Ôn vật là gì? 😏 Nghĩa Ôn vật

Ôn vật là gì? Ôn vật là từ Hán Việt dùng để chỉ thứ mang mầm bệnh dịch, hoặc dùng để mắng nhiếc ai đó đáng ghét, gây phiền toái như đồ ôn dịch. Đây là từ ngữ mang sắc thái tiêu cực, thường xuất hiện trong văn nói dân gian. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và những lưu ý khi sử dụng từ “ôn vật” ngay bên dưới!

Ôn vật là gì?

Ôn vật là từ Hán Việt ghép từ “ôn” (瘟 – bệnh dịch, ôn dịch) và “vật” (物 – vật, thứ), nghĩa đen chỉ thứ mang mầm bệnh truyền nhiễm. Trong tiếng Việt hiện đại, từ này chủ yếu được dùng như lời mắng nhiếc.

Trong tiếng Việt, từ “ôn vật” có các cách hiểu:

Nghĩa gốc: Chỉ vật thể hoặc sinh vật mang mầm bệnh dịch, gây lây lan ôn dịch.

Nghĩa mắng nhiếc: Dùng để chửi mắng ai đó đáng ghét, gây phiền phức, tai hại như đồ mang dịch bệnh. Ví dụ: “Cái đồ ôn vật, đi đâu cũng gây chuyện!”

Trong văn hóa dân gian: Từ này thể hiện sự tức giận, bực bội của người nói đối với đối tượng bị mắng, mang sắc thái nặng nề và tiêu cực.

Ôn vật có nguồn gốc từ đâu?

Từ “ôn vật” có nguồn gốc Hán Việt, xuất phát từ thời kỳ các trận dịch bệnh hoành hành, khi người xưa dùng để chỉ những thứ mang mầm ôn dịch. Dần dần, từ này chuyển nghĩa sang lời mắng chửi trong dân gian.

Sử dụng “ôn vật” khi muốn bày tỏ sự tức giận, chê trách ai đó gây hại hoặc phiền toái.

Cách sử dụng “Ôn vật”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “ôn vật” trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Ôn vật” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ người hoặc vật gây hại, đáng ghét. Thường đứng sau “đồ”, “cái thằng/con”.

Lời mắng: Dùng trong văn nói để thể hiện sự tức giận, bực bội với ai đó.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Ôn vật”

Từ “ôn vật” thường xuất hiện trong các tình huống thể hiện sự tức giận hoặc chê trách:

Ví dụ 1: “Cái đồ ôn vật, phá hết đồ đạc trong nhà!”

Phân tích: Dùng để mắng ai đó gây thiệt hại, phá phách.

Ví dụ 2: “Thằng ôn vật ấy đi đâu cũng gây chuyện.”

Phân tích: Chỉ người hay gây rắc rối, phiền phức cho người khác.

Ví dụ 3: “Ôn vật! Ai bảo mày làm thế?”

Phân tích: Thể hiện sự tức giận khi ai đó làm điều sai trái.

Ví dụ 4: “Con mèo ôn vật này cào rách hết rèm cửa.”

Phân tích: Dùng để mắng con vật gây hư hại đồ đạc.

Ví dụ 5: “Đồ ôn vật, nói hoài không nghe!”

Phân tích: Thể hiện sự bực bội với người không chịu nghe lời.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Ôn vật”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “ôn vật” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết chính thức.

Cách dùng đúng: Chỉ dùng trong văn nói thân mật hoặc khi thể hiện cảm xúc mạnh, tránh dùng trong văn bản hành chính.

Trường hợp 2: Nhầm “ôn vật” với “ôn dịch” (chỉ bệnh dịch).

Cách dùng đúng: “Ôn vật” chỉ người/vật đáng ghét, “ôn dịch” chỉ bệnh truyền nhiễm hoặc cũng dùng để mắng.

“Ôn vật”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “ôn vật”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Ôn dịch Đáng yêu
Đồ quỷ Ngoan ngoãn
Đồ phá hoại Hiền lành
Thứ tai hại Dễ thương
Đồ gây chuyện Tử tế
Đồ phiền phức Đáng quý

Kết luận

Ôn vật là gì? Tóm lại, ôn vật là từ Hán Việt dùng để mắng nhiếc người hoặc vật gây hại, phiền toái. Hiểu đúng từ “ôn vật” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ phù hợp ngữ cảnh.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.