Cầm cờ chạy hiệu là gì? 🚩 Nghĩa CCCH

Cầm cờ chạy hiệu là gì? Cầm cờ chạy hiệu là thành ngữ chỉ người làm công việc vặt vãnh, phụ thuộc, không có vai trò quan trọng, giống như lính cầm cờ chạy đi chạy lại trên sân khấu tuồng cổ. Đây là cách nói dân gian ví von những người chỉ làm việc lặt vặt, không có tiếng nói hay quyền quyết định. Cùng tìm hiểu nguồn gốc và cách sử dụng thành ngữ này nhé!

Cầm cờ chạy hiệu nghĩa là gì?

Cầm cờ chạy hiệu là thành ngữ dùng để chỉ người làm công việc phụ, chạy vặt, không có vai trò hay tiếng nói quan trọng trong một tổ chức hay công việc nào đó.

Trong tiếng Việt, “cầm cờ chạy hiệu” được hiểu theo hai nghĩa:

Nghĩa đen: Chỉ vai diễn của những người lính cầm cờ chạy đi chạy lại trên sân khấu tuồng cổ, hát bội. Đây là vai phụ, không có lời thoại, chỉ làm nền cho các vai chính.

Nghĩa bóng: Ví von người chỉ làm những việc lặt vặt, chạy việc vặt cho người khác, không có quyền hạn hay tiếng nói trong công việc. Thường mang sắc thái tự khiêm hoặc châm biếm nhẹ.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Cầm cờ chạy hiệu”

Thành ngữ “cầm cờ chạy hiệu” bắt nguồn từ nghệ thuật sân khấu tuồng cổ (hát bội) của Việt Nam. Trong các vở tuồng, lính cầm cờ hiệu chạy qua chạy lại để tạo không khí chiến trận, nhưng đây chỉ là vai phụ, không quan trọng.

Sử dụng “cầm cờ chạy hiệu” khi muốn nói về công việc phụ, vai trò không quan trọng, hoặc khi tự khiêm tốn về vị trí của mình trong một tổ chức.

Cầm cờ chạy hiệu sử dụng trong trường hợp nào?

Thành ngữ “cầm cờ chạy hiệu” được dùng khi mô tả công việc vặt vãnh, vai trò phụ thuộc, hoặc khi ai đó tự khiêm tốn về vị trí của mình trong công việc.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cầm cờ chạy hiệu”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng thành ngữ “cầm cờ chạy hiệu” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Tôi chỉ là người cầm cờ chạy hiệu trong công ty thôi, mọi quyết định đều do sếp.”

Phân tích: Người nói tự khiêm tốn về vai trò nhỏ bé của mình, không có quyền quyết định.

Ví dụ 2: “Anh ta làm lính cầm cờ chạy hiệu cho rạp hát đã mấy năm rồi.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ người đóng vai phụ trong các vở tuồng.

Ví dụ 3: “Đừng tưởng làm cầm cờ chạy hiệu mà không quan trọng, mọi việc lớn đều cần người làm việc nhỏ.”

Phân tích: Nhấn mạnh giá trị của những công việc tưởng chừng nhỏ bé.

Ví dụ 4: “Mới vào công ty thì ai cũng phải cầm cờ chạy hiệu trước đã.”

Phân tích: Chỉ giai đoạn đầu khi mới làm việc, phải làm những việc vặt để học hỏi.

Ví dụ 5: “Ông ấy giờ là giám đốc, nhưng ngày xưa cũng từng cầm cờ chạy hiệu như ai.”

Phân tích: Nhắc lại quá khứ khiêm tốn trước khi thành công.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Cầm cờ chạy hiệu”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cầm cờ chạy hiệu”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Chạy hiệu Cầm trịch
Làm việc vặt Nắm quyền
Chạy cờ Cầm cân nảy mực
Làm tay sai Đứng đầu
Phụ việc Chủ trì
Hầu hạ Lãnh đạo

Dịch “Cầm cờ chạy hiệu” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Cầm cờ chạy hiệu 跑龙套 (Pǎo lóngtào) To play a minor role / To do odd jobs 端役を務める (Hayaku wo tsutomeru) 잡일하다 (Jab-ilhada)

Kết luận

Cầm cờ chạy hiệu là gì? Tóm lại, đây là thành ngữ dân gian chỉ người làm công việc vặt vãnh, vai trò phụ thuộc, bắt nguồn từ nghệ thuật tuồng cổ Việt Nam. Hiểu đúng nghĩa giúp bạn sử dụng thành ngữ này chính xác trong giao tiếp.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.