Cầm tù là gì? 🔒 Nghĩa, giải thích Cầm tù

Cầm tù là gì? Cầm tù là động từ chỉ hành động giam giữ ai đó trong nhà tù, tước đoạt quyền tự do của họ. Từ này thường xuất hiện trong văn cảnh pháp luật, lịch sử và văn học. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các ví dụ cụ thể về từ “cầm tù” trong tiếng Việt nhé!

Cầm tù nghĩa là gì?

Cầm tù là động từ có nghĩa là giam giữ trong nhà tù, giữ ai đó làm tù tội, không cho tự do hoạt động. Đây là thuật ngữ phổ biến trong tiếng Việt.

Trong cuộc sống, từ “cầm tù” được dùng với nhiều sắc thái:

Trong pháp luật: Cầm tù chỉ việc giam giữ người phạm tội theo quyết định của tòa án. Ví dụ: “Bị cáo bị cầm tù 5 năm vì tội trộm cắp.”

Trong văn học và nghĩa bóng: “Cầm tù” còn ám chỉ sự giam hãm về tinh thần, tư tưởng. Ví dụ: “Đừng để nỗi sợ hãi cầm tù tâm hồn bạn.”

Trong lịch sử: Từ này gắn liền với các cuộc đấu tranh giành độc lập, khi nhiều chiến sĩ bị giặc bắt cầm tù.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Cầm tù”

Từ “cầm tù” có nguồn gốc thuần Việt, được ghép từ “cầm” (giữ lại, không cho tự do) và “tù” (người bị giam giữ). Cấu trúc này phản ánh đặc trưng của tiếng Việt trong việc tạo từ ghép.

Sử dụng “cầm tù” khi muốn diễn tả hành động giam giữ ai đó, hoặc khi nói về sự gò bó, mất tự do theo nghĩa bóng.

Cầm tù sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “cầm tù” được dùng khi nói về việc giam giữ tù nhân, mô tả lịch sử đấu tranh, hoặc diễn đạt sự giam hãm tinh thần trong văn học.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cầm tù”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “cầm tù” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Nhiều chiến sĩ cách mạng bị thực dân Pháp bắt cầm tù tại Côn Đảo.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ việc giam giữ tù nhân chính trị trong lịch sử Việt Nam.

Ví dụ 2: “Anh ấy bị cầm tù suốt mấy năm trời vì tội danh nghiêm trọng.”

Phân tích: Chỉ hành động giam giữ người phạm tội theo pháp luật.

Ví dụ 3: “Đừng để định kiến xã hội cầm tù suy nghĩ của bạn.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, ám chỉ sự gò bó, hạn chế về tư tưởng.

Ví dụ 4: “Chế độ phong kiến đã cầm tù người phụ nữ trong những lễ giáo hà khắc.”

Phân tích: Nghĩa bóng, diễn tả sự giam hãm về tinh thần và quyền tự do.

Ví dụ 5: “Kẻ thù có thể cầm tù thân xác, nhưng không thể cầm tù ý chí.”

Phân tích: Kết hợp nghĩa đen và nghĩa bóng, thể hiện tinh thần bất khuất.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Cầm tù”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cầm tù”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Giam giữ Tự do
Tù đày Phóng thích
Giam cầm Tha bổng
Lao tù Trả tự do
Ngục tù Mãn hạn tù
Bắt giam Giải phóng

Dịch “Cầm tù” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Cầm tù 囚禁 (Qiújìn) Imprison 投獄する (Tōgoku suru) 투옥하다 (Tuokhada)

Kết luận

Cầm tù là gì? Tóm lại, cầm tù là hành động giam giữ ai đó trong nhà tù, tước đoạt quyền tự do. Từ này mang ý nghĩa quan trọng trong pháp luật, lịch sử và văn học Việt Nam.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.