Cam đoan là gì? 🤝 Nghĩa và giải thích Cam đoan

Cam đoan là gì? Cam đoan là động từ có nghĩa khẳng định điều mình nói là đúng và hứa chịu trách nhiệm nếu sai sự thật. Từ này thường xuất hiện trong văn bản pháp lý, hợp đồng và giao tiếp đời thường để thể hiện sự chắc chắn, nghiêm túc trong lời nói. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ về từ “cam đoan” ngay sau đây!

Cam đoan nghĩa là gì?

Cam đoan là động từ chỉ sự khẳng định chắc chắn về một điều gì đó, đồng thời hứa chịu trách nhiệm nếu điều đó sai sự thật. Đây là từ Hán Việt được sử dụng phổ biến trong tiếng Việt.

Trong cuộc sống, từ “cam đoan” mang nhiều sắc thái nghĩa:

Trong văn bản pháp lý: Cam đoan được dùng trong các giấy tờ chính thức như giấy cam đoan, hợp đồng, đơn xin việc để khẳng định tính chính xác của thông tin. Ví dụ: “Tôi xin cam đoan những thông tin trên là đúng sự thật.”

Trong giao tiếp đời thường: Dùng để thể hiện sự chắc chắn và chân thành trong lời nói. Ví dụ: “Tôi cam đoan với bạn rằng tôi sẽ đến đúng giờ.”

Trong giao dịch kinh doanh: Cam đoan là điều khoản quan trọng trong các hợp đồng M&A, mua bán để các bên xác nhận về tình trạng thực tế của giao dịch.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Cam đoan”

Từ “cam đoan” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “cam” (敢) nghĩa là dám, chắc chắn và “đoan” (端) nghĩa là khẳng định, tuyên bố. Khi ghép lại, từ này mang nghĩa dám khẳng định và chịu trách nhiệm.

Sử dụng từ “cam đoan” khi muốn khẳng định điều mình nói là đúng sự thật, đặc biệt trong các tình huống cần sự minh bạch và trách nhiệm.

Cam đoan sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “cam đoan” được dùng khi viết giấy cam đoan, ký hợp đồng, khai lý lịch hoặc khi muốn thể hiện sự chắc chắn, chân thành trong giao tiếp.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cam đoan”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “cam đoan” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Tôi xin cam đoan những điều đã khai trong lý lịch này là đúng sự thật.”

Phân tích: Dùng trong văn bản hành chính, thể hiện trách nhiệm với thông tin đã cung cấp.

Ví dụ 2: “Người vi phạm cam đoan không tái phạm.”

Phân tích: Dùng trong biên bản xử lý vi phạm, thể hiện lời hứa sẽ không lặp lại lỗi.

Ví dụ 3: “Tôi cam đoan rằng sản phẩm của chúng tôi đã được kiểm tra toàn diện.”

Phân tích: Dùng trong kinh doanh, khẳng định chất lượng sản phẩm với khách hàng.

Ví dụ 4: “Bên bán cam đoan đất không có tranh chấp.”

Phân tích: Dùng trong giao dịch bất động sản, xác nhận tình trạng pháp lý của tài sản.

Ví dụ 5: “Tôi cam đoan với bạn rằng tôi sẽ hoàn thành công việc đúng hạn.”

Phân tích: Dùng trong giao tiếp thường ngày, thể hiện sự cam kết cá nhân.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Cam đoan”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cam đoan”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Cam kết Phủ nhận
Đảm bảo Chối bỏ
Khẳng định Mập mờ
Bảo đảm Lấp liếm
Tuyên bố Thoái thác
Xác nhận Chối cãi

Dịch “Cam đoan” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Cam đoan 保证 (Bǎozhèng) Assure / Guarantee 保証する (Hoshō suru) 보증하다 (Bojeunghada)

Kết luận

Cam đoan là gì? Tóm lại, cam đoan là động từ chỉ sự khẳng định chắc chắn và hứa chịu trách nhiệm nếu sai sự thật. Hiểu đúng từ “cam đoan” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác trong văn bản pháp lý và giao tiếp hàng ngày.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.