Can trường là gì? 💪 Ý nghĩa và cách hiểu Can trường

Can trường là gì? Can trường là tính từ chỉ người gan dạ, dũng cảm, không sợ gian khổ hay hiểm nguy. Đây là phẩm chất đáng quý giúp con người vượt qua thử thách và đối mặt với khó khăn trong cuộc sống. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “can trường” trong tiếng Việt nhé!

Can trường nghĩa là gì?

Can trường là tính từ dùng để miêu tả người có tâm hồn mạnh mẽ, gan dạ, không run sợ trước gian khổ và hiểm nguy. Đây là phẩm chất được xã hội tôn vinh và ngưỡng mộ.

Trong cuộc sống, từ “can trường” mang nhiều sắc thái ý nghĩa:

Trong văn học cổ điển: “Can trường” thường xuất hiện để ca ngợi những nhân vật anh hùng, có khí phách. Nguyễn Du từng viết trong Truyện Kiều: “Biết đâu mà gửi can trường vào đâu” – thể hiện nỗi lòng sâu kín của nhân vật.

Trong đời sống: Người can trường là người dám đứng lên bảo vệ lẽ phải, kiên định theo đuổi mục tiêu dù gặp nhiều trở ngại. Họ là hình mẫu để thế hệ sau noi theo.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Can trường”

“Can trường” là từ Hán-Việt, ghép bởi “can” (肝 – gan) và “trường” (腸 – ruột). Nghĩa đen chỉ gan và ruột – những bộ phận quan trọng trong cơ thể. Nghĩa bóng chỉ người có khí phách, dũng cảm.

Sử dụng “can trường” khi muốn khen ngợi sự dũng cảm, gan dạ của ai đó, hoặc miêu tả tinh thần kiên cường trước nghịch cảnh.

Can trường sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “can trường” được dùng khi miêu tả người có tinh thần dũng cảm, trong văn học để ca ngợi anh hùng, hoặc trong giao tiếp để tôn vinh phẩm chất kiên cường.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Can trường”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “can trường” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Các chiến sĩ can trường đã bảo vệ biên giới Tổ quốc.”

Phân tích: Dùng để ca ngợi sự dũng cảm của người lính, không sợ hiểm nguy khi bảo vệ đất nước.

Ví dụ 2: “Cô ấy thật can trường khi dám đứng lên tố cáo sai phạm.”

Phân tích: Khen ngợi người dám bảo vệ lẽ phải, không sợ bị trả thù hay đe dọa.

Ví dụ 3: “Tôi quý anh là bậc can trường, nên mới dám chọn mặt gửi vàng.”

Phân tích: Thể hiện sự tin tưởng vào phẩm chất đáng quý của người được nhắc đến.

Ví dụ 4: “Làm được thế đã là can trường lắm!”

Phân tích: Dùng để công nhận sự dũng cảm trong hành động của ai đó.

Ví dụ 5: “Biết đâu mà gửi can trường vào đâu.” (Truyện Kiều)

Phân tích: Nghĩa bóng chỉ nỗi lòng, tâm sự sâu kín không biết gửi gắm vào đâu.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Can trường”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “can trường”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Can đảm Hèn nhát
Dũng cảm Nhút nhát
Gan dạ Sợ hãi
Anh dũng Yếu đuối
Quả cảm Nhu nhược
Can tràng Khiếp sợ

Dịch “Can trường” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Can trường 勇敢 (Yǒnggǎn) Brave / Courageous 勇敢 (Yūkan) 용감한 (Yonggamhan)

Kết luận

Can trường là gì? Tóm lại, can trường là phẩm chất gan dạ, dũng cảm, không sợ gian khổ hay hiểm nguy. Hiểu đúng từ “can trường” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ tiếng Việt phong phú và chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.