Cầu toàn là gì? 🎯 Nghĩa và giải thích Cầu toàn

Cầu toàn là gì? Cầu toàn là tính cách của người luôn mong muốn mọi việc phải hoàn hảo, không chấp nhận bất kỳ sai sót hay khiếm khuyết nào. Đây là đức tính hai mặt – vừa giúp đạt chất lượng cao, vừa có thể gây áp lực và căng thẳng. Cùng tìm hiểu ý nghĩa, biểu hiện và cách cân bằng tính cầu toàn nhé!

Cầu toàn nghĩa là gì?

Cầu toàn là xu hướng tâm lý luôn đòi hỏi sự hoàn hảo tuyệt đối trong mọi việc, từ bản thân đến người khác và môi trường xung quanh. Từ này có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “cầu” (求) nghĩa là tìm kiếm, “toàn” (全) nghĩa là hoàn toàn, trọn vẹn.

Trong công việc: Người cầu toàn thường làm việc tỉ mỉ, kiểm tra kỹ lưỡng từng chi tiết nhỏ. Họ đặt tiêu chuẩn cao và không dễ hài lòng với kết quả.

Trong cuộc sống: Tính cầu toàn thể hiện qua việc sắp xếp nhà cửa ngăn nắp, lên kế hoạch chi tiết, khó chịu khi mọi thứ không theo ý muốn.

Mặt tích cực: Giúp đạt chất lượng cao, tạo ra sản phẩm hoàn thiện, được đánh giá cao về sự chuyên nghiệp.

Mặt tiêu cực: Dễ gây căng thẳng, mất nhiều thời gian, khó hợp tác với người khác và đôi khi trì hoãn vì sợ không hoàn hảo.

Nguồn gốc và xuất xứ của cầu toàn

Từ “cầu toàn” bắt nguồn từ Hán ngữ, ghép từ “cầu” (tìm kiếm) và “toàn” (hoàn toàn), mang nghĩa tìm kiếm sự hoàn hảo trọn vẹn. Khái niệm này gắn liền với tâm lý học hiện đại khi nghiên cứu về perfectionism.

Sử dụng cầu toàn khi mô tả tính cách, đánh giá phong cách làm việc hoặc phân tích ưu nhược điểm của một người.

Cầu toàn sử dụng trong trường hợp nào?

Cầu toàn được dùng khi nhận xét tính cách ai đó đòi hỏi sự hoàn hảo, hoặc khi tự đánh giá bản thân về xu hướng không chấp nhận sai sót trong công việc và cuộc sống.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng cầu toàn

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ cầu toàn trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Chị ấy cầu toàn quá, một lỗi chính tả nhỏ cũng phải sửa đi sửa lại.”

Phân tích: Mô tả người chú trọng chi tiết, không bỏ qua bất kỳ sai sót nào dù rất nhỏ.

Ví dụ 2: “Tính cầu toàn giúp anh ấy trở thành kiến trúc sư giỏi nhất công ty.”

Phân tích: Nhấn mạnh mặt tích cực của tính cầu toàn trong nghề nghiệp đòi hỏi độ chính xác cao.

Ví dụ 3: “Đừng cầu toàn quá, không ai hoàn hảo cả.”

Phân tích: Lời khuyên nhắc nhở nên chấp nhận giới hạn, tránh tự gây áp lực cho bản thân.

Ví dụ 4: “Vì quá cầu toàn nên dự án bị trễ deadline.”

Phân tích: Chỉ ra hệ quả tiêu cực khi đòi hỏi hoàn hảo quá mức, ảnh hưởng đến tiến độ.

Ví dụ 5: “Người cầu toàn thường khó tính với chính mình hơn với người khác.”

Phân tích: Nhận xét về đặc điểm tâm lý của người có tính cách này.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với cầu toàn

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến cầu toàn:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Hoàn hảo chủ nghĩa Dễ dãi
Tỉ mỉ Qua loa
Kỹ lưỡng Cẩu thả
Khắt khe Xuề xòa
Đòi hỏi cao Dễ hài lòng

Dịch cầu toàn sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Cầu toàn 完美主义 (Wánměi zhǔyì) Perfectionism 完璧主義 (Kanpeki shugi) 완벽주의 (Wanbyeokjuui)

Kết luận

Cầu toàn là gì? Tóm lại, cầu toàn là tính cách luôn hướng đến sự hoàn hảo. Biết cân bằng tính cầu toàn sẽ giúp bạn đạt hiệu quả cao mà không tự gây áp lực quá mức.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.