Cầu toàn trách bị là gì? 🎯 Nghĩa CTTB

Cầu toàn trách bị là gì? Cầu toàn trách bị là thành ngữ Hán Việt chỉ thái độ đòi hỏi người khác hoặc sự việc phải hoàn hảo, không được có bất kỳ thiếu sót nào. Đây là tâm lý phổ biến trong cuộc sống, nhưng nếu quá mức sẽ gây áp lực cho bản thân và người xung quanh. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng thành ngữ này nhé!

Cầu toàn trách bị nghĩa là gì?

Cầu toàn trách bị nghĩa là mong muốn, đòi hỏi mọi thứ phải vẹn toàn, đầy đủ, không được có khuyết điểm. Đây là thành ngữ Hán Việt bốn chữ, thường dùng để phê phán thái độ khắt khe, yêu cầu quá cao.

Trong đó: “Cầu” nghĩa là mong muốn; “toàn” là vẹn toàn, trọn vẹn; “trách” là đòi hỏi, yêu cầu; “bị” là đầy đủ, hoàn bị.

Trong giao tiếp đời thường: Thành ngữ này thường mang ý phê phán, nhắc nhở người nghe không nên đặt kỳ vọng quá cao vào người khác. Ví dụ: “Đừng nên cầu toàn trách bị, ai cũng có khuyết điểm cả.”

Trong tâm lý học: Người hay cầu toàn trách bị thường tự tạo áp lực cho bản thân, dễ thất vọng khi kết quả không như mong đợi.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Cầu toàn trách bị”

“Cầu toàn trách bị” có nguồn gốc từ tiếng Hán, chữ Hán viết là 求全責備. Thành ngữ này du nhập vào tiếng Việt từ xa xưa và được sử dụng rộng rãi trong văn chương, đời sống.

Sử dụng “cầu toàn trách bị” khi muốn khuyên nhủ ai đó không nên đòi hỏi quá mức, hoặc tự nhắc nhở bản thân chấp nhận sự không hoàn hảo của cuộc sống.

Cầu toàn trách bị sử dụng trong trường hợp nào?

Thành ngữ “cầu toàn trách bị” được dùng khi phê bình thái độ đòi hỏi quá cao, khi khuyên nhủ ai đó chấp nhận khuyết điểm của người khác, hoặc khi tự nhắc mình sống bao dung hơn.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cầu toàn trách bị”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng thành ngữ “cầu toàn trách bị” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Phải thông cảm với người mới học việc, chớ nên cầu toàn trách bị.”

Phân tích: Khuyên nhủ không nên đòi hỏi người mới phải làm hoàn hảo ngay từ đầu.

Ví dụ 2: “Ông ấy làm việc gì cũng cầu toàn trách bị nên nhân viên rất áp lực.”

Phân tích: Mô tả người sếp có tính cách khắt khe, đòi hỏi cao trong công việc.

Ví dụ 3: “Nhân vô thập toàn, đừng cầu toàn trách bị với ai cả.”

Phân tích: Kết hợp với thành ngữ “Nhân vô thập toàn” để nhấn mạnh không ai hoàn hảo.

Ví dụ 4: “Cô ấy tự cầu toàn trách bị với bản thân nên luôn mệt mỏi, căng thẳng.”

Phân tích: Chỉ người tự đặt tiêu chuẩn quá cao cho chính mình.

Ví dụ 5: “Trong tình yêu, nếu cứ cầu toàn trách bị thì khó mà hạnh phúc.”

Phân tích: Khuyên nhủ cần chấp nhận khuyết điểm của người yêu để giữ gìn mối quan hệ.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Cầu toàn trách bị”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cầu toàn trách bị”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Cầu toàn Bao dung
Khắt khe Độ lượng
Đòi hỏi cao Khoan dung
Hoàn mỹ chủ nghĩa Chấp nhận
Kỹ tính Thông cảm
Nghiêm khắc Rộng lượng

Dịch “Cầu toàn trách bị” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Cầu toàn trách bị 求全責備 (Qiú quán zé bèi) Demand perfection 完璧を求める (Kanpeki wo motomeru) 완벽을 요구하다 (Wanbyeogeul yoguhada)

Kết luận

Cầu toàn trách bị là gì? Tóm lại, cầu toàn trách bị là thành ngữ Hán Việt chỉ thái độ đòi hỏi sự hoàn hảo tuyệt đối. Hiểu đúng thành ngữ này giúp bạn sống bao dung hơn với bản thân và mọi người xung quanh.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.