Điện đài là gì? 📻 Nghĩa chi tiết
Điện đài là gì? Điện đài là thiết bị hoặc trạm thông tin liên lạc sử dụng sóng vô tuyến điện để truyền và nhận tín hiệu. Đây là phương tiện truyền tin quan trọng trong quân sự, hàng hải và hàng không. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và vai trò của điện đài trong đời sống ngay bên dưới!
Điện đài là gì?
Điện đài là thiết bị truyền thông sử dụng sóng điện từ để liên lạc từ xa, thường dùng trong quân sự, hàng hải và cứu hộ. Đây là danh từ ghép Hán Việt, chỉ phương tiện thông tin liên lạc không dây.
Trong tiếng Việt, từ “điện đài” có các cách hiểu:
Nghĩa chính: Chỉ thiết bị thu phát sóng vô tuyến, cho phép liên lạc đường dài mà không cần dây dẫn.
Nghĩa mở rộng: Trạm phát sóng radio, đài phát thanh trong một số ngữ cảnh cũ.
Trong quân sự: Điện đài là thiết bị liên lạc chiến trường, đóng vai trò then chốt trong chỉ huy và điều phối tác chiến.
Điện đài có nguồn gốc từ đâu?
Từ “điện đài” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “điện” (電) nghĩa là điện, “đài” (臺) nghĩa là trạm hoặc đài. Thuật ngữ này xuất hiện khi công nghệ vô tuyến điện được du nhập vào Việt Nam đầu thế kỷ 20.
Sử dụng “điện đài” khi nói về thiết bị liên lạc vô tuyến hoặc trạm thu phát sóng.
Cách sử dụng “Điện đài”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “điện đài” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Điện đài” trong tiếng Việt
Danh từ: Chỉ thiết bị hoặc trạm liên lạc vô tuyến. Ví dụ: điện đài quân sự, điện đài hàng hải, trạm điện đài.
Trong văn viết: Thường xuất hiện trong văn bản quân sự, lịch sử, hàng hải với nghĩa trang trọng.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Điện đài”
Từ “điện đài” được dùng trong nhiều lĩnh vực chuyên môn và đời sống:
Ví dụ 1: “Đơn vị trinh sát báo cáo tình hình qua điện đài.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh quân sự, chỉ thiết bị liên lạc chiến trường.
Ví dụ 2: “Tàu cá mất liên lạc điện đài với đất liền suốt 3 ngày.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh hàng hải, chỉ hệ thống liên lạc trên tàu.
Ví dụ 3: “Nhân viên điện đài phát tín hiệu cầu cứu SOS.”
Phân tích: Chỉ người vận hành thiết bị liên lạc vô tuyến.
Ví dụ 4: “Trạm điện đài trên núi bị sét đánh hư hỏng.”
Phân tích: Chỉ cơ sở vật chất, trạm thu phát sóng.
Ví dụ 5: “Trong chiến tranh, điện đài viên là mục tiêu ưu tiên của địch.”
Phân tích: Ghép với “viên” tạo danh từ chỉ người phụ trách điện đài.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Điện đài”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “điện đài” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “điện đài” với “đài phát thanh” (radio broadcasting).
Cách dùng đúng: Điện đài là thiết bị liên lạc hai chiều, còn đài phát thanh chỉ phát sóng một chiều đến thính giả.
Trường hợp 2: Viết sai thành “điện dài” hoặc “điện đại”.
Cách dùng đúng: Luôn viết là “điện đài” với dấu huyền ở chữ “đài”.
“Điện đài”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “điện đài”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Máy vô tuyến | Điện thoại cố định |
| Bộ đàm | Thư tín |
| Radio liên lạc | Điện tín có dây |
| Máy thu phát | Fax |
| Trạm vô tuyến | Liên lạc trực tiếp |
| Đài thông tin | Truyền miệng |
Kết luận
Điện đài là gì? Tóm lại, điện đài là thiết bị liên lạc vô tuyến sử dụng sóng điện từ, đóng vai trò quan trọng trong quân sự và hàng hải. Hiểu đúng từ “điện đài” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn trong các ngữ cảnh chuyên môn.
