Can là gì? 🪣 Ý nghĩa và cách hiểu từ Can
Can là gì? Can là từ tiếng Việt có nhiều nghĩa, phổ biến nhất là động từ chỉ hành động khuyên ngăn, can thiệp để người khác không làm điều gì đó. Ngoài ra, “can” còn mang nghĩa liên quan, dính líu, phạm tội hoặc sao chép bản vẽ. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ về từ “can” ngay sau đây!
Can nghĩa là gì?
Can là động từ có nghĩa khuyên ngăn, làm cho người khác thấy không nên và dừng lại việc đang làm. Đây là từ thuần Việt được sử dụng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
Trong tiếng Việt, từ “can” mang nhiều nghĩa khác nhau:
Nghĩa 1 – Khuyên ngăn: Can là hành động can thiệp, khuyên nhủ để ai đó dừng việc không nên làm. Ví dụ: “Thấy đánh nhau thì nhảy vào can” — can ngăn người khác không đánh nhau nữa.
Nghĩa 2 – Liên quan, dính líu: Dùng trong cấu trúc “can gì”, “không can gì” để chỉ mức độ liên quan. Ví dụ: “Việc ấy chẳng can gì đến anh” — việc đó không liên quan đến anh.
Nghĩa 3 – Phạm vào tội: Chỉ việc mắc vào tội lỗi. Ví dụ: “Can tội lừa đảo” — phạm tội lừa đảo.
Nghĩa 4 – Sao chép bản vẽ: Đặt giấy trong lên bản vẽ mẫu để sao lại đường nét. Ví dụ: “Can bản đồ”, “can giấy làm diều”.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Can”
Từ “can” có nguồn gốc thuần Việt với nghĩa khuyên ngăn, và nguồn gốc Hán Việt (干/肝) với các nghĩa khác như gan (tâm can), thiên can, can đảm. Đây là từ đa nghĩa phong phú trong tiếng Việt.
Sử dụng từ “can” khi muốn diễn tả hành động ngăn cản, khuyên nhủ, hoặc nói về sự liên quan, dính líu đến một việc gì đó.
Can sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “can” được dùng khi can ngăn người khác, nói về sự liên quan của ai đó đến một việc, hoặc khi sao chép bản vẽ bằng phương pháp đặt giấy trong.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Can”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “can” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Hai bên không xô xát vì có người can.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa khuyên ngăn, có người can thiệp nên không xảy ra xô xát.
Ví dụ 2: “Việc này rất nguy hiểm, tôi can anh đấy!”
Phân tích: Dùng theo nghĩa khuyên nhủ, cảnh báo ai đó không nên làm việc nguy hiểm.
Ví dụ 3: “Nhà cháy nhưng người không can gì.”
Phân tích: “Không can gì” nghĩa là không bị ảnh hưởng, không sao cả.
Ví dụ 4: “Anh ta can tội giết người.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa phạm tội, mắc vào tội giết người.
Ví dụ 5: “Em can bản đồ để làm bài tập địa lý.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa sao chép, đặt giấy trong lên bản đồ để vẽ lại.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Can”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “can” (theo nghĩa khuyên ngăn):
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Can ngăn | Xúi giục |
| Ngăn cản | Khuyến khích |
| Gàn | Cổ vũ |
| Khuyên nhủ | Kích động |
| Cản trở | Thúc đẩy |
| Răn đe | Ủng hộ |
Dịch “Can” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Can (ngăn cản) | 劝阻 (Quànzǔ) | Dissuade / Stop | 止める (Tomeru) | 말리다 (Mallida) |
Kết luận
Can là gì? Tóm lại, can là từ đa nghĩa trong tiếng Việt, phổ biến nhất là nghĩa khuyên ngăn, can thiệp để người khác dừng việc không nên làm. Hiểu đúng từ “can” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và phong phú hơn.
