cây.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Chải”

“Chải” là từ thuần Việt (chữ Nôm), có nguồn gốc lâu đời trong ngôn ngữ dân gian. Trong chữ Nôm, từ này được viết bằng các ký tự như 豸, 𦃀, 扯.

Sử dụng từ “chải” khi muốn diễn tả hành động làm sạch, làm mượt bằng lược hoặc bàn chải trong các ngữ cảnh sinh hoạt hàng ngày.

Chải sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “chải” được dùng khi nói về hành động chăm sóc tóc, vệ sinh quần áo, giày dép, hoặc trong các công đoạn sản xuất như chải sợi, chải len.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Chải”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “chải” trong các tình huống thực tế:

Ví dụ 1: “Mỗi sáng, cô ấy đều chải tóc trước gương.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa phổ biến nhất, chỉ hành động dùng lược làm tóc thẳng mượt.

Ví dụ 2: “Anh ấy bươn chải kiếm sống nuôi gia đình suốt nhiều năm.”

Phân tích: “Bươn chải” là từ ghép, nghĩa là vất vả lăn lộn để mưu sinh, kiếm sống.

Ví dụ 3: “Nhớ chải giày cho sạch trước khi đi phỏng vấn.”

Phân tích: Dùng bàn chải để làm sạch bề mặt giày, tạo ấn tượng gọn gàng.

Ví dụ 4: “Cô ấy ăn mặc chải chuốt mỗi khi ra đường.”

Phân tích: “Chải chuốt” nghĩa là chăm chút kỹ lưỡng về ngoại hình, ăn mặc đẹp đẽ.

Ví dụ 5: “Công nhân đang chải sợi bông trước khi đưa vào máy dệt.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh sản xuất dệt may, làm cho sợi thẳng đều.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Chải”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chải”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Vuốt Rối
Gỡ
Lược
Quét Bẩn
Chuốt Luộm thuộm
Tỉa Bừa bãi

Dịch “Chải” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Chải 梳 (Shū) Brush / Comb とかす (Tokasu) 빗다 (Bitda)

Kết luận

Chải là gì? Tóm lại, “chải” là động từ thuần Việt, nghĩa là dùng lược hoặc bàn chải làm cho sạch, thẳng, mượt. Hiểu đúng từ “chải” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và phong phú hơn trong giao tiếp hàng ngày.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.