Cảm tưởng là gì? 💭 Ý nghĩa và cách hiểu Cảm tưởng

Cảm tưởng là gì? Cảm tưởng là những suy nghĩ, nhận xét hoặc ấn tượng của một người sau khi trải nghiệm, chứng kiến hoặc tiếp xúc với một sự việc, sự vật nào đó. Đây là cách diễn đạt cảm xúc và đánh giá cá nhân thường gặp trong văn học, giáo dục. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “cảm tưởng” trong tiếng Việt nhé!

Cảm tưởng nghĩa là gì?

Cảm tưởng là ý kiến, nhận xét hoặc cảm xúc được hình thành trong tâm trí sau khi tiếp nhận một sự việc, tác phẩm hoặc trải nghiệm nào đó. Đây là khái niệm quen thuộc trong đời sống và học tập của người Việt.

Trong cuộc sống, từ “cảm tưởng” mang nhiều sắc thái ý nghĩa:

Trong giáo dục: Cảm tưởng thường xuất hiện trong các bài tập như “Viết cảm tưởng sau khi đọc tác phẩm”, yêu cầu học sinh bày tỏ suy nghĩ, đánh giá cá nhân về nội dung đã học.

Trong đời sống: “Cảm tưởng” được dùng khi ai đó muốn chia sẻ ấn tượng sau một sự kiện. Ví dụ: “Cảm tưởng của bạn về buổi hòa nhạc tối qua thế nào?”

Trong báo chí, truyền thông: Phóng viên thường hỏi cảm tưởng của người tham dự để ghi nhận phản hồi, đánh giá về sự kiện.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Cảm tưởng”

Từ “cảm tưởng” có nguồn gốc Hán Việt, gồm 感 (cảm) nghĩa là cảm nhận và 想 (tưởng) nghĩa là suy nghĩ, tưởng tượng. Ghép lại, “cảm tưởng” chỉ những suy nghĩ nảy sinh từ cảm nhận cá nhân.

Sử dụng “cảm tưởng” khi muốn diễn đạt ý kiến, nhận xét sau khi trải nghiệm hoặc tiếp xúc với một sự việc cụ thể.

Cảm tưởng sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “cảm tưởng” được dùng khi viết bài nhận xét về tác phẩm văn học, chia sẻ ấn tượng sau sự kiện, hoặc trả lời phỏng vấn về trải nghiệm cá nhân.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cảm tưởng”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “cảm tưởng” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Em hãy viết một bài cảm tưởng sau khi đọc truyện Tấm Cám.”

Phân tích: Yêu cầu học sinh bày tỏ suy nghĩ, đánh giá cá nhân về tác phẩm văn học.

Ví dụ 2: “Cảm tưởng của anh về chuyến du lịch vừa rồi như thế nào?”

Phân tích: Hỏi về ấn tượng, nhận xét sau một trải nghiệm thực tế.

Ví dụ 3: “Xin mời đại biểu chia sẻ vài cảm tưởng về buổi lễ hôm nay.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh trang trọng, mời người phát biểu ý kiến.

Ví dụ 4: “Cảm tưởng đầu tiên của tôi khi gặp cô ấy là sự thân thiện.”

Phân tích: Diễn tả ấn tượng ban đầu khi tiếp xúc với người khác.

Ví dụ 5: “Bộ phim để lại trong tôi nhiều cảm tưởng sâu sắc về tình mẫu tử.”

Phân tích: Thể hiện những suy nghĩ, cảm xúc được khơi gợi từ tác phẩm nghệ thuật.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Cảm tưởng”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cảm tưởng”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Cảm nhận Thờ ơ
Ấn tượng Vô cảm
Nhận xét Lãnh đạm
Suy nghĩ Dửng dưng
Cảm xúc Hờ hững
Ý kiến Bàng quan

Dịch “Cảm tưởng” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Cảm tưởng 感想 (Gǎnxiǎng) Impression / Thoughts 感想 (Kansō) 감상 (Gamsang)

Kết luận

Cảm tưởng là gì? Tóm lại, cảm tưởng là những suy nghĩ, nhận xét được hình thành sau khi trải nghiệm một sự việc. Hiểu đúng từ “cảm tưởng” giúp bạn diễn đạt ý kiến cá nhân một cách rõ ràng và tinh tế hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.