Cam sành là gì? 🍊 Nghĩa, giải thích Cam sành
Cam sành là gì? Cam sành là giống cây ăn quả thuộc chi Cam chanh (Citrus reticulata × sinensis), có nguồn gốc từ Việt Nam, với đặc điểm vỏ dày sần sùi, thịt quả màu vàng cam đậm, nhiều nước và vị chua ngọt đặc trưng. Đây là loại cam phổ biến nhất tại Việt Nam, được ưa chuộng để ăn tươi và vắt nước. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, giá trị dinh dưỡng và cách sử dụng cam sành nhé!
Cam sành nghĩa là gì?
Cam sành là loại quả có vỏ sần sùi như mảnh sành, thuộc họ Cam chanh, được trồng phổ biến tại Việt Nam với hương vị chua ngọt thơm ngon. Tên gọi “cam sành” xuất phát từ đặc điểm vỏ quả xù xì, gồ ghề giống như mảnh sành vỡ.
Trong đời sống, cam sành được hiểu theo các khía cạnh:
Về đặc điểm hình thái: Quả cam sành có dạng tròn dẹt, trọng lượng trung bình 235-275g/trái. Vỏ quả màu xanh đậm khi còn non, chuyển vàng khi chín, dày 3-5mm và sần sùi đặc trưng. Thịt quả màu vàng cam đậm, nhiều nước, có 8-16 hạt/trái.
Về giá trị dinh dưỡng: Trong 100g cam sành chứa khoảng 53mg vitamin C, 181mg kali, 40mg canxi, cùng chất xơ và các khoáng chất thiết yếu. Cam sành giúp tăng cường sức đề kháng, hỗ trợ tiêu hóa và làm đẹp da.
Về kinh tế: Cam sành là cây trồng mang lại hiệu quả kinh tế cao cho nông dân các vùng miền Tây và miền núi phía Bắc Việt Nam.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Cam sành”
Cam sành có nguồn gốc từ Việt Nam, là giống cam lai tự nhiên giữa cam và quýt, được trồng từ lâu đời tại các vùng đồng bằng sông Cửu Long và miền núi phía Bắc. Tên khoa học là Citrus reticulata × sinensis, tiếng Anh gọi là “King orange”.
Sử dụng cam sành để ăn tươi, vắt nước giải khát, làm sinh tố hoặc chế biến các món tráng miệng, đặc biệt phù hợp trong mùa nóng và dịp Tết.
Cam sành sử dụng trong trường hợp nào?
Cam sành được dùng để vắt nước uống giải khát, ăn tươi bổ sung vitamin, làm quà biếu thăm ốm, bày mâm ngũ quả ngày Tết hoặc chế biến thành các món sinh tố, nước ép.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cam sành”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “cam sành” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Mùa này cam sành Hà Giang rất ngọt, mẹ mua về vắt nước cho cả nhà uống.”
Phân tích: Chỉ loại cam đặc sản vùng Hà Giang, dùng để vắt nước uống.
Ví dụ 2: “Đi thăm ốm nên mua cam sành vì nó bổ dưỡng và giàu vitamin C.”
Phân tích: Cam sành được chọn làm quà thăm người bệnh vì giá trị dinh dưỡng cao.
Ví dụ 3: “Nông dân miền Tây đang vào vụ thu hoạch cam sành, giá bán khá ổn định.”
Phân tích: Nhắc đến cam sành như một loại cây trồng kinh tế quan trọng.
Ví dụ 4: “Chọn cam sành vỏ hơi mềm, sần sùi sẽ nhiều nước và ngọt hơn.”
Phân tích: Mẹo chọn mua cam sành chất lượng dựa vào đặc điểm vỏ quả.
Ví dụ 5: “Nước cam sành pha chút muối giúp phục hồi thể lực sau khi tập luyện.”
Phân tích: Công dụng của nước cam sành trong việc bổ sung năng lượng.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Cam sành”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cam sành”:
| Từ Đồng Nghĩa / Cùng loại | Từ Trái Nghĩa / Khác loại |
|---|---|
| Cam vàng | Chanh |
| Cam mật | Bưởi |
| Cam xoàn | Quýt |
| Cam Vinh | Táo |
| Cam Cao Phong | Lê |
| Cam canh | Nho |
Dịch “Cam sành” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Cam sành | 皇帝柑 (Huángdì gān) | King orange | キングオレンジ (Kingu orenji) | 킹 오렌지 (King orenji) |
Kết luận
Cam sành là gì? Tóm lại, cam sành là giống cam đặc sản Việt Nam với vỏ sần sùi, thịt vàng cam, vị chua ngọt và giàu vitamin C. Đây là loại trái cây bổ dưỡng, phổ biến trong đời sống người Việt.
