Can qua là gì? 🥒 Nghĩa và giải thích Can qua

Can qua là gì? Can qua là từ Hán-Việt chỉ cái mộc (khiên) và cây giáo – hai loại binh khí thời xưa; nghĩa mở rộng dùng để chỉ chiến tranh, loạn lạc, xung đột. Đây là từ thường xuất hiện trong ca dao, thơ văn cổ điển Việt Nam. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “can qua” trong tiếng Việt nhé!

Can qua nghĩa là gì?

Can qua là danh từ Hán-Việt chỉ cái mộc (khiên) và cây giáo, về sau dùng để chỉ chiến tranh, giết chóc, loạn lạc. Đây là cách nói văn chương, thường gặp trong văn học cổ điển.

Trong tiếng Hán, “can qua” (干戈) bao gồm hai thành tố: “can” (干) là cái khiên, cái mộc làm bằng gỗ, da hoặc mây dùng để che thân; “qua” (戈) là cây giáo, lưỡi mác – loại binh khí có hình dáng tựa như rìu nhưng đầu nhọn hơn.

Trong văn học cổ: Can và qua là hai trong bốn binh khí cổ đại gồm can, qua, thích, dương. Vì đây là vũ khí dùng trong chiến trận nên về sau “can qua” được dùng để chỉ chiến tranh, binh đao.

Trong ca dao Việt Nam: “Bao giờ dân nổi can qua, Con vua thất thế lại ra ở chùa” – thể hiện tinh thần cách mạng và ước mơ về xã hội công bằng của người dân lao động.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Can qua”

Từ “can qua” có nguồn gốc từ Hán ngữ cổ, xuất hiện trong nhiều văn bản kinh điển như Kinh Lễ, Luận Ngữ. Kinh Lễ có câu: “Năng bị can qua dĩ vệ xã tắc” (Thường đủ can qua để giữ xã tắc).

Trong văn học Trung Quốc thường dùng cụm “đại động can qua” (大动干戈) để chỉ việc phát động chiến tranh, gây nên loạn lạc.

Can qua sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “can qua” được dùng trong văn chương, thơ ca khi nói về chiến tranh, loạn lạc; trong phân tích văn học cổ điển; hoặc khi muốn diễn đạt trang trọng về xung đột, binh đao.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Can qua”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “can qua” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Bao giờ dân nổi can qua, Con vua thất thế lại ra ở chùa.”

Phân tích: Ca dao nói về khi nhân dân nổi dậy khởi nghĩa, vua chúa sẽ mất quyền lực. “Can qua” ở đây chỉ cuộc kháng chiến chính nghĩa.

Ví dụ 2: “Dấn mình trong áng can qua, Vào sinh ra tử họa là thấy nhau.”

Phân tích: Trích Truyện Kiều của Nguyễn Du, nói về Kim Trọng quyết tâm lao vào chiến trận để tìm Kiều. “Áng can qua” chỉ nơi chiến trường loạn lạc.

Ví dụ 3: “Song ta vốn đã hàn vi, lại sinh ra phải gặp thì can qua.”

Phân tích: Trích Gia huấn ca, nói về số phận sinh ra trong thời loạn. “Thì can qua” là thời kỳ chiến tranh.

Ví dụ 4: “Can qua nổi lên khắp nơi, trời Nam vang vọng khúc ca thanh bình.”

Phân tích: Diễn tả tình trạng chiến tranh xảy ra nhiều nơi, đối lập với khát vọng hòa bình.

Ví dụ 5: “Năng bị can qua dĩ vệ xã tắc.”

Phân tích: Trích Kinh Lễ, nghĩa là luôn chuẩn bị đầy đủ binh khí để bảo vệ đất nước.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Can qua”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “can qua”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Chiến tranh Hòa bình
Binh đao Thái bình
Loạn lạc Yên ổn
Xung đột Hòa hợp
Giặc giã An cư
Binh lửa Thanh bình

Dịch “Can qua” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Can qua 干戈 (Gāngē) Warfare / Conflict 戦争 (Sensō) 전쟁 (Jeonjaeng)

Kết luận

Can qua là gì? Tóm lại, can qua là từ Hán-Việt chỉ khiên và giáo, nghĩa mở rộng là chiến tranh, loạn lạc. Hiểu đúng từ “can qua” giúp bạn cảm thụ văn học cổ điển Việt Nam sâu sắc và phong phú hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.