Hàng rào là gì? 🚧 Nghĩa, giải thích Hàng rào
Hàng rào là gì? Hàng rào là vật cản được dựng lên để ngăn cách, bảo vệ hoặc phân chia ranh giới giữa các khu vực. Đây là danh từ chỉ một công trình phổ biến trong đời sống, từ nhà ở đến công trình công cộng. Cùng khám phá chi tiết về nguồn gốc và cách sử dụng từ “hàng rào” ngay bên dưới!
Hàng rào nghĩa là gì?
Hàng rào là danh từ chỉ vật cản được làm từ các vật liệu như gỗ, tre, sắt, bê tông hoặc cây xanh, dùng để bao quanh, ngăn cách hoặc bảo vệ một khu vực nhất định.
Trong tiếng Việt, từ “hàng rào” được sử dụng với nhiều nghĩa khác nhau:
Theo nghĩa đen: Hàng rào là công trình xây dựng bao quanh nhà, vườn, công trình để phân định ranh giới và bảo vệ. Ví dụ: “Hàng rào nhà tôi được làm bằng gỗ.”
Trong kinh tế: “Hàng rào thuế quan”, “hàng rào kỹ thuật” là các biện pháp bảo hộ thương mại, hạn chế hàng hóa nhập khẩu.
Theo nghĩa bóng: Hàng rào còn chỉ rào cản, trở ngại trong cuộc sống. Ví dụ: “Vượt qua hàng rào định kiến”, “phá bỏ hàng rào ngôn ngữ”.
Trong thể thao: Hàng rào là chướng ngại vật trong môn chạy vượt rào hoặc đua ngựa.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Hàng rào”
Từ “hàng rào” có nguồn gốc thuần Việt, trong đó “hàng” chỉ dãy, “rào” chỉ vật chắn được đan hoặc dựng lên. Từ xa xưa, người Việt đã dùng tre, nứa đan thành rào để bảo vệ nhà cửa, vườn tược.
Sử dụng “hàng rào” khi nói về vật cản ngăn cách vật lý hoặc diễn đạt rào cản, trở ngại theo nghĩa bóng.
Cách sử dụng “Hàng rào” đúng chính tả
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “hàng rào” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Hàng rào” trong văn nói và viết
Trong văn nói: Từ “hàng rào” thường dùng khi nói về nhà cửa, công trình hoặc trong các thành ngữ như “hàng rào danh dự”.
Trong văn viết: “Hàng rào” xuất hiện trong văn bản xây dựng, kinh tế (hàng rào thuế quan), báo chí và văn học.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Hàng rào”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “hàng rào” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Ông nội trồng hàng rào dâm bụt quanh vườn.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ hàng rào làm từ cây xanh để bao quanh khu vườn.
Ví dụ 2: “Chính phủ áp dụng hàng rào thuế quan để bảo vệ sản xuất trong nước.”
Phân tích: Dùng trong lĩnh vực kinh tế, chỉ biện pháp hạn chế hàng nhập khẩu.
Ví dụ 3: “Cô ấy đã vượt qua mọi hàng rào định kiến để theo đuổi ước mơ.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, “hàng rào” chỉ rào cản, trở ngại về tư tưởng.
Ví dụ 4: “Vận động viên xuất sắc vượt qua 10 hàng rào để về đích.”
Phân tích: Dùng trong thể thao, chỉ chướng ngại vật trong môn chạy vượt rào.
Ví dụ 5: “Hàng rào danh dự chào đón đoàn khách quý.”
Phân tích: Chỉ đội ngũ người xếp thành hàng để chào đón trong nghi lễ trang trọng.
“Hàng rào”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “hàng rào”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Rào chắn | Cửa mở |
| Bờ rào | Lối thông |
| Tường rào | Khoảng trống |
| Vách ngăn | Cầu nối |
| Rào cản | Thông thoáng |
| Chướng ngại | Tự do |
Kết luận
Hàng rào là gì? Tóm lại, hàng rào là vật cản dùng để ngăn cách, bảo vệ ranh giới, mang ý nghĩa quan trọng trong xây dựng, kinh tế và đời sống. Hiểu đúng từ “hàng rào” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và phong phú hơn.
