Tuyến nội tiết là gì? 🫁 Nghĩa

Tuyên truyền là gì? Tuyên truyền là hoạt động phổ biến, lan truyền thông tin, tư tưởng, chủ trương nhằm tác động đến nhận thức và hành vi của đông đảo quần chúng. Đây là công cụ quan trọng trong chính trị, xã hội và truyền thông. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các hình thức tuyên truyền phổ biến ngay bên dưới!

Tuyên truyền nghĩa là gì?

Tuyên truyền là hoạt động truyền bá có chủ đích các thông tin, quan điểm, tư tưởng đến một nhóm đối tượng nhằm thay đổi nhận thức hoặc thúc đẩy hành động theo mục tiêu định sẵn. Đây là danh từ và động từ Hán Việt, thường dùng trong lĩnh vực chính trị, xã hội.

Trong tiếng Việt, từ “tuyên truyền” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa tích cực: Hoạt động phổ biến kiến thức, chính sách tốt đẹp đến người dân. Ví dụ: tuyên truyền pháp luật, tuyên truyền phòng chống dịch bệnh.

Nghĩa trung tính: Hoạt động quảng bá, giới thiệu thông tin rộng rãi. Ví dụ: tuyên truyền sản phẩm, tuyên truyền du lịch.

Nghĩa tiêu cực: Hành động lan truyền thông tin một chiều, thiên lệch nhằm thao túng tư tưởng. Ví dụ: tuyên truyền xuyên tạc, tuyên truyền chống phá.

Trong công tác Đảng: Tuyên truyền là một trong ba mặt của công tác tư tưởng (tuyên truyền, cổ động, giáo dục), nhằm nâng cao nhận thức chính trị cho quần chúng.

Tuyên truyền có nguồn gốc từ đâu?

Từ “tuyên truyền” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “tuyên” (宣) nghĩa là công bố, loan báo; “truyền” (傳) nghĩa là lan truyền, phổ biến. Ghép lại, tuyên truyền mang nghĩa lan truyền thông tin rộng rãi.

Sử dụng “tuyên truyền” khi nói về hoạt động phổ biến tư tưởng, chính sách, kiến thức đến đông đảo người dân.

Cách sử dụng “Tuyên truyền”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “tuyên truyền” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Tuyên truyền” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ hoạt động, công tác phổ biến thông tin. Ví dụ: công tác tuyên truyền, ban tuyên truyền, chiến dịch tuyên truyền.

Động từ: Chỉ hành động lan truyền, phổ biến thông tin. Ví dụ: tuyên truyền chính sách, tuyên truyền vận động.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tuyên truyền”

Từ “tuyên truyền” được dùng linh hoạt trong nhiều lĩnh vực đời sống:

Ví dụ 1: “Xã tổ chức tuyên truyền Luật Giao thông đường bộ cho người dân.”

Phân tích: Động từ chỉ hoạt động phổ biến kiến thức pháp luật.

Ví dụ 2: “Công tác tuyên truyền phòng chống dịch COVID-19 được đẩy mạnh.”

Phân tích: Danh từ chỉ hoạt động truyền thông y tế cộng đồng.

Ví dụ 3: “Các thế lực thù địch tuyên truyền xuyên tạc lịch sử.”

Phân tích: Động từ mang nghĩa tiêu cực, chỉ hành động lan truyền thông tin sai lệch.

Ví dụ 4: “Ban Tuyên giáo phụ trách công tác tuyên truyền của Đảng.”

Phân tích: Danh từ chỉ lĩnh vực công tác tư tưởng.

Ví dụ 5: “Doanh nghiệp tuyên truyền sản phẩm mới qua mạng xã hội.”

Phân tích: Động từ mang nghĩa quảng bá, giới thiệu thông tin.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Tuyên truyền”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “tuyên truyền” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “tuyên truyền” với “quảng cáo” trong mọi ngữ cảnh.

Cách dùng đúng: “Tuyên truyền” nhấn mạnh mục đích tác động tư tưởng, nhận thức; “quảng cáo” thiên về mục đích thương mại.

Trường hợp 2: Viết sai thành “tuyên chuyền” hoặc “tuyên triền”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “tuyên truyền” với “tr” và dấu huyền.

“Tuyên truyền”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “tuyên truyền”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Phổ biến Giấu kín
Truyền bá Che đậy
Quảng bá Bưng bít
Vận động Im lặng
Cổ động Ẩn giấu
Lan truyền Bí mật

Kết luận

Tuyên truyền là gì? Tóm lại, tuyên truyền là hoạt động phổ biến thông tin, tư tưởng nhằm tác động đến nhận thức quần chúng. Hiểu đúng từ “tuyên truyền” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác trong giao tiếp và công việc.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.