Địch hoạ là gì? ⚔️ Nghĩa chi tiết

Địch họa là gì? Địch họa là tai họa, tổn thất lớn do quân địch hoặc dịch bệnh gây ra trong chiến tranh. Đây là danh từ Hán Việt thường xuất hiện trong thành ngữ “thiên tai địch họa” để chỉ những mất mát do thiên nhiên và chiến tranh mang lại. Cùng khám phá nguồn gốc, cách dùng và ví dụ cụ thể về từ “địch họa” ngay bên dưới!

Địch họa nghĩa là gì?

Địch họa là tai họa, tổn thất lớn do quân địch gây ra trong chiến tranh hoặc do dịch bệnh hoành hành. Đây là danh từ ghép Hán Việt, trong đó “địch” nghĩa là kẻ thù, quân thù; “họa” nghĩa là tai vạ, tai nạn.

Trong tiếng Việt, từ “địch họa” được sử dụng với các nghĩa sau:

Trong ngữ cảnh chiến tranh: Chỉ những thiệt hại về người và của do quân địch gây ra như bom đạn, tàn phá, cướp bóc. Ví dụ: “Nhân dân ta đã vượt qua biết bao địch họa để giành độc lập.”

Trong thành ngữ: “Thiên tai địch họa” là cụm từ phổ biến, chỉ những tai ương do thiên nhiên (bão lũ, hạn hán) và chiến tranh gây ra.

Nghĩa mở rộng: Đôi khi “địch họa” còn được dùng để chỉ tai họa do dịch bệnh lớn gây ra, mang tính chất lan rộng và khó kiểm soát.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Địch họa”

Từ “địch họa” có nguồn gốc từ tiếng Hán Việt, được sử dụng phổ biến trong văn học và lịch sử Việt Nam. Cụm từ này gắn liền với những giai đoạn chiến tranh, khi nhân dân phải đối mặt với sự tàn phá của quân xâm lược.

Sử dụng “địch họa” khi nói về thiệt hại do chiến tranh, kẻ thù gây ra hoặc trong các văn bản lịch sử, chính luận.

Cách sử dụng “Địch họa” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “địch họa” đúng trong văn nói và văn viết.

Cách dùng “Địch họa” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “địch họa” ít dùng trong giao tiếp hàng ngày, chủ yếu xuất hiện trong các bài diễn văn, phát biểu mang tính trang trọng hoặc khi nhắc đến lịch sử.

Trong văn viết: “Địch họa” thường xuất hiện trong sách giáo khoa lịch sử, văn bản hành chính, báo chí khi nói về chiến tranh, thiệt hại do quân địch gây ra.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Địch họa”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “địch họa” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Nhân dân ta đã kiên cường vượt qua thiên tai địch họa để xây dựng đất nước.”

Phân tích: Dùng trong thành ngữ “thiên tai địch họa” để chỉ những khó khăn do thiên nhiên và chiến tranh.

Ví dụ 2: “Cuộc kháng chiến chống Pháp để lại nhiều địch họa cho vùng đồng bằng Bắc Bộ.”

Phân tích: Chỉ thiệt hại cụ thể do quân xâm lược gây ra trong lịch sử.

Ví dụ 3: “Đấu tranh chống thiên tai, địch họa là nhiệm vụ của toàn dân.”

Phân tích: Dùng trong văn bản chính luận, kêu gọi tinh thần đoàn kết.

Ví dụ 4: “Sau địch họa, làng quê tan hoang, nhà cửa đổ nát.”

Phân tích: Miêu tả hậu quả của chiến tranh, sự tàn phá do quân địch.

Ví dụ 5: “Ông bà ta đã trải qua biết bao địch họa mới có ngày hôm nay.”

Phân tích: Nhấn mạnh sự hy sinh, gian khổ của thế hệ trước trong chiến tranh.

“Địch họa”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “địch họa”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Tai họa Thái bình
Binh họa Hòa bình
Chiến họa Yên ổn
Hoạn nạn An lành
Thảm họa Thanh bình
Tai ương Bình yên

Kết luận

Địch họa là gì? Tóm lại, địch họa là tai họa, tổn thất lớn do quân địch gây ra trong chiến tranh. Hiểu đúng từ này giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác khi nói về lịch sử và những mất mát trong thời chiến.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.