Bóng Chuyền là gì? 🏐 Nghĩa, giải thích thể thao

Bóng chuyền là gì? Bóng chuyền là môn thể thao đồng đội trong đó hai đội đứng đối diện qua lưới, sử dụng tay đánh bóng qua lại và ghi điểm khi bóng chạm đất phần sân đối phương. Đây là một trong những môn thể thao phổ biến nhất toàn cầu, có mặt tại Olympic và được hàng triệu người yêu thích. Cùng tìm hiểu luật chơi, lịch sử và sức hút của bóng chuyền ngay sau đây!

Bóng chuyền nghĩa là gì?

Bóng chuyền là môn thể thao đối kháng gián tiếp qua lưới, mỗi đội 6 người, thay phiên đánh bóng qua lưới tối đa 3 lần chạm, đội nào để bóng rơi xuống sân mình sẽ mất điểm. Tên gọi “bóng chuyền” xuất phát từ hành động chuyền bóng qua lại giữa các cầu thủ.

Trong thể thao quốc tế, bóng chuyền là môn thi đấu chính thức tại Olympic từ năm 1964, với các giải đấu lớn như World Championship, Nations League thu hút sự quan tâm toàn cầu.

Trong đời sống Việt Nam, bóng chuyền là môn thể thao quần chúng được yêu thích, từ sân trường học đến các giải đấu chuyên nghiệp như Giải vô địch quốc gia.

Trong giải trí, bóng chuyền bãi biển (beach volleyball) là biến thể phổ biến, kết hợp thể thao với du lịch nghỉ dưỡng.

Nguồn gốc và xuất xứ của bóng chuyền

Bóng chuyền được phát minh năm 1895 bởi William G. Morgan tại Massachusetts, Mỹ, ban đầu có tên “Mintonette”, nhằm tạo ra môn thể thao nhẹ nhàng hơn bóng rổ cho người trung niên.

Sử dụng từ bóng chuyền khi nói về môn thể thao đánh bóng qua lưới, các giải đấu volleyball, hoặc hoạt động rèn luyện thể chất phổ biến.

Bóng chuyền sử dụng trong trường hợp nào?

Bóng chuyền được dùng khi nói về môn thể thao qua lưới, các trận đấu thi đấu, hoạt động thể dục tại trường học, công sở, hoặc khi mô tả bóng chuyền bãi biển.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng bóng chuyền

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ bóng chuyền trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Đội tuyển bóng chuyền nữ Việt Nam vô địch SEA Games 2023.”

Phân tích: Chỉ đội tuyển quốc gia thi đấu môn bóng chuyền tại đấu trường khu vực.

Ví dụ 2: “Chiều nào lớp tôi cũng chơi bóng chuyền sau giờ học.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh đời thường, chỉ hoạt động thể thao giải trí.

Ví dụ 3: “Bóng chuyền bãi biển là môn thể thao hấp dẫn tại các khu du lịch.”

Phân tích: Mô tả biến thể beach volleyball, kết hợp thể thao và nghỉ dưỡng.

Ví dụ 4: “Cú đập bóng chuyền của anh ấy cực kỳ mạnh mẽ.”

Phân tích: Chỉ kỹ thuật tấn công đặc trưng trong môn bóng chuyền.

Ví dụ 5: “Sân bóng chuyền tiêu chuẩn có kích thước 18m x 9m.”

Phân tích: Mô tả thông số kỹ thuật của sân thi đấu chính thức.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với bóng chuyền

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến bóng chuyền:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa / Khác biệt
Volleyball Bóng đá
Bóng chuyền trong nhà Bóng rổ
Bóng chuyền bãi biển Cầu lông
Môn bóng qua lưới Bóng ném
Beach volleyball Tennis

Dịch bóng chuyền sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Bóng chuyền 排球 (Páiqiú) Volleyball バレーボール (Barēbōru) 배구 (Baegu)

Kết luận

Bóng chuyền là gì? Tóm lại, bóng chuyền là môn thể thao đồng đội đánh bóng qua lưới hấp dẫn, dễ chơi, phù hợp mọi lứa tuổi và là một trong những môn thể thao được yêu thích nhất tại Việt Nam cũng như trên toàn thế giới.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.