Cấm cửa là gì? 🚪 Nghĩa và giải thích Cấm cửa

Cấm cửa là gì? Cấm cửa là động từ khẩu ngữ có nghĩa là cấm hẳn, không cho phép ai đó đến nhà mình nữa. Đây là cách nói dân gian thể hiện thái độ từ chối tiếp đón một cách dứt khoát, thường do mâu thuẫn hoặc hành vi sai trái của người bị cấm. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ví dụ cụ thể về từ “cấm cửa” nhé!

Cấm cửa nghĩa là gì?

Cấm cửa là động từ chỉ hành động không cho phép ai đó đến nhà mình nữa, từ chối tiếp đón một cách dứt khoát. Từ này thuộc ngôn ngữ khẩu ngữ, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Trong đời sống gia đình, “cấm cửa” thường xảy ra khi có mâu thuẫn nghiêm trọng giữa các thành viên hoặc khi ai đó có hành vi sai trái như ăn cắp, lừa dối, gây rối. Ví dụ: “Thằng cháu hay ăn cắp, bà cô đã cấm cửa.”

Trong các mối quan hệ xã hội, “cấm cửa” còn được dùng theo nghĩa rộng hơn, chỉ việc từ chối giao tiếp, không chấp nhận sự hiện diện của ai đó tại một nơi nào đó. Cụm từ thường đi kèm là “cấm cửa, không cho bén mảng đến nữa” để nhấn mạnh mức độ nghiêm khắc.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Cấm cửa”

“Cấm cửa” là từ ghép thuần Việt, kết hợp từ “cấm” (không cho phép) và “cửa” (lối ra vào nhà). Từ này phản ánh quan niệm truyền thống của người Việt về việc bảo vệ không gian gia đình và quyền từ chối tiếp khách.

Sử dụng “cấm cửa” khi muốn diễn đạt việc từ chối tiếp đón ai đó một cách dứt khoát, thể hiện thái độ nghiêm khắc hoặc sự đoạn tuyệt trong quan hệ.

Cấm cửa sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “cấm cửa” được dùng khi muốn diễn đạt việc từ chối không cho ai đến nhà, cắt đứt quan hệ giao tiếp, hoặc thể hiện thái độ nghiêm khắc với người có hành vi sai trái.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cấm cửa”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “cấm cửa” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Vì nó bậy bạ, cho nên anh ta đã cấm cửa, không cho nó bén mảng đến nữa.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa gốc, chỉ việc không cho phép ai đó đến nhà do hành vi xấu.

Ví dụ 2: “Thằng cháu hay ăn cắp, bà cô đã cấm cửa.”

Phân tích: Thể hiện hậu quả của hành vi sai trái dẫn đến bị từ chối tiếp đón.

Ví dụ 3: “Sau vụ cãi nhau, hai gia đình cấm cửa nhau suốt mấy năm trời.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa mở rộng, chỉ việc hai bên từ chối qua lại với nhau.

Ví dụ 4: “Ông chủ cấm cửa những khách hàng hay gây rối trong quán.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh kinh doanh, chỉ việc từ chối phục vụ những người gây phiền phức.

Ví dụ 5: “Cô ấy đã cấm cửa người yêu cũ sau khi phát hiện bị phản bội.”

Phân tích: Dùng trong quan hệ tình cảm, thể hiện sự đoạn tuyệt sau khi bị tổn thương.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Cấm cửa”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cấm cửa”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Từ chối tiếp Mở cửa đón
Đuổi khéo Chào đón
Không cho vào Tiếp đãi
Tẩy chay Nghênh tiếp
Đoạn tuyệt Hoan nghênh
Cự tuyệt Mời vào

Dịch “Cấm cửa” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Cấm cửa 拒之门外 (Jù zhī mén wài) Forbid to enter / Bar from one’s house 出入り禁止 (Deiri kinshi) 출입 금지 (Churip geumji)

Kết luận

Cấm cửa là gì? Tóm lại, đây là động từ khẩu ngữ chỉ việc không cho phép ai đó đến nhà mình nữa, thể hiện thái độ từ chối dứt khoát. Hiểu đúng từ “cấm cửa” giúp bạn diễn đạt chính xác các tình huống đoạn tuyệt quan hệ trong giao tiếp hàng ngày.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.